(Top Banner Ad)
looking back
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Chung

looking back

UK: /ˈlʊkɪŋ bæk/ • US: /ˈlʊkɪŋ bæk/

Nghĩa tiếng Việt

hồi tưởng nhìn lại ngẫm lại suy ngẫm về quá khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think about something that happened in the past.

Vietnamese Meaning

Nghĩ về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ; hồi tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Looking back on my childhood, I have many fond memories."

    "Hồi tưởng lại tuổi thơ, tôi có rất nhiều kỷ niệm đẹp."

  • "When I look back, I realize I made some mistakes."

    "Khi tôi nhìn lại, tôi nhận ra mình đã mắc một vài sai lầm."

  • "Don't look back in anger."

    "Đừng nhìn lại trong giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look back Nhìn lại, hồi tưởng, suy ngẫm về quá khứ
Noun a look-back Sự nhìn lại, sự hồi tưởng (thường là một bản tổng kết, đánh giá về quá khứ)
Adjective backward-looking Có xu hướng nhìn về quá khứ, bảo thủ (thường mang nghĩa tiêu cực, không tiến bộ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Middle English
loken
Modern English
look
Old English
bæc
Middle English
bak
Modern English
back
Modern English
look back
Modern English
looking back

Từ 'Nhìn' và 'Phía sau' đến 'Hồi tưởng'

Cụm từ 'looking back' được hình thành từ động từ 'look' (nhìn), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian', và trạng từ 'back' (phía sau/về trước), từ 'bæc'. Ban đầu, 'look back' mang nghĩa đen là quay đầu nhìn về phía sau. Về sau, ý nghĩa này phát triển một cách ẩn dụ, mang nghĩa 'hồi tưởng, suy ngẫm về những gì đã qua', tương tự như việc bạn quay lại nhìn con đường mình đã đi trong cuộc đời.

Usage Note

Cụm động từ 'look back' thường được sử dụng để miêu tả việc nhớ lại những kỷ niệm, sự kiện, hoặc thời kỳ trong quá khứ, thường kèm theo cảm xúc như tiếc nuối, vui vẻ, hoặc suy ngẫm. Khác với 'remember' (nhớ), 'look back' nhấn mạnh hơn vào việc suy nghĩ và đánh giá lại quá khứ.

Prepositions

on at

'Look back on' và 'look back at' đều có nghĩa là hồi tưởng lại một điều gì đó. 'Look back on' có thể mang sắc thái suy ngẫm, đánh giá lại một giai đoạn dài hơn, trong khi 'look back at' có thể tập trung vào một sự kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa 'looking back'
  • fondly fondly looking back
    (hoài niệm nhìn lại (với sự yêu mến, trìu mến))
  • sadly sadly looking back
    (buồn bã nhìn lại (với sự tiếc nuối, u sầu))
  • regretfully regretfully looking back
    (hối tiếc nhìn lại (với sự ân hận))
  • always always looking back
    (luôn luôn nhìn về quá khứ (thường để chỉ người không vượt qua được quá khứ))
Cụm giới từ với 'looking back'
  • on looking back on something
    (nhìn lại (suy ngẫm về) điều gì đó (một sự kiện, thời kỳ))
  • over looking back over the years
    (nhìn lại những năm đã qua)
  • at looking back at my past
    (nhìn lại quá khứ của tôi)
  • now looking back now
    (nhìn lại vào thời điểm hiện tại (với nhận thức khác))
Cụm động từ/từ nối với 'looking back'
  • start start looking back
    (bắt đầu nhìn lại/hồi tưởng)
  • keep keep looking back
    (tiếp tục nhìn lại/hồi tưởng (thường mang ý tiêu cực, không tiến về phía trước))
  • When When looking back
    (Khi nhìn lại/Khi hồi tưởng)
  • With the benefit of With the benefit of looking back
    (Với lợi thế của việc nhìn lại/Khi có thể nhìn lại (với nhận thức rõ hơn sau này))

Idioms

  • Looking back

    Hồi tưởng lại, suy ngẫm về quá khứ (thường dùng ở đầu câu hoặc giữa câu như một trạng ngữ)

    "Looking back, I realize how much I've grown."

    (Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã trưởng thành nhiều đến mức nào.)

  • Never look back

    Không bao giờ hối tiếc về quá khứ, tiếp tục tiến lên một cách dứt khoát

    "Once she quit her old job, she never looked back."

    (Kể từ khi bỏ công việc cũ, cô ấy đã không bao giờ hối tiếc hay quay đầu lại.)

  • Look back on something

    Nhìn lại một sự kiện, thời kỳ cụ thể trong quá khứ và suy ngẫm về nó

    "I often look back on my college days with great fondness."

    (Tôi thường hoài niệm về những ngày đại học với sự trìu mến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looking back

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Nghĩ về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ; hồi tưởng.

"Looking back on my childhood, I have many fond memories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken that job, I would look back on my life with regret.
Nếu tôi đã nhận công việc đó, tôi sẽ nhìn lại cuộc đời mình với sự hối tiếc.
Phủ định
If she hadn't looked back, she wouldn't be in this situation.
Nếu cô ấy không nhìn lại, cô ấy sẽ không ở trong tình huống này.
Nghi vấn
Would you look back on your college days fondly if you hadn't met your best friend?
Bạn có nhìn lại những ngày đại học của mình một cách trìu mến nếu bạn không gặp người bạn thân nhất của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looks back on his childhood with fondness, doesn't he?
Anh ấy nhìn lại tuổi thơ của mình với niềm yêu thích, phải không?
Phủ định
They don't look back at their mistakes, do they?
Họ không nhìn lại những sai lầm của họ, phải không?
Nghi vấn
She's not looking back on the past, is she?
Cô ấy không nhìn lại quá khứ, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to look back on these memories with fondness.
Cô ấy sẽ nhìn lại những kỷ niệm này với sự trìu mến.
Phủ định
They are not going to look back and regret their decision.
Họ sẽ không nhìn lại và hối hận về quyết định của mình.
Nghi vấn
Are you going to look back at your past mistakes and learn from them?
Bạn có định nhìn lại những sai lầm trong quá khứ và học hỏi từ chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looking back".

Hindsight is 20/20

Đây là một câu nói phổ biến ở các nước phương Tây, có nghĩa là 'nhận thức sau sự kiện lúc nào cũng rõ ràng'. Khi nhìn lại một sự việc đã xảy ra, mọi người dễ dàng thấy được những sai lầm hoặc lựa chọn tốt hơn, điều mà tại thời điểm đó khó có thể nhận ra. Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ quá khứ.

Truyền thống nhìn lại cuối năm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt vào dịp cuối năm hoặc đầu năm mới, mọi người thường dành thời gian 'looking back' (nhìn lại) những gì đã đạt được, những bài học đã học được trong năm cũ, và đặt ra mục tiêu cho năm mới. Đây là một truyền thống quan trọng để tự đánh giá và lên kế hoạch cho tương lai, khuyến khích sự tự phản tỉnh và phát triển cá nhân.