(Top Banner Ad)
Look back
B1
phrasal verb B1 Chung

Look back

UK: /lʊk bæk/ • US: /lʊk bæk/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn lại hồi tưởng nhớ lại ngẫm lại quay lại quá khứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think about something that happened in the past.

Vietnamese Meaning

Nghĩ về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ; hồi tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When I look back on my life, I have no regrets."

    "Khi tôi nhìn lại cuộc đời mình, tôi không có gì phải hối tiếc."

  • "It's not healthy to keep looking back."

    "Việc cứ mãi nhìn lại quá khứ là không lành mạnh."

  • "Looking back, I realize I made a mistake."

    "Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã mắc sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun look Cái nhìn, vẻ bề ngoài (ánh mắt, biểu cảm) - Ví dụ: She has a kind look. (Cô ấy có một cái nhìn hiền từ.)
Verb look Nhìn, trông có vẻ - Ví dụ: He looks tired. (Anh ấy trông mệt mỏi.)
Adjective looking Có vẻ (tính từ bổ nghĩa) - Ví dụ: A good-looking man. (Một người đàn ông có vẻ ngoài ưa nhìn.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian (to look)
Middle English
loken
English
look back

Nguồn Gốc Của 'Look Back'

Cụm từ 'look back' đơn giản chỉ sự kết hợp của động từ 'look' (nhìn) và giới từ 'back' (về phía sau). Tuy nhiên, theo thời gian, nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc hồi tưởng, suy ngẫm về quá khứ. Nó gợi nhớ đến hình ảnh một người quay đầu nhìn lại những gì đã qua, có thể là với sự tiếc nuối, hối hận, hoặc thậm chí là niềm vui và tự hào.

Usage Note

Cụm động từ 'look back' thường được sử dụng để diễn tả việc nhớ lại những sự kiện, trải nghiệm hoặc cảm xúc trong quá khứ. Nó có thể mang sắc thái tích cực (nhớ lại những kỷ niệm đẹp) hoặc tiêu cực (hối tiếc về những sai lầm). Khác với 'remember' (chỉ đơn thuần nhớ lại), 'look back' hàm ý một sự suy ngẫm, đánh giá về quá khứ.

Prepositions

on to

Khi 'look back' đi với 'on', nó thường được dùng để diễn tả việc suy ngẫm, hồi tưởng về một khoảng thời gian hoặc một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'Looking back on my childhood, I realize how lucky I was.' (Nhìn lại tuổi thơ của mình, tôi nhận ra mình đã may mắn như thế nào.) Khi 'look back to', nó thường được dùng để quay lại một thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: 'I often look back to when we first met.' (Tôi thường nhớ lại cái ngày chúng ta gặp nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Look back
  • Often look back
    (Thường xuyên nhìn lại)
  • Rarely look back
    (Hiếm khi nhìn lại)
Verb + Look back
  • Tend to look back
    (Có xu hướng nhìn lại)
  • Begin to look back
    (Bắt đầu nhìn lại)
Preposition + Look back
  • Fondly look back on
    (Nhìn lại một cách trìu mến/ yêu thích)
  • Regretfully look back on
    (Nhìn lại một cách hối tiếc)

Idioms

  • Don't look back

    Đừng hối tiếc quá khứ, hãy tiến lên phía trước.

    "She decided to leave her old job and don't look back."

    (Cô ấy quyết định rời bỏ công việc cũ và không hối tiếc.)

  • In hindsight/Looking back

    Nhìn lại/Ngẫm lại thì...

    "In hindsight, I should have studied harder."

    (Ngẫm lại thì, tôi nên học hành chăm chỉ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look back

phrasal verb
Lật mặt

Nghĩ về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ; hồi tưởng.

"When I look back on my life, I have no regrets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Look back on your memories and smile.
Hãy nhìn lại những kỷ niệm của bạn và mỉm cười.
Phủ định
Don't look back on the past with regret.
Đừng nhìn lại quá khứ với sự hối tiếc.
Nghi vấn
Please look back at the previous page for the answer.
Vui lòng xem lại trang trước để biết câu trả lời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look back".

Hồi Tưởng và Năm Mới

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, thời điểm cuối năm và đầu năm mới là dịp để mọi người 'look back' (nhìn lại) một năm đã qua, đánh giá những thành công và thất bại, và đặt ra mục tiêu cho năm mới. Đây là một truyền thống quan trọng để tự suy ngẫm và phát triển bản thân.