(Top Banner Ad)
look forward
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp thông thường

look forward

UK: /lʊk ˈfɔːwəd/ • US: /lʊk ˈfɔrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

mong đợi trông chờ háo hức mong ngóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to feel pleased and excited about something that is going to happen

Vietnamese Meaning

mong đợi, trông chờ, háo hức về điều gì đó sắp xảy ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I look forward to seeing you next week."

    "Tôi rất mong được gặp bạn vào tuần tới."

  • "We are looking forward to a successful year."

    "Chúng tôi đang mong chờ một năm thành công."

  • "I look forward to your reply."

    "Tôi mong chờ thư trả lời của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look Nhìn, xem, trông có vẻ
Noun look Cái nhìn, vẻ ngoài, diện mạo
Noun outlook Quan điểm, cách nhìn nhận; triển vọng, viễn cảnh
Adverb forward Về phía trước, tiến lên
Adjective forward Tiến bộ, tương lai; mạnh dạn, thẳng thắn
Verb forward Chuyển tiếp (thư, email), gửi đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Old English
foreweard
English
look forward

Nguồn gốc của 'Look Forward'

Cụm động từ 'look forward' được ghép từ động từ 'look' (nhìn, hướng ánh mắt) và trạng từ 'forward' (về phía trước, tương lai). Ban đầu, 'look' (lōcian) trong tiếng Anh cổ có nghĩa là nhìn hoặc quan sát, còn 'forward' (foreweard) có nghĩa là hướng về phía trước. Theo thời gian, khi kết hợp lại, 'look forward' đã phát triển ý nghĩa ẩn dụ là hướng sự chú ý, tâm trí của mình về một điều gì đó trong tương lai, thường là với sự mong đợi hoặc hy vọng tích cực. Cụm từ này trở nên phổ biến với ý nghĩa 'mong chờ' vào khoảng thế kỷ 17-18.

Usage Note

Cụm động từ 'look forward' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực về một sự kiện trong tương lai. Nó thường đi kèm với giới từ 'to'. Điểm quan trọng là sau 'to' phải là danh từ hoặc V-ing (gerund). Không nên nhầm lẫn với cấu trúc 'to' là 'to infinitive'. 'Look forward' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'wait for' hoặc 'expect'.

Prepositions

to

'to' là giới từ bắt buộc đi kèm sau 'look forward'. Sau 'to' luôn là một danh từ hoặc V-ing (danh động từ). Ví dụ: look forward to the meeting, look forward to hearing from you.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'look forward'
  • really really look forward to
    (thực sự mong chờ)
  • greatly greatly look forward to
    (rất mong chờ)
  • always always look forward to
    (luôn mong chờ)
'look forward to' + Noun
  • weekend look forward to the weekend
    (mong chờ cuối tuần)
  • holiday look forward to the holiday
    (mong chờ kỳ nghỉ)
  • future look forward to the future
    (mong chờ tương lai)
'look forward to' + Gerund (-ing form)
  • meeting look forward to meeting you
    (mong được gặp bạn)
  • hearing look forward to hearing from you
    (mong nhận được tin từ bạn)
  • working look forward to working with you
    (mong được làm việc cùng bạn)

Idioms

  • I look forward to hearing from you.

    Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn. (Thường dùng để kết thúc thư/email một cách lịch sự, thể hiện mong muốn nhận phản hồi)

    "Thank you for your application. I look forward to hearing from you soon."

    (Cảm ơn vì đơn ứng tuyển của bạn. Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn.)

  • To have something to look forward to.

    Có điều gì đó để mong đợi (thường là một sự kiện hoặc tin tức tốt đẹp trong tương lai, mang lại niềm vui hoặc hy vọng).

    "Even when things are tough, it's good to have something to look forward to."

    (Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, thật tốt khi có điều gì đó để mong đợi.)

  • Look forward with optimism.

    Mong đợi (tương lai) với sự lạc quan.

    "Despite the challenges, we must look forward with optimism."

    (Bất chấp những thách thức, chúng ta phải mong đợi với sự lạc quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look forward

phrasal verb
Lật mặt

mong đợi, trông chờ, háo hức về điều gì đó sắp xảy ra

"I look forward to seeing you next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been looking forward to this day for years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã mong chờ ngày này trong nhiều năm.
Phủ định
They won't have been looking forward to the meeting if it keeps getting postponed.
Họ sẽ không mong chờ cuộc họp nếu nó cứ bị hoãn lại.
Nghi vấn
Will you have been looking forward to the concert all week?
Bạn sẽ đã mong chờ buổi hòa nhạc cả tuần sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look forward".

Văn hóa chờ đợi và hy vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch và mong đợi các sự kiện trong tương lai (như kỳ nghỉ, lễ kỷ niệm, cuộc gặp gỡ bạn bè) là một phần quan trọng của cuộc sống. Hành động 'look forward' không chỉ thể hiện sự chờ đợi mà còn chứa đựng niềm hy vọng, sự hứng khởi và lạc quan vào những điều tốt đẹp sắp tới. Việc có 'something to look forward to' thường được coi là yếu tố giúp duy trì tinh thần tích cực.

Sự lịch sự trong giao tiếp công việc

Cụm từ 'I look forward to hearing from you' là một cách kết thúc email hoặc thư từ công việc rất phổ biến và lịch sự trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện rằng người viết đang mong chờ phản hồi hoặc bước tiếp theo trong quá trình trao đổi, đồng thời duy trì sự chuyên nghiệp và thiện chí. Đây là một biểu hiện của sự tôn trọng trong giao tiếp.