look forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
mong đợi, trông chờ, háo hức về điều gì đó sắp xảy ra
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I look forward to seeing you next week."
"Tôi rất mong được gặp bạn vào tuần tới."
-
"We are looking forward to a successful year."
"Chúng tôi đang mong chờ một năm thành công."
-
"I look forward to your reply."
"Tôi mong chờ thư trả lời của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'look forward' thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực về một sự kiện trong tương lai. Nó thường đi kèm với giới từ 'to'. Điểm quan trọng là sau 'to' phải là danh từ hoặc V-ing (gerund). Không nên nhầm lẫn với cấu trúc 'to' là 'to infinitive'. 'Look forward' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'wait for' hoặc 'expect'.
Prepositions
'to' là giới từ bắt buộc đi kèm sau 'look forward'. Sau 'to' luôn là một danh từ hoặc V-ing (danh động từ). Ví dụ: look forward to the meeting, look forward to hearing from you.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really look forward to (thực sự mong chờ)
-
greatly greatly look forward to (rất mong chờ)
-
always always look forward to (luôn mong chờ)
-
weekend look forward to the weekend (mong chờ cuối tuần)
-
holiday look forward to the holiday (mong chờ kỳ nghỉ)
-
future look forward to the future (mong chờ tương lai)
-
meeting look forward to meeting you (mong được gặp bạn)
-
hearing look forward to hearing from you (mong nhận được tin từ bạn)
-
working look forward to working with you (mong được làm việc cùng bạn)
Idioms
-
I look forward to hearing from you.
Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn. (Thường dùng để kết thúc thư/email một cách lịch sự, thể hiện mong muốn nhận phản hồi)
"Thank you for your application. I look forward to hearing from you soon."
(Cảm ơn vì đơn ứng tuyển của bạn. Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn.)
-
To have something to look forward to.
Có điều gì đó để mong đợi (thường là một sự kiện hoặc tin tức tốt đẹp trong tương lai, mang lại niềm vui hoặc hy vọng).
"Even when things are tough, it's good to have something to look forward to."
(Ngay cả khi mọi thứ khó khăn, thật tốt khi có điều gì đó để mong đợi.)
-
Look forward with optimism.
Mong đợi (tương lai) với sự lạc quan.
"Despite the challenges, we must look forward with optimism."
(Bất chấp những thách thức, chúng ta phải mong đợi với sự lạc quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look forward
phrasal verbmong đợi, trông chờ, háo hức về điều gì đó sắp xảy ra
"I look forward to seeing you next week."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been looking forward to this day for years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã mong chờ ngày này trong nhiều năm. |
| Phủ định | They won't have been looking forward to the meeting if it keeps getting postponed. |
Họ sẽ không mong chờ cuộc họp nếu nó cứ bị hoãn lại. |
| Nghi vấn | Will you have been looking forward to the concert all week? |
Bạn sẽ đã mong chờ buổi hòa nhạc cả tuần sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look forward".
