(Top Banner Ad)
reminisce
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Văn học, Giao tiếp

reminisce

UK: /ˌremɪˈnɪs/ • US: /ˌremɪˈnɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hồi tưởng nhớ lại ôn lại kỷ niệm xưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to indulge in enjoyable recollection of past events.

Vietnamese Meaning

hồi tưởng, nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the evening reminiscing about our college days."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối để hồi tưởng về những ngày tháng đại học."

  • "Grandparents often reminisce about their youth."

    "Ông bà thường hồi tưởng về tuổi trẻ của họ."

  • "The old friends sat by the fire, reminiscing about old times."

    "Những người bạn cũ ngồi bên đống lửa, hồi tưởng về những ngày xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reminiscence sự hồi ức, kỷ niệm
Adjective reminiscent gợi nhớ, làm nhớ lại
Verb reminisce hồi tưởng, nhớ lại
Adverb reminiscently một cách gợi nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reminisci
English
reminisce

Nguồn gốc của 'reminisce'

Từ 'reminisce' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'reminisci' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gọi lại vào tâm trí, nhớ lại'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và gốc từ 'mens' (nghĩa là 'tâm trí'). Vì vậy, 'reminisce' mang ý nghĩa 'gọi lại ký ức vào tâm trí một lần nữa', hay 'hồi tưởng'.

Usage Note

Từ 'reminisce' thường mang sắc thái tích cực, gợi nhớ về những kỷ niệm đẹp và những khoảnh khắc đáng nhớ. Nó khác với 'remember' (nhớ) ở chỗ 'reminisce' nhấn mạnh vào việc tận hưởng quá trình hồi tưởng. So với 'dwell on' (mải mê nghĩ về), 'reminisce' nhẹ nhàng và vui vẻ hơn, không mang ý tiêu cực hay ám ảnh.

Prepositions

about over of

Khi dùng 'reminisce' với giới từ 'about', 'over' hoặc 'of', nó thường đi kèm với đối tượng là những kỷ niệm, sự kiện hoặc con người được hồi tưởng. 'Reminisce about/over/of something' có nghĩa là 'hồi tưởng về điều gì đó'. Ví dụ: Reminisce about childhood, reminisce over old photos.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reminisce
  • fondly fondly reminisce
    (hoài niệm một cách trìu mến)
  • often often reminisce
    (thường xuyên hồi tưởng)
  • happily happily reminisce
    (hồi tưởng vui vẻ)
  • sadly sadly reminisce
    (hồi tưởng buồn bã)
Reminisce + Prepositional Phrase
  • about reminisce about old times
    (hồi tưởng về những ngày xưa)
  • with reminisce with friends
    (hồi tưởng cùng bạn bè)
  • over reminisce over old photos
    (hồi tưởng qua những bức ảnh cũ)
  • on reminisce on their childhood
    (hồi tưởng về tuổi thơ của họ)

Idioms

  • reminisce about the good old days

    hồi tưởng về những ngày tháng tốt đẹp đã qua

    "They spent hours reminiscing about the good old days."

    (Họ đã dành hàng giờ để hồi tưởng về những ngày tháng tươi đẹp đã qua.)

  • reminisce with old friends

    hồi tưởng cùng bạn bè cũ

    "It's always nice to reminisce with old friends over a cup of coffee."

    (Thật tuyệt vời khi được hồi tưởng cùng những người bạn cũ bên tách cà phê.)

  • reminisce over shared memories

    hồi tưởng về những ký ức chung

    "The family gathered to reminisce over their shared memories of Grandpa."

    (Gia đình tụ họp để hồi tưởng về những ký ức chung về ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reminisce

Động từ
Lật mặt

hồi tưởng, nhớ lại những kỷ niệm vui vẻ trong quá khứ.

"We spent the evening reminiscing about our college days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should reminisce about our college days more often.
Chúng ta nên hồi tưởng về những ngày đại học của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
You mustn't reminisce too much, or you'll get stuck in the past.
Bạn không được hồi tưởng quá nhiều, nếu không bạn sẽ bị mắc kẹt trong quá khứ.
Nghi vấn
Could they reminisce about their childhood adventures?
Liệu họ có thể hồi tưởng về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của họ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often reminisce about their childhood adventures during family gatherings.
Họ thường hồi tưởng về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của họ trong những buổi họp mặt gia đình.
Phủ định
She doesn't reminisce about her school days because they were quite challenging.
Cô ấy không hồi tưởng về những ngày đi học của mình vì chúng khá khó khăn.
Nghi vấn
Do you ever reminisce about the time we spent traveling in Europe?
Bạn có bao giờ hồi tưởng về khoảng thời gian chúng ta đi du lịch ở Châu Âu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They reminisce about their college days every time they meet.
Họ hồi tưởng về những ngày đại học mỗi khi họ gặp nhau.
Phủ định
She doesn't reminisce about her childhood often.
Cô ấy không thường xuyên hồi tưởng về tuổi thơ của mình.
Nghi vấn
Do you ever reminisce about our trip to Italy?
Bạn có bao giờ hồi tưởng về chuyến đi Ý của chúng ta không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will reminisce about her childhood summers.
Cô ấy sẽ hồi tưởng về những mùa hè thời thơ ấu của mình.
Phủ định
They are not going to reminisce about the difficult times.
Họ sẽ không hồi tưởng về những khoảng thời gian khó khăn.
Nghi vấn
Will you reminisce about this trip when you get home?
Bạn sẽ hồi tưởng về chuyến đi này khi bạn về nhà chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reminisce".

Ký ức chung và sự gắn kết

Việc hồi tưởng (reminisce) về những trải nghiệm và ký ức chung là một hoạt động quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó giúp củng cố mối quan hệ giữa bạn bè và gia đình, tạo ra cảm giác thân thuộc và hiểu biết lẫn nhau. Chia sẻ những câu chuyện và kỷ niệm cũ có thể làm sâu sắc thêm tình cảm và duy trì sợi dây kết nối giữa các thế hệ.

Hồi ức trong các dịp đặc biệt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc hồi tưởng là một phần không thể thiếu trong các buổi họp mặt gia đình, kỳ nghỉ lễ (như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn), hoặc các buổi họp lớp/hội ngộ bạn bè cũ. Mọi người thường dùng những dịp này để kể lại những câu chuyện vui, những kỷ niệm thời thơ ấu hoặc những sự kiện quan trọng trong cuộc đời, tạo nên bầu không khí ấm cúng và đầy ý nghĩa.