looming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Appearing large and scary; seeming about to happen soon.
Vietnamese Meaning
Có vẻ lớn, đáng sợ; dường như sắp xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The threat of unemployment is looming large over the town."
"Mối đe dọa thất nghiệp đang phủ bóng đen lên thị trấn."
-
"There's a crisis looming."
"Một cuộc khủng hoảng đang đến gần."
-
"The mountains loomed in the distance."
"Những ngọn núi hiện ra lờ mờ ở đằng xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những mối đe dọa, nguy hiểm hoặc những sự kiện tiêu cực sắp xảy ra, tạo cảm giác áp lực, căng thẳng và không thể tránh khỏi. Khác với 'imminent' chỉ sự kiện sắp xảy ra một cách khách quan, 'looming' nhấn mạnh cảm giác lo lắng, sợ hãi mà sự kiện đó mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark looming clouds (những đám mây đen kéo đến)
-
ominous ominous looming shadow (bóng tối mờ ảo đáng ngại)
-
large large looming figure (hình dáng to lớn đang tiến đến)
-
see see a crisis looming (thấy một cuộc khủng hoảng đang đến gần)
-
fear fear the deadline looming (sợ hãi thời hạn chót đang đến)
Idioms
-
loom large
có vẻ quan trọng, đáng lo ngại
"Her accomplishments loom large in the company's history."
(Những thành tựu của cô ấy có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử công ty.)
-
with something looming
với một điều gì đó sắp xảy ra, thường là tiêu cực
"With the exam looming, he spent all his time studying."
(Với kỳ thi sắp tới, anh ấy dành toàn bộ thời gian để học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
looming
AdjectiveCó vẻ lớn, đáng sợ; dường như sắp xảy ra.
"The threat of unemployment is looming large over the town."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dark clouds were looming suggested a severe storm was approaching. |
Việc những đám mây đen đang kéo đến cho thấy một cơn bão lớn đang đến gần. |
| Phủ định | Whether the deadline was looming did not affect his relaxed attitude. |
Việc thời hạn đang đến gần không ảnh hưởng đến thái độ thư giãn của anh ấy. |
| Nghi vấn | How the shadow was looming made her feel uneasy. |
Cách mà bóng tối đang bao trùm khiến cô ấy cảm thấy bất an. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline for the project is looming closely, so we need to work harder. |
Hạn chót cho dự án đang đến gần, vì vậy chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | The exam isn't looming distantly; it's just a week away! |
Kỳ thi không còn xa nữa; nó chỉ còn một tuần nữa! |
| Nghi vấn | Is the storm looming dangerously near the coast? |
Cơn bão có đang đến gần bờ biển một cách nguy hiểm không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline is looming. |
Thời hạn đang đến gần. |
| Phủ định | The threat of job losses isn't looming anymore. |
Mối đe dọa mất việc làm không còn lờ mờ nữa. |
| Nghi vấn | Is a recession looming? |
Có phải suy thoái kinh tế đang đến gần? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When deadlines are looming, people often feel stressed. |
Khi thời hạn đang đến gần, mọi người thường cảm thấy căng thẳng. |
| Phủ định | If a crisis is looming, the government doesn't ignore it. |
Nếu một cuộc khủng hoảng đang đến gần, chính phủ sẽ không bỏ qua nó. |
| Nghi vấn | When danger is looming, do animals react? |
Khi nguy hiểm đang rình rập, động vật có phản ứng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline is looming, isn't it? |
Thời hạn đang đến gần, phải không? |
| Phủ định | The crisis isn't looming anymore, is it? |
Cuộc khủng hoảng không còn lờ mờ nữa, phải không? |
| Nghi vấn | The dark clouds are looming overhead, aren't they? |
Những đám mây đen đang kéo đến trên đầu, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline is looming, so I am going to work harder. |
Thời hạn đang đến gần, vì vậy tôi sẽ làm việc chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | The company is not going to face a looming crisis this year thanks to its successful restructuring. |
Công ty sẽ không phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng đang rình rập trong năm nay nhờ vào việc tái cấu trúc thành công. |
| Nghi vấn | Is the threat of unemployment going to be looming over the town after the factory closes? |
Liệu mối đe dọa thất nghiệp có đang rình rập thị trấn sau khi nhà máy đóng cửa không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline was looming closer with each passing day. |
Thời hạn đang đến gần hơn mỗi ngày trôi qua. |
| Phủ định | The storm wasn't looming as large as we had initially feared. |
Cơn bão không còn đe dọa lớn như chúng ta lo sợ ban đầu. |
| Nghi vấn | Was a sense of dread looming over her as she approached the old house? |
Có phải cảm giác kinh hoàng đang bao trùm cô ấy khi cô ấy đến gần ngôi nhà cũ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dark storm clouds are looming over the city. |
Những đám mây bão đen kịt đang bao trùm thành phố. |
| Phủ định | The deadline isn't looming as close as I thought it was. |
Thời hạn không đến gần như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is a financial crisis looming over the country? |
Có phải một cuộc khủng hoảng tài chính đang đe dọa đất nước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looming".
