loose-fitting pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing pants that are not tight and provide a comfortable, relaxed fit.
Vietnamese Meaning
Mô tả những chiếc quần không bó sát, mang lại sự thoải mái và dễ chịu khi mặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers wearing loose-fitting pants in the summer because they are more comfortable."
"Cô ấy thích mặc quần rộng vào mùa hè vì chúng thoải mái hơn."
-
"These loose-fitting pants are perfect for lounging around the house."
"Những chiếc quần rộng này rất phù hợp để mặc ở nhà."
-
"Loose-fitting pants and a t-shirt is my go-to outfit on weekends."
"Quần rộng và áo phông là trang phục yêu thích của tôi vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ quần áo rộng rãi, thoải mái khi mặc, không gò bó. Thường được sử dụng để mô tả phong cách thoải mái, giản dị. Khác với 'tight-fitting pants' (quần bó sát) hoặc 'slim-fit pants' (quần ôm dáng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable loose-fitting pants (quần ống rộng thoải mái)
-
baggy baggy loose-fitting pants (quần ống rộng thùng thình)
-
linen linen loose-fitting pants (quần ống rộng vải lanh)
-
wear wear loose-fitting pants (mặc quần ống rộng)
-
buy buy loose-fitting pants (mua quần ống rộng)
-
design design loose-fitting pants (thiết kế quần ống rộng)
Idioms
-
Room to move
Có không gian để di chuyển thoải mái; (nghĩa bóng) có sự tự do, linh hoạt
"These loose-fitting pants give me room to move."
(Chiếc quần ống rộng này cho tôi sự thoải mái để di chuyển.)
-
Comfortable in one's skin
Tự tin, thoải mái với bản thân
"She wore loose-fitting pants because she wanted to feel comfortable in her skin."
(Cô ấy mặc quần ống rộng vì cô ấy muốn cảm thấy thoải mái với bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loose-fitting pants
Tính từMô tả những chiếc quần không bó sát, mang lại sự thoải mái và dễ chịu khi mặc.
"She prefers wearing loose-fitting pants in the summer because they are more comfortable."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, comfortable, loose-fitting pants are all I want to wear. |
Sau một ngày dài, quần ống rộng thoải mái là tất cả những gì tôi muốn mặc. |
| Phủ định | Unlike jeans, which can be restrictive, these loose-fitting pants don't limit my movement, and I can relax easily. |
Không giống như quần jean có thể bó sát, quần ống rộng này không hạn chế vận động của tôi, và tôi có thể thư giãn dễ dàng. |
| Nghi vấn | Given their comfort, style, and versatility, are loose-fitting pants a good choice for both casual and semi-formal occasions? |
Với sự thoải mái, phong cách và tính linh hoạt của chúng, quần ống rộng có phải là một lựa chọn tốt cho cả những dịp thông thường và bán trang trọng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing loose-fitting pants today. |
Hôm nay cô ấy mặc quần ống rộng. |
| Phủ định | Are these pants not loose-fitting enough for you? |
Những chiếc quần này không đủ rộng cho bạn sao? |
| Nghi vấn | Do you prefer loose-fitting pants in the summer? |
Bạn có thích quần ống rộng vào mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose-fitting pants".
