relaxed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt relaxed and happy on her vacation."
"Cô ấy cảm thấy thư giãn và hạnh phúc trong kỳ nghỉ của mình."
-
"He has a very relaxed approach to his work."
"Anh ấy có một cách tiếp cận rất thoải mái với công việc của mình."
-
"We spent a relaxed evening at home."
"Chúng tôi đã có một buổi tối thư giãn ở nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relax | thư giãn, làm dịu |
| Noun | relaxation | sự thư giãn |
| Adjective | relaxing | mang tính thư giãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relaxed' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất của một người. Nó có thể chỉ sự thiếu căng thẳng tạm thời (ví dụ: 'I feel relaxed after a hot bath') hoặc một tính cách thoải mái, dễ chịu (ví dụ: 'He has a relaxed attitude to life'). Khác với 'calm' (bình tĩnh), 'relaxed' nhấn mạnh sự giải tỏa căng thẳng. Khác với 'peaceful' (yên bình), 'relaxed' thường liên quan đến một người hoặc vật thể, trong khi 'peaceful' thường liên quan đến một môi trường.
Prepositions
'relaxed about': Không lo lắng, thoải mái về điều gì đó (ví dụ: 'He's very relaxed about his exams'). 'relaxed with': Cảm thấy thoải mái khi ở bên ai đó hoặc sử dụng cái gì đó (ví dụ: 'She's very relaxed with her colleagues').
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely relaxed (hoàn toàn thư giãn)
-
totally totally relaxed (hoàn toàn thư giãn)
-
perfectly perfectly relaxed (thư giãn một cách hoàn hảo)
-
feel feel relaxed (cảm thấy thư giãn)
-
look look relaxed (trông thư giãn)
-
become become relaxed (trở nên thư giãn)
Idioms
-
Take it easy (and relaxed)
Cứ thoải mái đi, đừng căng thẳng.
"Just take it easy, everything will be alright."
(Cứ thoải mái đi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
-
Laid-back and relaxed
Thoải mái và thư thái
"He has a very laid-back and relaxed attitude."
(Anh ấy có một thái độ rất thoải mái và thư thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxed
Tính từThoải mái, thư giãn, không căng thẳng hoặc lo lắng.
"She felt relaxed and happy on her vacation."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, she felt relaxed, and she was ready for a good night's sleep. |
Sau một ngày dài, cô ấy cảm thấy thư giãn, và cô ấy đã sẵn sàng cho một giấc ngủ ngon. |
| Phủ định | Despite the calming music, he didn't feel relaxed, not even a little bit. |
Mặc dù có nhạc êm dịu, anh ấy vẫn không cảm thấy thư giãn, thậm chí là một chút. |
| Nghi vấn | After your yoga session, do you feel relaxed, or are you still tense? |
Sau buổi tập yoga, bạn có cảm thấy thư giãn không, hay bạn vẫn còn căng thẳng? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, I felt relaxed. |
Sau một ngày dài, tôi cảm thấy thư giãn. |
| Phủ định | She didn't relax during the entire vacation. |
Cô ấy đã không thư giãn trong suốt kỳ nghỉ. |
| Nghi vấn | Did you relax on your trip? |
Bạn có thư giãn trong chuyến đi của bạn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Relax and enjoy your vacation! |
Hãy thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ của bạn! |
| Phủ định | Don't be too relaxed; remember to stay vigilant. |
Đừng quá thư giãn; hãy nhớ phải luôn cảnh giác. |
| Nghi vấn | Do relax after a long day at work! |
Hãy thư giãn sau một ngày dài làm việc! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she felt relaxed after the massage. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy thư giãn sau khi mát-xa. |
| Phủ định | He told me that he didn't feel relaxed before the exam. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy thư giãn trước kỳ thi. |
| Nghi vấn | She asked if I felt relaxed during the yoga session. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy thư giãn trong buổi tập yoga không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt relaxed after the yoga session. |
Cô ấy cảm thấy thư giãn sau buổi tập yoga. |
| Phủ định | They weren't relaxed before the important meeting. |
Họ không cảm thấy thư giãn trước cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | Why were you so relaxed about the deadline? |
Tại sao bạn lại quá thoải mái về thời hạn vậy? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had relaxed after she finished her exam. |
Cô ấy đã thư giãn sau khi cô ấy hoàn thành bài kiểm tra của mình. |
| Phủ định | He had not relaxed until he knew everyone was safe. |
Anh ấy đã không thư giãn cho đến khi anh ấy biết mọi người đều an toàn. |
| Nghi vấn | Had they relaxed before the storm started? |
Họ đã thư giãn trước khi cơn bão bắt đầu phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been relaxing by the pool all afternoon before the storm came. |
Cô ấy đã thư giãn bên hồ bơi cả buổi chiều trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been relaxing enough before the important meeting; they were all stressed. |
Họ đã không thư giãn đủ trước cuộc họp quan trọng; tất cả đều căng thẳng. |
| Nghi vấn | Had he been relaxing when you called him about the urgent problem? |
Anh ấy có đang thư giãn khi bạn gọi anh ấy về vấn đề khẩn cấp không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long trip, she felt as relaxed as a cat in the sun. |
Sau chuyến đi dài, cô ấy cảm thấy thư giãn như một con mèo tắm nắng. |
| Phủ định | He is less relaxed than he used to be before starting his new job. |
Anh ấy ít thư giãn hơn so với trước khi bắt đầu công việc mới. |
| Nghi vấn | Is this the most relaxed you've felt all week? |
Đây có phải là lúc bạn cảm thấy thư giãn nhất trong cả tuần không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to relax by reading books every evening. |
Cô ấy từng thư giãn bằng cách đọc sách mỗi tối. |
| Phủ định | He didn't use to relax on weekends, he always worked. |
Anh ấy đã từng không thư giãn vào cuối tuần, anh ấy luôn làm việc. |
| Nghi vấn | Did you use to relax more when you were younger? |
Bạn có từng thư giãn nhiều hơn khi bạn còn trẻ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were more relaxed about the upcoming exam. |
Tôi ước gì tôi thoải mái hơn về kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | If only I hadn't relaxed so much and studied harder. |
Ước gì tôi đã không thư giãn quá nhiều và học hành chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | If only he could relax and enjoy the vacation, would he feel better? |
Giá mà anh ấy có thể thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ, liệu anh ấy có cảm thấy tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed".
