(Top Banner Ad)
relaxed-fit pants
B1
Tính từ B1 Thời trang

relaxed-fit pants

UK: /rɪˈlækst fɪt pænts/ • US: /rɪˈlækst fɪt pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần ống rộng quần dáng rộng quần thoải mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing pants that are designed to be loose and comfortable, providing a wider cut through the hips and thighs.

Vietnamese Meaning

Mô tả quần được thiết kế rộng rãi và thoải mái, với phần hông và đùi được cắt rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These relaxed-fit pants are perfect for a casual day out."

    "Chiếc quần ống rộng này rất phù hợp cho một ngày đi chơi thoải mái."

  • "I love wearing relaxed-fit pants when I travel."

    "Tôi thích mặc quần ống rộng khi đi du lịch."

  • "She paired the relaxed-fit pants with a fitted top."

    "Cô ấy phối quần ống rộng với một chiếc áo ôm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Relaxed Thoải mái, thư giãn
Verb Relax Thư giãn, làm cho thoải mái
Noun Fit Vóc dáng, sự vừa vặn

Synonyms

loose-fit pants (quần dáng rộng)comfort-fit pants (quần dáng thoải mái)

Antonyms

slim-fit pants (quần dáng ôm)skinny-fit pants (quần bó sát)

Related Words

straight-leg pants (quần ống đứng)bootcut pants (quần ống loe)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
Relaxed
English
Fit
English
Pants

Sự thoải mái lên ngôi

Thuật ngữ 'relaxed-fit' bắt đầu phổ biến khi thời trang chú trọng hơn đến sự thoải mái và tính ứng dụng. Thay vì những bộ quần áo bó sát và trang trọng, người ta tìm kiếm những lựa chọn rộng rãi, dễ vận động hơn, đặc biệt trong môi trường làm việc và sinh hoạt hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ "relaxed-fit" nhấn mạnh sự thoải mái và không gò bó của quần. Khác với "slim-fit" hoặc "skinny-fit" (ôm sát), "relaxed-fit" mang lại cảm giác dễ chịu, phù hợp với nhiều dáng người và hoàn cảnh khác nhau. Thường được sử dụng trong các mô tả sản phẩm thời trang.
Khi sử dụng như một danh từ, nó thường ngụ ý các loại quần nói chung có đặc điểm cắt may rộng rãi. Nó có thể đề cập đến nhiều kiểu quần khác nhau như quần jean, quần khaki, hoặc quần tây miễn là chúng có dáng rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Comfort is king when it comes to relaxed-fit pants.

    Sự thoải mái là yếu tố quan trọng nhất khi nói đến quần ống rộng.

    "For a long flight, comfort is king when it comes to relaxed-fit pants."

    (Cho một chuyến bay dài, sự thoải mái là yếu tố quan trọng nhất khi nói đến quần ống rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed-fit pants

Tính từ
Lật mặt

Mô tả quần được thiết kế rộng rãi và thoải mái, với phần hông và đùi được cắt rộng hơn.

"These relaxed-fit pants are perfect for a casual day out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the store was having a sale, I would have bought those relaxed-fit pants.
Nếu tôi biết cửa hàng có đợt giảm giá, tôi đã mua chiếc quần ống rộng đó rồi.
Phủ định
If she hadn't spilled coffee on her pants this morning, she wouldn't have had to change into those relaxed-fit pants.
Nếu cô ấy không làm đổ cà phê lên quần áo vào sáng nay, cô ấy đã không phải thay sang chiếc quần ống rộng đó.
Nghi vấn
Would you have felt more comfortable at the party if you had worn relaxed-fit pants?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn tại bữa tiệc nếu bạn mặc quần ống rộng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These relaxed-fit pants are as comfortable as pajamas.
Những chiếc quần ống rộng này thoải mái như đồ ngủ.
Phủ định
These relaxed-fit pants aren't more expensive than designer jeans.
Những chiếc quần ống rộng này không đắt hơn quần jean hàng hiệu.
Nghi vấn
Are these the most relaxed-fit pants you've ever worn?
Đây có phải là chiếc quần ống rộng thoải mái nhất mà bạn từng mặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed-fit pants".

Sự thay đổi trong phong cách ăn mặc

Quần 'relaxed-fit' phản ánh xu hướng ngày càng tăng về sự thoải mái và tính thiết thực trong thời trang phương Tây. Chúng là một phần của sự thay đổi lớn hơn, khi mọi người ưu tiên sự tiện lợi và tự do vận động hơn là những quy tắc ăn mặc truyền thống.