(Top Banner Ad)
ease
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

ease

UK: /iːz/ • US: /iːz/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng thoải mái thanh thản giảm bớt làm dịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Freedom from labor, pain, or discomfort; rest; tranquility; comfort.

Vietnamese Meaning

Sự thanh thản, thoải mái, dễ chịu; sự không bị gò bó, khó khăn; sự giảm nhẹ (đau đớn, khó chịu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put him at his ease."

    "Cô ấy làm cho anh ấy cảm thấy thoải mái."

  • "He passed the exam with ease."

    "Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng."

  • "The new software made the process much easier."

    "Phần mềm mới đã làm cho quy trình trở nên dễ dàng hơn rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt, nới lỏng
Adjective easy dễ dàng, thoải mái, bình thản
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Noun uneasiness sự không thoải mái, sự lo lắng, sự bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aise
Middle English
ese
Modern English
ease

Nguồn gốc từ 'ease'

Từ 'ease' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aise', mang nghĩa là 'sự thoải mái, sự tiện lợi' hoặc 'sự dễ chịu'. Qua tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành 'ese' và cuối cùng là 'ease' như ngày nay, giữ vững ý nghĩa cốt lõi về sự dễ chịu, không căng thẳng hay khó khăn.

Usage Note

Diễn tả trạng thái không có sự khó khăn, đau đớn, hoặc gò bó. Thường dùng để chỉ cảm giác thư thái, thoải mái về mặt thể chất hoặc tinh thần. Khác với 'comfort' (sự thoải mái tiện nghi), 'ease' nhấn mạnh đến việc loại bỏ những yếu tố gây khó chịu.

Prepositions

at with

at ease: thoải mái, không căng thẳng. with ease: một cách dễ dàng, không khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ease
  • great great ease
    (rất dễ dàng, sự thoải mái tuyệt vời)
  • natural natural ease
    (sự tự nhiên, không gò bó; sự dễ dàng tự nhiên)
Verb + ease
  • ease ease the pain
    (làm dịu cơn đau)
  • put put someone at ease
    (làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, hết lo lắng)
  • move move with ease
    (di chuyển một cách dễ dàng, uyển chuyển)
Preposition + ease
  • at at ease
    (thoải mái, thư thái, yên tâm)
  • with with ease
    (một cách dễ dàng, không chút khó khăn)

Idioms

  • at ease

    thoải mái, thư thái, không lo lắng

    "He felt completely at ease in their company, even though he had just met them."

    (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái khi ở bên họ, mặc dù anh ấy mới gặp họ.)

  • ease up / ease off

    giảm bớt, nới lỏng (áp lực, công việc); bình tĩnh lại, bớt căng thẳng

    "You've been working too hard; you need to ease up a bit."

    (Bạn đã làm việc quá sức rồi; bạn cần giảm bớt đi một chút.)

  • take it easy

    thư giãn, nghỉ ngơi; đừng lo lắng, bình tĩnh

    "It's the weekend, just take it easy and relax at home."

    (Cuối tuần rồi, cứ thư giãn và nghỉ ngơi ở nhà đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ease

Danh từ
Lật mặt

Sự thanh thản, thoải mái, dễ chịu; sự không bị gò bó, khó khăn; sự giảm nhẹ (đau đớn, khó chịu).

"She put him at his ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ease".

Tầm quan trọng của sự thoải mái cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'ease' thường được liên kết chặt chẽ với sự thoải mái cá nhân và khả năng thư giãn, không bị áp lực. Khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc và cuộc sống) rất được coi trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành đủ thời gian để nghỉ ngơi và tận hưởng cuộc sống một cách dễ chịu, thoải mái. Việc 'take it easy' (sống chậm lại, thư giãn) được xem là một lời khuyên tích cực để giảm căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần.

Sự dễ dàng và hiệu quả trong thiết kế

Trong nhiều lĩnh vực, từ công nghệ đến thiết kế sản phẩm và dịch vụ, 'ease of use' (dễ sử dụng) là một tiêu chí hàng đầu. Người phương Tây thường đánh giá cao những thứ cho phép họ hoàn thành công việc hoặc trải nghiệm mọi thứ 'with ease' (một cách dễ dàng, thuận tiện), tiết kiệm thời gian và công sức. Điều này phản ánh mong muốn chung về hiệu quả, tiện lợi và trải nghiệm người dùng không gặp rào cản trong cuộc sống hiện đại.