(Top Banner Ad)
branch cutter
A2
Noun A2 Làm vườn, Nông nghiệp

branch cutter

UK: /brɑːntʃ ˈkʌtər/ • US: /bræntʃ ˈkʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

kìm cắt cành dao cắt cành dụng cụ cắt cành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used for cutting branches from trees or shrubs.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để cắt cành cây hoặc bụi cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a branch cutter to remove the dead limbs from the apple tree."

    "Anh ấy đã dùng một cái kìm cắt cành để loại bỏ những cành chết khỏi cây táo."

  • "A branch cutter is an essential tool for any gardener."

    "Một chiếc kìm cắt cành là một dụng cụ thiết yếu cho bất kỳ người làm vườn nào."

  • "The gardener used a long-handled branch cutter to reach the high branches."

    "Người làm vườn đã sử dụng một cái kìm cắt cành có tay cầm dài để với tới những cành cây cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branch nhánh, cành cây
Verb cut cắt, tỉa
Noun cutting việc cắt tỉa, đoạn cành chiết
Noun cutter người cắt hoặc dụng cụ cắt
Adjective branched có nhiều nhánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Latin
branca (paw, limb)
Old English
cyttan (to cut)
Middle English
braunche cutter
Modern English
branch cutter

Sự kết hợp giữa hình thái và chức năng

Từ 'branch' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'branca' nghĩa là chân thú hoặc móng vuốt, mô tả hình dạng các cành cây tỏa ra. 'Cutter' xuất phát từ hành động chia cắt. 'Branch cutter' ra đời khi nhu cầu làm vườn chuyên nghiệp hóa, đòi hỏi những công cụ chuyên dụng thay vì chỉ dùng dao hay rìu thông thường.

Sự tiến hóa của công cụ

Trong lịch sử nông nghiệp, việc cắt tỉa cành cây ban đầu được thực hiện bằng liềm hoặc dao quắm. Khi kỹ thuật rèn thép phát triển vào thế kỷ 18-19, thuật ngữ 'branch cutter' dần trở nên phổ biến để chỉ các loại kéo lớn có trợ lực để chăm sóc cây ăn quả và cây cảnh.

Usage Note

Branch cutter thường đề cập đến loại dụng cụ cầm tay có lưỡi sắc bén, được sử dụng để cắt các cành nhỏ và vừa. Nó khác với cưa máy (chainsaw) dùng cho các cành lớn hơn, hoặc kéo tỉa (shears) dùng cho việc cắt tỉa hàng rào hoặc bụi cây nói chung. 'Pruner' cũng là một từ liên quan, nhưng thường ám chỉ dụng cụ nhỏ hơn, dùng để cắt tỉa những cành nhỏ hoặc lá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branch cutter
  • telescopic telescopic branch cutter
    (kéo cắt cành tầm cao (có thể kéo dài))
  • heavy-duty heavy-duty branch cutter
    (kéo cắt cành hạng nặng (cho cành to))
  • electric electric branch cutter
    (máy cắt cành chạy điện)
Verb + branch cutter
  • operate operate a branch cutter
    (vận hành/sử dụng kéo cắt cành)
  • sharpen sharpen the branch cutter
    (mài sắc kéo cắt cành)
  • maintain maintain your branch cutter
    (bảo dưỡng dụng cụ cắt cành của bạn)

Idioms

  • Take a branch cutter to the budget

    Cắt giảm ngân sách một cách quyết liệt/mạnh tay

    "The CEO decided to take a branch cutter to the marketing budget to save the company."

    (Giám đốc điều hành đã quyết định cắt giảm mạnh tay ngân sách tiếp thị để cứu công ty.)

  • Like a branch cutter through dead wood

    Giải quyết những thứ dư thừa một cách nhanh chóng và hiệu quả

    "The new manager went through the outdated files like a branch cutter through dead wood."

    (Người quản lý mới xử lý các hồ sơ lỗi thời nhanh chóng như dùng kéo tỉa cành dọn dẹp củi khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branch cutter

Noun
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để cắt cành cây hoặc bụi cây.

"He used a branch cutter to remove the dead limbs from the apple tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a branch cutter, you will be able to trim the overgrown bushes in your garden.
Nếu bạn mua một cái kéo cắt cành, bạn sẽ có thể tỉa những bụi cây mọc um tùm trong vườn của bạn.
Phủ định
If you don't use a branch cutter carefully, you might hurt yourself.
Nếu bạn không sử dụng kéo cắt cành cẩn thận, bạn có thể bị thương.
Nghi vấn
Will you need a branch cutter if you decide to prune the apple tree?
Bạn có cần một cái kéo cắt cành nếu bạn quyết định tỉa cây táo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branch cutter".

Văn hóa làm vườn tại phương Tây

Ở các nước như Anh hay Mỹ, việc sở hữu các dụng cụ như 'branch cutter' là biểu tượng của việc chăm sóc nhà cửa và lòng tự hào về không gian sống ngoại ô. Việc cắt tỉa cành cây vào mùa xuân là một nghi thức cộng đồng phổ biến.

An toàn lao động và dụng cụ

Trong bối cảnh công nghiệp, việc sử dụng branch cutter đi kèm với các quy định khắt khe về bảo hộ lao động (PPE), phản ánh sự coi trọng an toàn cá nhân trong văn hóa làm việc phương Tây.