(Top Banner Ad)
lopping
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Làm vườn, Nông nghiệp

lopping

UK: /ˈlɒpɪŋ/ • US: /ˈlɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chặt cành cắt tỉa cành cây (lớn) tỉa mạnh tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cutting off branches or stems from a tree, bush, or hedge.

Vietnamese Meaning

Chặt bỏ cành hoặc thân cây từ một cây, bụi cây hoặc hàng rào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was lopping branches from the apple tree to let in more light."

    "Anh ấy đang chặt các cành cây từ cây táo để cho nhiều ánh sáng hơn."

  • "Lopping the dead branches encouraged new growth."

    "Việc chặt bỏ những cành chết khuyến khích sự phát triển mới."

  • "The gardeners were busy lopping the hedges into shape."

    "Những người làm vườn đang bận rộn chặt tỉa hàng rào thành hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lop chặt, tỉa (cây)
Noun lopper dụng cụ để chặt cành cây
Noun loppings những cành cây bị chặt tỉa

Synonyms

Antonyms

allowing to grow (để cho mọc)planting (trồng)

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
loppen
Old English
loppian

Nguồn Gốc Của 'Lopping'

Từ 'lopping' bắt nguồn từ việc cắt tỉa cây cối. Ban đầu, nó mang ý nghĩa loại bỏ những cành cây thừa để cây phát triển tốt hơn. Tưởng tượng những người làm vườn tỉ mỉ cắt tỉa cây, đó chính là hình ảnh đầu tiên của từ 'lopping'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc cắt tỉa cây cối một cách mạnh tay để kiểm soát kích thước hoặc hình dáng. Khác với 'pruning', 'lopping' thường liên quan đến việc loại bỏ các phần lớn hơn và có thể không tinh tế bằng.
Dạng danh từ ít phổ biến hơn, thường thấy trong các tài liệu mô tả công việc làm vườn hoặc nông nghiệp một cách tổng quan.

Prepositions

off from

'Lopping off': nhấn mạnh hành động cắt bỏ hoàn toàn một phần. Ví dụ: 'lopping off a branch'. 'Lopping from': ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ việc loại bỏ từ một nguồn chung. Ví dụ, 'Lopping branches from the apple tree'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lopping
  • begin begin lopping
    (bắt đầu việc chặt tỉa cây)
  • continue continue lopping
    (tiếp tục việc chặt tỉa cây)
Adjective + lopping
  • careful careful lopping
    (việc chặt tỉa cẩn thận)
  • selective selective lopping
    (việc chặt tỉa có chọn lọc)

Idioms

  • lop off

    cắt bỏ, chặt đứt (một phần nào đó)

    "He lopped off the dead branches."

    (Anh ấy đã chặt bỏ những cành cây khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lopping

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Chặt bỏ cành hoặc thân cây từ một cây, bụi cây hoặc hàng rào.

"He was lopping branches from the apple tree to let in more light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lopping".

Tỉa Cây và Văn Hóa Làm Vườn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tỉa cây không chỉ là công việc mà còn là một nghệ thuật. Người ta tin rằng việc cắt tỉa đúng cách sẽ giúp cây khỏe mạnh và đẹp hơn. Nó thường được xem như một hoạt động thư giãn và kết nối với thiên nhiên.