loquacious person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tending to talk a great deal; talkative.
Vietnamese Meaning
Có xu hướng nói rất nhiều; nói nhiều, lắm lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loquacious hostess kept us entertained all evening."
"Bà chủ nhà hoạt ngôn đã giúp chúng tôi giải trí cả buổi tối."
-
"She was a loquacious girl who chattered incessantly about her friends."
"Cô ấy là một cô gái nói nhiều, không ngừng trò chuyện về bạn bè của mình."
-
"The professor was known for his loquacious lectures."
"Vị giáo sư nổi tiếng với những bài giảng dài dòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loquaciousness | tính nói nhiều, ba hoa |
| Noun | loquacity | sự nói nhiều, tính ba hoa |
| Adverb | loquaciously | một cách nói nhiều, luyên thuyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "loquacious" chỉ người nói nhiều một cách tự nhiên, thường là một cách duyên dáng và thú vị, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "garrulous" (nói dai, lải nhải). Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "talkative". Cần phân biệt với "garrulous", "chatty", "verbose", "wordy".
Khi dùng cụm "loquacious person", chúng ta đang chỉ đến một người có đặc điểm là nói nhiều. Dù về bản chất, bản thân từ "loquacious" là tính từ nhưng cách dùng "loquacious person" cho phép sử dụng nó như một cách mô tả danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly loquacious person (một người thực sự nói nhiều)
-
remarkably a remarkably loquacious person (một người nói nhiều một cách đáng kinh ngạc)
-
excessively an excessively loquacious person (một người nói nhiều thái quá)
-
know to know a loquacious person (quen biết một người nói nhiều)
-
describe to describe someone as a loquacious person (miêu tả ai đó là một người nói nhiều)
Idioms
-
A loquacious person who can talk the hind leg off a donkey.
Một người nói nhiều đến mức có thể nói rụng cả chân sau của con lừa (ý nói nói rất rất nhiều, không ngừng nghỉ, khiến người khác mệt mỏi).
"My uncle is a loquacious person who can talk the hind leg off a donkey; he never stops telling stories."
(Chú tôi là một người nói không ngừng nghỉ, nói rất nhiều; ông ấy không bao giờ ngừng kể chuyện.)
-
A loquacious person who has the gift of the gab.
Một người nói nhiều có tài ăn nói lưu loát, khéo léo (thường dùng theo nghĩa tích cực khi nói nhiều nhưng nói hay).
"Despite being a loquacious person, she also has the gift of the gab, making her a great salesperson."
(Mặc dù là một người nói nhiều, cô ấy cũng có tài ăn nói lưu loát, điều đó khiến cô ấy trở thành một nhân viên bán hàng giỏi.)
-
A loquacious person whose tongue runs away with them.
Một người nói nhiều mà không kiểm soát được lời nói của mình, buột miệng nói ra những điều không nên nói.
"Sometimes he can be a loquacious person whose tongue runs away with them, revealing secrets accidentally."
(Đôi khi anh ấy là một người nói nhiều không kiểm soát được lời nói, vô tình tiết lộ bí mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loquacious person
adjectiveCó xu hướng nói rất nhiều; nói nhiều, lắm lời.
"The loquacious hostess kept us entertained all evening."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was a loquacious person. |
Cô ấy nói rằng anh ấy là một người nói nhiều. |
| Phủ định | He told me that she was not loquacious. |
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không nói nhiều. |
| Nghi vấn | She asked if he was a loquacious person. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một người nói nhiều hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loquacious person".
