(Top Banner Ad)
loquacious person
C1
adjective C1 General Vocabulary

loquacious person

UK: /ləˈkweɪʃəs/ • US: /loʊˈkweɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

người nói nhiều người hoạt ngôn người lắm lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to talk a great deal; talkative.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng nói rất nhiều; nói nhiều, lắm lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loquacious hostess kept us entertained all evening."

    "Bà chủ nhà hoạt ngôn đã giúp chúng tôi giải trí cả buổi tối."

  • "She was a loquacious girl who chattered incessantly about her friends."

    "Cô ấy là một cô gái nói nhiều, không ngừng trò chuyện về bạn bè của mình."

  • "The professor was known for his loquacious lectures."

    "Vị giáo sư nổi tiếng với những bài giảng dài dòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loquaciousness tính nói nhiều, ba hoa
Noun loquacity sự nói nhiều, tính ba hoa
Adverb loquaciously một cách nói nhiều, luyên thuyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
loqui
Latin
loquax
English
loquacious

Nguồn gốc từ "loquacious"

Từ 'loquacious' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ tính từ 'loquax' (nghĩa là 'nói nhiều, lắm lời, ba hoa'), mà 'loquax' lại được hình thành từ động từ 'loqui' (nghĩa là 'nói'). Như vậy, ngay từ thời La Mã cổ đại, ý nghĩa của việc một người nói nhiều, nói liên tục đã được thể hiện rõ ràng qua từ ngữ này và giữ nguyên cho đến tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Tính từ "loquacious" chỉ người nói nhiều một cách tự nhiên, thường là một cách duyên dáng và thú vị, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "garrulous" (nói dai, lải nhải). Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "talkative". Cần phân biệt với "garrulous", "chatty", "verbose", "wordy".
Khi dùng cụm "loquacious person", chúng ta đang chỉ đến một người có đặc điểm là nói nhiều. Dù về bản chất, bản thân từ "loquacious" là tính từ nhưng cách dùng "loquacious person" cho phép sử dụng nó như một cách mô tả danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loquacious person
  • truly a truly loquacious person
    (một người thực sự nói nhiều)
  • remarkably a remarkably loquacious person
    (một người nói nhiều một cách đáng kinh ngạc)
  • excessively an excessively loquacious person
    (một người nói nhiều thái quá)
Verb + loquacious person
  • know to know a loquacious person
    (quen biết một người nói nhiều)
  • describe to describe someone as a loquacious person
    (miêu tả ai đó là một người nói nhiều)

Idioms

  • A loquacious person who can talk the hind leg off a donkey.

    Một người nói nhiều đến mức có thể nói rụng cả chân sau của con lừa (ý nói nói rất rất nhiều, không ngừng nghỉ, khiến người khác mệt mỏi).

    "My uncle is a loquacious person who can talk the hind leg off a donkey; he never stops telling stories."

    (Chú tôi là một người nói không ngừng nghỉ, nói rất nhiều; ông ấy không bao giờ ngừng kể chuyện.)

  • A loquacious person who has the gift of the gab.

    Một người nói nhiều có tài ăn nói lưu loát, khéo léo (thường dùng theo nghĩa tích cực khi nói nhiều nhưng nói hay).

    "Despite being a loquacious person, she also has the gift of the gab, making her a great salesperson."

    (Mặc dù là một người nói nhiều, cô ấy cũng có tài ăn nói lưu loát, điều đó khiến cô ấy trở thành một nhân viên bán hàng giỏi.)

  • A loquacious person whose tongue runs away with them.

    Một người nói nhiều mà không kiểm soát được lời nói của mình, buột miệng nói ra những điều không nên nói.

    "Sometimes he can be a loquacious person whose tongue runs away with them, revealing secrets accidentally."

    (Đôi khi anh ấy là một người nói nhiều không kiểm soát được lời nói, vô tình tiết lộ bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loquacious person

adjective
Lật mặt

Có xu hướng nói rất nhiều; nói nhiều, lắm lời.

"The loquacious hostess kept us entertained all evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was a loquacious person.
Cô ấy nói rằng anh ấy là một người nói nhiều.
Phủ định
He told me that she was not loquacious.
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không nói nhiều.
Nghi vấn
She asked if he was a loquacious person.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một người nói nhiều hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loquacious person".

Quan niệm về người nói nhiều ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một người nói nhiều (loquacious person) có thể được nhìn nhận theo nhiều cách. Ở khía cạnh tích cực, họ có thể được xem là người cởi mở, thân thiện, dễ gần và có khả năng giao tiếp tốt, đặc biệt trong các môi trường xã hội. Tuy nhiên, ở khía cạnh tiêu cực, họ cũng có thể bị coi là người lấn át cuộc trò chuyện, thiếu lắng nghe, không tinh tế khi chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân hoặc làm gián đoạn người khác.

Người kể chuyện và người ba hoa

Có một sự khác biệt tinh tế nhưng quan trọng giữa một người kể chuyện (storyteller) tài năng, lôi cuốn và một người ba hoa (loquacious person) đơn thuần. Người kể chuyện thường biết cách thu hút sự chú ý của khán giả, truyền đạt thông tin một cách có giá trị hoặc giải trí. Ngược lại, một người ba hoa có thể chỉ nói nhiều vì sở thích nói, không nhất thiết quan tâm đến phản ứng của người nghe hoặc giá trị của nội dung mình truyền tải, đôi khi dẫn đến sự nhàm chán hoặc khó chịu cho người đối diện.