(Top Banner Ad)
lorentz factor
C1
danh từ C1 Vật lý

lorentz factor

UK: /ˈlɒrənts ˈfæktə/ • US: /ˈlɔːrənts ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số Lorentz thừa số Lorentz
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor, usually denoted by γ (gamma), that appears in several equations in special relativity, expressing the ratio of total energy of a particle to its rest energy, or the factor by which time, length, and relativistic mass change for an object while that object is moving.

Vietnamese Meaning

Một hệ số, thường được ký hiệu bằng γ (gamma), xuất hiện trong một số phương trình trong thuyết tương đối hẹp, biểu thị tỷ lệ giữa tổng năng lượng của một hạt với năng lượng nghỉ của nó, hoặc hệ số mà thời gian, chiều dài và khối lượng tương đối tính thay đổi đối với một vật thể khi vật thể đó đang chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Lorentz factor increases dramatically as the object's speed approaches the speed of light."

    "Hệ số Lorentz tăng lên đáng kể khi tốc độ của vật thể tiến gần đến tốc độ ánh sáng."

  • "Calculating the Lorentz factor is crucial for understanding relativistic effects."

    "Tính toán hệ số Lorentz là rất quan trọng để hiểu các hiệu ứng tương đối tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factor yếu tố, nhân tố, thừa số
Verb factor chia thành thừa số, tính đến, cân nhắc
Adjective Lorentzian thuộc về Lorentz, liên quan đến lý thuyết của Lorentz
Noun factorization sự phân tích thành thừa số
Verb factorize phân tích thành thừa số

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proper Noun (Dutch Physicist)
Hendrik Antoon Lorentz
Latin
factor
English
Lorentz factor

Nguồn gốc tên gọi Lorentz

Yếu tố Lorentz được đặt theo tên nhà vật lý người Hà Lan Hendrik Antoon Lorentz (1853-1928). Ông là người đã phát triển các phương trình biến đổi Lorentz, nền tảng của thuyết tương đối hẹp của Einstein, mô tả cách các phép đo không gian và thời gian thay đổi khi quan sát từ các hệ quy chiếu khác nhau.

Ý nghĩa của 'factor'

'Factor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factor' (người làm, tác nhân). Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường dùng để chỉ một đại lượng nhân hoặc một thành phần quan trọng ảnh hưởng đến kết quả, như trong 'yếu tố Lorentz' nó là một hệ số nhân đặc biệt liên quan đến tốc độ.

Usage Note

Hệ số Lorentz là một đại lượng quan trọng trong thuyết tương đối hẹp, mô tả sự thay đổi về thời gian, chiều dài và khối lượng khi một vật thể di chuyển với vận tốc gần bằng vận tốc ánh sáng. Nó luôn lớn hơn hoặc bằng 1, và tiến đến vô cùng khi vận tốc của vật thể tiến đến vận tốc ánh sáng.

Prepositions

in for

* `in`: Dùng để chỉ nơi hệ số Lorentz xuất hiện (ví dụ: in special relativity). * `for`: Dùng để chỉ đối tượng mà hệ số Lorentz tác động đến (ví dụ: for an object).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lorentz factor
  • high high Lorentz factor
    (yếu tố Lorentz cao)
  • large large Lorentz factor
    (yếu tố Lorentz lớn)
  • relativistic relativistic Lorentz factor
    (yếu tố Lorentz tương đối tính)
  • gamma gamma (γ) Lorentz factor
    (yếu tố Lorentz gamma (ký hiệu γ))
Verb + lorentz factor
  • calculate calculate the Lorentz factor
    (tính toán yếu tố Lorentz)
  • determine determine the Lorentz factor
    (xác định yếu tố Lorentz)
  • use use the Lorentz factor
    (sử dụng yếu tố Lorentz)
  • increase increase the Lorentz factor
    (làm tăng yếu tố Lorentz)
  • approach approach a Lorentz factor of X
    (tiệm cận yếu tố Lorentz bằng X)
Noun + lorentz factor
  • value value of the Lorentz factor
    (giá trị của yếu tố Lorentz)
  • magnitude magnitude of the Lorentz factor
    (độ lớn của yếu tố Lorentz)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lorentz factor

danh từ
Lật mặt

Một hệ số, thường được ký hiệu bằng γ (gamma), xuất hiện trong một số phương trình trong thuyết tương đối hẹp, biểu thị tỷ lệ giữa tổng năng lượng của một hạt với năng lượng nghỉ của nó, hoặc hệ số mà thời gian, chiều dài và khối lượng tương đối tính thay đổi đối với một vật thể khi vật thể đó đang chuyển động.

"The Lorentz factor increases dramatically as the object's speed approaches the speed of light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists must consider the Lorentz factor when calculating time dilation.
Các nhà khoa học phải xem xét hệ số Lorentz khi tính toán sự giãn nở thời gian.
Phủ định
You cannot ignore the Lorentz factor at relativistic speeds.
Bạn không thể bỏ qua hệ số Lorentz ở tốc độ tương đối tính.
Nghi vấn
Should we apply the Lorentz factor to this measurement?
Chúng ta có nên áp dụng hệ số Lorentz vào phép đo này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to calculate the Lorentz factor for the particle beam.
Các nhà khoa học sẽ tính toán hệ số Lorentz cho chùm hạt.
Phủ định
She is not going to ignore the Lorentz factor in her relativistic calculations.
Cô ấy sẽ không bỏ qua hệ số Lorentz trong các tính toán tương đối của mình.
Nghi vấn
Are they going to consider the Lorentz factor's impact on time dilation?
Họ có định xem xét tác động của hệ số Lorentz đối với sự giãn nở thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lorentz factor".

Tầm quan trọng trong Thuyết tương đối

Yếu tố Lorentz là một thành phần trung tâm trong thuyết tương đối hẹp của Albert Einstein. Nó giải thích các hiện tượng như giãn nở thời gian (time dilation) và co độ dài (length contraction) khi một vật thể di chuyển với tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng. Sự hiểu biết này đã cách mạng hóa vật lý hiện đại và thay đổi quan niệm của chúng ta về không gian và thời gian.

Ứng dụng khoa học

Mặc dù là một khái niệm lý thuyết sâu sắc, yếu tố Lorentz có ứng dụng thực tế trong vật lý năng lượng cao, đặc biệt là trong thiết kế và vận hành các máy gia tốc hạt (như CERN). Các kỹ sư và nhà khoa học phải tính đến yếu tố này để hiểu hành vi của các hạt di chuyển với vận tốc cực lớn, đảm bảo độ chính xác trong các thí nghiệm khám phá vũ trụ.