(Top Banner Ad)
time dilation
C1
noun C1 Vật lý

time dilation

UK: /taɪm daɪˈleɪʃən/ • US: /taɪm daɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giãn nở thời gian sự kéo dài thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The slowing down of time for a moving object as observed by a stationary observer.

Vietnamese Meaning

Sự chậm lại của thời gian đối với một vật thể đang chuyển động khi được quan sát bởi một người quan sát đứng yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Time dilation is a consequence of Einstein's theory of special relativity."

    "Sự giãn nở thời gian là một hệ quả của thuyết tương đối hẹp của Einstein."

  • "Astronauts traveling at high speeds experience time dilation compared to people on Earth."

    "Các phi hành gia di chuyển với tốc độ cao trải nghiệm sự giãn nở thời gian so với những người trên Trái Đất."

  • "Time dilation effects are negligible at everyday speeds."

    "Các hiệu ứng giãn nở thời gian là không đáng kể ở tốc độ hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian; lần
Verb time định thời gian; canh giờ
Adjective timeless vô tận, bất diệt
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timing sự định thời gian, sự canh giờ
Verb dilate giãn ra, nở ra; làm giãn ra
Noun dilatation sự giãn nở (đồng nghĩa với 'dilation')
Adjective dilating đang giãn nở

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deh₂-
Proto-Germanic
*tīmon-
Old English
tīma
Latin
dilatare
English (15th c.)
dilate
English (20th c.)
time dilation

Thời gian: Khái niệm về khoảng cách

Từ xa xưa, con người đã có nhu cầu đo lường và chia nhỏ các sự kiện, từ đó hình thành khái niệm 'thời gian'. Từ 'time' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'tīma' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về khoảng thời gian, mùa vụ, cho thấy sự gắn liền với việc phân định các chu kỳ.

Dilation: Sự mở rộng

Từ 'dilation' có nguồn gốc từ 'dilatare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mở rộng, làm nở ra'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được kéo dài hoặc lan rộng, giống như một vật thể đang giãn nở ra khỏi trạng thái ban đầu.

Sự ra đời của 'time dilation' trong vật lý hiện đại

Thuật ngữ 'time dilation' (sự giãn nở thời gian) được Albert Einstein đưa ra vào đầu thế kỷ 20 trong thuyết tương đối của ông. Nó mô tả một hiện tượng vật lý trong đó thời gian trôi qua chậm hơn đối với một người quan sát này so với người quan sát khác do sự khác biệt về vận tốc tương đối hoặc lực hấp dẫn.

Usage Note

Time dilation là một hiện tượng vật lý, thường được thảo luận trong bối cảnh thuyết tương đối hẹp (special relativity) của Einstein. Nó mô tả cách thời gian trôi khác nhau cho những người quan sát đang ở trong các khung tham chiếu khác nhau, đặc biệt khi có sự khác biệt đáng kể về tốc độ tương đối hoặc trong các trường hấp dẫn mạnh.

Prepositions

of in

of: đề cập đến sự giãn nở thời gian của một cái gì đó (ví dụ: the time dilation of a moving clock). in: đề cập đến bối cảnh mà sự giãn nở thời gian xảy ra (ví dụ: time dilation in special relativity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time dilation
  • gravitational gravitational time dilation
    (sự giãn nở thời gian do hấp dẫn)
  • relativistic relativistic time dilation
    (sự giãn nở thời gian tương đối tính)
  • significant significant time dilation
    (sự giãn nở thời gian đáng kể)
  • subtle subtle time dilation
    (sự giãn nở thời gian tinh tế/khó nhận biết)
Verb + time dilation
  • experience experience time dilation
    (trải nghiệm sự giãn nở thời gian)
  • cause cause time dilation
    (gây ra sự giãn nở thời gian)
  • observe observe time dilation
    (quan sát sự giãn nở thời gian)
  • predict predict time dilation
    (dự đoán sự giãn nở thời gian)
  • demonstrate demonstrate time dilation
    (chứng minh sự giãn nở thời gian)
Noun phrase + time dilation
  • the phenomenon of the phenomenon of time dilation
    (hiện tượng giãn nở thời gian)

Idioms

  • gravitational time dilation

    sự giãn nở thời gian do hấp dẫn (hiện tượng thời gian trôi chậm hơn gần các vật thể khối lượng lớn)

    "Astronauts orbiting a black hole would experience significant gravitational time dilation."

    (Các phi hành gia bay quanh một lỗ đen sẽ trải nghiệm sự giãn nở thời gian do hấp dẫn đáng kể.)

  • relativistic time dilation

    sự giãn nở thời gian tương đối tính (hiện tượng thời gian trôi chậm hơn đối với vật thể di chuyển với vận tốc cao)

    "The clocks on fast-moving spacecraft would show relativistic time dilation compared to Earth-bound clocks."

    (Đồng hồ trên các phi thuyền di chuyển nhanh sẽ cho thấy sự giãn nở thời gian tương đối tính so với đồng hồ trên Trái Đất.)

  • the phenomenon of time dilation

    hiện tượng giãn nở thời gian (cách gọi chung cho sự thay đổi tốc độ trôi của thời gian)

    "Einstein's theories famously predicted the phenomenon of time dilation."

    (Các thuyết của Einstein nổi tiếng đã dự đoán hiện tượng giãn nở thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time dilation

noun
Lật mặt

Sự chậm lại của thời gian đối với một vật thể đang chuyển động khi được quan sát bởi một người quan sát đứng yên.

"Time dilation is a consequence of Einstein's theory of special relativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time dilation".

Time Dilation trong Văn hóa Đại chúng

Hiện tượng giãn nở thời gian là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng, thường được sử dụng để tạo ra các tình huống kịch tính hoặc khám phá những khả năng tương lai. Các bộ phim như 'Interstellar' hay các series như 'Doctor Who' đã khắc họa sống động cách thời gian có thể trôi khác nhau đối với những người khác nhau, tạo nên những câu chuyện hấp dẫn về du hành vũ trụ và sự chia ly.

Tầm quan trọng của Time Dilation đối với GPS

Mặc dù nghe có vẻ phức tạp, sự giãn nở thời gian lại có ứng dụng thực tế quan trọng trong đời sống hàng ngày của chúng ta. Các vệ tinh GPS trên quỹ đạo di chuyển với tốc độ cao và chịu ảnh hưởng của trọng lực Trái Đất, dẫn đến sự giãn nở thời gian tương đối tính và hấp dẫn nhỏ. Để GPS hoạt động chính xác, các nhà khoa học phải tính toán và điều chỉnh liên tục sai lệch thời gian này, nếu không, hệ thống định vị sẽ sai lệch hàng kilomet mỗi ngày.