(Top Banner Ad)
special relativity
C2
noun C2 Physics

special relativity

UK: /ˌspeʃəl ˌrɛləˈtɪvɪti/ • US: /ˌspeʃəl ˌrɛləˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết tương đối hẹp
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical theory of relativity based on the assumption that the speed of light in a vacuum is a universal constant and that the laws of physics are invariant in all inertial frames of reference.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết vật lý về tính tương đối dựa trên giả định rằng tốc độ ánh sáng trong chân không là một hằng số phổ quát và các định luật vật lý là bất biến trong mọi hệ quy chiếu quán tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Special relativity has profound implications for our understanding of space and time."

    "Thuyết tương đối hẹp có những ảnh hưởng sâu sắc đến sự hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian."

  • "Einstein's theory of special relativity revolutionized physics."

    "Thuyết tương đối hẹp của Einstein đã cách mạng hóa vật lý học."

  • "Special relativity predicts that time slows down for moving objects."

    "Thuyết tương đối hẹp dự đoán rằng thời gian chậm lại đối với các vật thể chuyển động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special Đặc biệt, riêng biệt
Adverb specially Một cách đặc biệt, dành riêng
Verb specialize Chuyên môn hóa
Noun specialist Chuyên gia
Noun specialization Sự chuyên môn hóa
Adjective relative Tương đối
Noun relativity Tính tương đối
Adverb relatively Một cách tương đối
Verb relate Liên hệ, kể lại
Noun relation Mối quan hệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Physics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
English
special
Latin
relativus
English
relativity
German
Spezielle Relativitätstheorie
English
Special Relativity

Sự ra đời của một Lý thuyết đột phá

Thuật ngữ 'thuyết tương đối hẹp' (Special Relativity) được nhà vật lý vĩ đại Albert Einstein đặt ra vào năm 1905 khi ông công bố công trình cách mạng của mình. Lý thuyết này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta hiểu về không gian, thời gian và năng lượng, đặc biệt là với sự ra đời của phương trình nổi tiếng E=mc². Einstein đã thêm từ 'hẹp' (special) để phân biệt nó với một lý thuyết rộng hơn mà ông phát triển sau này, gọi là 'thuyết tương đối rộng' (General Relativity).

Usage Note

Special relativity deals primarily with the relationship between space and time, and its impact on objects moving at high speeds relative to each other. It contrasts with general relativity, which deals with gravity and accelerated frames of reference. The term "special" refers to the theory's limited scope to inertial (non-accelerating) frames.

Prepositions

of in

'Of' indicates that special relativity is a subfield or a theory *of* relativity. 'In' indicates the context or scope where special relativity applies, such as 'In special relativity, time dilation occurs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special relativity
  • Einstein's Einstein's special relativity
    (Thuyết tương đối hẹp của Einstein)
  • the theory of the theory of special relativity
    (Lý thuyết tương đối hẹp)
  • the principles of the principles of special relativity
    (Các nguyên lý của thuyết tương đối hẹp)
  • the foundations of the foundations of special relativity
    (Nền tảng của thuyết tương đối hẹp)
  • an introduction to an introduction to special relativity
    (Giới thiệu về thuyết tương đối hẹp)
Verb + special relativity
  • study study special relativity
    (Nghiên cứu thuyết tương đối hẹp)
  • understand understand special relativity
    (Hiểu về thuyết tương đối hẹp)
  • formulate formulate special relativity
    (Xây dựng/đề xuất thuyết tương đối hẹp)
  • explain explain special relativity
    (Giải thích thuyết tương đối hẹp)
  • apply apply special relativity
    (Áp dụng thuyết tương đối hẹp)
Special relativity + Verb
  • states Special relativity states that...
    (Thuyết tương đối hẹp nêu rằng...)
  • describes Special relativity describes...
    (Thuyết tương đối hẹp mô tả...)
  • explains Special relativity explains...
    (Thuyết tương đối hẹp giải thích...)
Preposition + special relativity
  • in in special relativity
    (Trong thuyết tương đối hẹp)
  • according to according to special relativity
    (Theo thuyết tương đối hẹp)

Idioms

  • the theory of special relativity

    Lý thuyết tương đối hẹp

    "Einstein is best known for developing the theory of special relativity."

    (Einstein nổi tiếng nhất với việc phát triển lý thuyết tương đối hẹp.)

  • the postulates of special relativity

    Các tiên đề của thuyết tương đối hẹp

    "Understanding the postulates of special relativity is key to grasping the theory."

    (Hiểu các tiên đề của thuyết tương đối hẹp là chìa khóa để nắm vững lý thuyết này.)

  • the implications of special relativity

    Những hệ quả của thuyết tương đối hẹp

    "The implications of special relativity changed our view of the universe."

    (Những hệ quả của thuyết tương đối hẹp đã thay đổi quan điểm của chúng ta về vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special relativity

noun
Lật mặt

Một lý thuyết vật lý về tính tương đối dựa trên giả định rằng tốc độ ánh sáng trong chân không là một hằng số phổ quát và các định luật vật lý là bất biến trong mọi hệ quy chiếu quán tính.

"Special relativity has profound implications for our understanding of space and time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special relativity".

Thay đổi nhận thức về không gian và thời gian

Thuyết tương đối hẹp của Einstein đã cách mạng hóa sự hiểu biết của con người về không gian và thời gian, chứng minh rằng chúng không phải là tuyệt đối mà có thể bị giãn nở hoặc co lại tùy thuộc vào chuyển động tương đối của người quan sát. Ý tưởng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học, nghệ thuật và văn hóa đại chúng, thường được liên tưởng đến các khái niệm như du hành thời gian và tốc độ ánh sáng.

Phương trình E=mc² và sự nổi tiếng

Phương trình E=mc², một kết quả trực tiếp của thuyết tương đối hẹp, là một trong những công thức khoa học nổi tiếng và dễ nhận biết nhất trên thế giới. Nó biểu thị mối quan hệ giữa năng lượng (E) và khối lượng (m), với 'c' là tốc độ ánh sáng. Công thức này không chỉ là nền tảng của vật lý hạt nhân mà còn trở thành một biểu tượng văn hóa cho sự thông minh và đột phá khoa học.