(Top Banner Ad)
length contraction
C1
Danh từ C1 Vật lý

length contraction

Nghĩa tiếng Việt

sự co chiều dài hiện tượng co ngắn chiều dài co ngắn độ dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decrease in length of an object as measured by an observer who is traveling at a velocity relative to the object.

Vietnamese Meaning

Sự co ngắn chiều dài của một vật thể khi được đo bởi một người quan sát đang di chuyển với vận tốc tương đối so với vật thể đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Length contraction is a relativistic effect that becomes noticeable at high speeds."

    "Sự co ngắn chiều dài là một hiệu ứng tương đối tính trở nên đáng chú ý ở tốc độ cao."

  • "The length contraction effect means that objects moving at high speeds appear shorter in the direction of motion."

    "Hiệu ứng co ngắn chiều dài có nghĩa là các vật thể di chuyển ở tốc độ cao sẽ xuất hiện ngắn hơn theo hướng chuyển động."

  • "Scientists use equations from special relativity to calculate the amount of length contraction."

    "Các nhà khoa học sử dụng các phương trình từ thuyết tương đối hẹp để tính toán mức độ co ngắn chiều dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Noun contraction sự co lại, sự rút ngắn, sự thắt chặt
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài ra
Verb contract co lại, rút ngắn; ký hợp đồng
Adjective lengthy dài dòng, kéo dài
Adjective contracted bị co lại, rút ngắn; bị mắc phải (bệnh)
Adjective contractile có khả năng co lại, co bóp được
Adverb lengthily một cách dài dòng, kéo dài

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langīþō
Old English
lengþu
Latin
contrahere
Old French
contraction
English
length
English
contraction
English
length contraction

Sự ra đời của một khái niệm khoa học

Co rút chiều dài (length contraction) là một khái niệm trung tâm trong Thuyết Tương đối hẹp của Albert Einstein, được phát triển vào đầu thế kỷ 20. Trước Einstein, các nhà vật lý George FitzGerald và Hendrik Lorentz đã độc lập đề xuất ý tưởng về sự co rút không gian để giải thích kết quả thực nghiệm bất ngờ của Michelson-Morley. Einstein sau đó đã chứng minh rằng sự co rút chiều dài là một hệ quả tự nhiên của các định đề của ông về sự bất biến của tốc độ ánh sáng và tính tương đối của chuyển động, hợp nhất nó vào một khung lý thuyết mạch lạc.

Usage Note

Hiện tượng co ngắn chiều dài là một hệ quả của thuyết tương đối hẹp của Einstein. Nó chỉ trở nên đáng kể khi vận tốc của vật thể tiến gần tới vận tốc ánh sáng. Sự co ngắn xảy ra theo hướng chuyển động, còn các chiều vuông góc với hướng chuyển động không bị ảnh hưởng. Lưu ý rằng người quan sát phải ở trong hệ quy chiếu khác với vật thể đang xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + length contraction
  • undergo undergo length contraction
    (trải qua sự co rút chiều dài)
  • observe observe length contraction
    (quan sát sự co rút chiều dài)
  • predict predict length contraction
    (dự đoán sự co rút chiều dài)
  • explain explain length contraction
    (giải thích sự co rút chiều dài)
Tính từ + length contraction
  • relativistic relativistic length contraction
    (sự co rút chiều dài tương đối tính)
  • apparent apparent length contraction
    (sự co rút chiều dài biểu kiến)
  • theoretical theoretical length contraction
    (sự co rút chiều dài theo lý thuyết)
  • significant significant length contraction
    (sự co rút chiều dài đáng kể)
length contraction + Động từ
  • occurs Length contraction occurs
    (Sự co rút chiều dài xảy ra)
  • implies Length contraction implies
    (Sự co rút chiều dài ngụ ý)
Cụm danh từ với length contraction
  • phenomenon the phenomenon of length contraction
    (hiện tượng co rút chiều dài)
  • effect the effect of length contraction
    (ảnh hưởng của sự co rút chiều dài)
  • principle the principle of length contraction
    (nguyên lý co rút chiều dài)

Idioms

  • Lorentz-FitzGerald length contraction

    Sự co rút chiều dài Lorentz-FitzGerald (Tên gọi lịch sử của hiện tượng co rút chiều dài, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử vật lý hoặc khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc ban đầu của ý tưởng này trước Thuyết tương đối của Einstein.)

    "The Lorentz-FitzGerald length contraction was an early attempt to explain the null result of the Michelson-Morley experiment."

    (Sự co rút chiều dài Lorentz-FitzGerald là một nỗ lực ban đầu nhằm giải thích kết quả trống của thí nghiệm Michelson-Morley.)

  • length contraction and time dilation

    Co rút chiều dài và giãn nở thời gian (Hai hiệu ứng song hành và cốt lõi của thuyết Tương đối hẹp, thường được nhắc đến cùng nhau để mô tả cách không gian và thời gian bị ảnh hưởng bởi vận tốc tương đối.)

    "Length contraction and time dilation are fundamental consequences of special relativity, observed when objects move at speeds approaching the speed of light."

    (Co rút chiều dài và giãn nở thời gian là những hệ quả cơ bản của thuyết tương đối hẹp, được quan sát thấy khi các vật thể di chuyển với vận tốc gần bằng vận tốc ánh sáng.)

  • the phenomenon of length contraction

    Hiện tượng co rút chiều dài (Một cách gọi phổ biến và chính xác trong khoa học để chỉ định khái niệm này, nhấn mạnh tính chất thực nghiệm hoặc quan sát được của nó.)

    "Scientists continue to study the phenomenon of length contraction and its implications for astrophysics."

    (Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu hiện tượng co rút chiều dài và các ý nghĩa của nó đối với vật lý thiên văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

length contraction

Danh từ
Lật mặt

Sự co ngắn chiều dài của một vật thể khi được đo bởi một người quan sát đang di chuyển với vận tốc tương đối so với vật thể đó.

"Length contraction is a relativistic effect that becomes noticeable at high speeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "length contraction".

Thách thức trực giác và vật lý cổ điển

Khái niệm co rút chiều dài thách thức mạnh mẽ trực giác hàng ngày của chúng ta, vốn dựa trên kinh nghiệm ở tốc độ thấp. Nó chỉ ra rằng không gian và thời gian không phải là tuyệt đối mà phụ thuộc vào trạng thái chuyển động của người quan sát – một ý tưởng đã cách mạng hóa vật lý và hiểu biết của chúng ta về vũ trụ, mở ra kỷ nguyên của vật lý hiện đại và các công nghệ tiên tiến.

Trong khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng

Mặc dù thường được đơn giản hóa hoặc phóng đại, ý tưởng về co rút chiều dài và các hiệu ứng tương đối tính khác thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, đặc biệt là khi mô tả du hành vũ trụ ở tốc độ cực cao. Nó giúp tạo ra các tình huống thú vị, như tàu vũ trụ dường như ngắn lại khi đi nhanh, hoặc giải thích các hiện tượng lạ trong các vũ trụ giả tưởng.