(Top Banner Ad)
lose access to
B2
Cụm động từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Quyền riêng tư

lose access to

UK: /luːz ˈækses tuː/ • US: /luːz ˈækses tuː/

Nghĩa tiếng Việt

mất quyền truy cập vào không còn truy cập được bị mất quyền truy cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer have the ability or right to use or see something.

Vietnamese Meaning

Mất quyền truy cập, không còn khả năng hoặc quyền sử dụng hoặc xem cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I lost access to my email account after forgetting my password."

    "Tôi đã mất quyền truy cập vào tài khoản email của mình sau khi quên mật khẩu."

  • "Many users lost access to their online banking after the system upgrade."

    "Nhiều người dùng đã mất quyền truy cập vào dịch vụ ngân hàng trực tuyến của họ sau khi nâng cấp hệ thống."

  • "If you enter the wrong password too many times, you may lose access to your account."

    "Nếu bạn nhập sai mật khẩu quá nhiều lần, bạn có thể mất quyền truy cập vào tài khoản của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát
Noun access quyền truy cập, sự tiếp cận
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể tiếp cận được
Noun accessibility tính dễ tiếp cận

Synonyms

be locked out of (bị khóa khỏi)be denied access to (bị từ chối quyền truy cập)be deprived of access to (bị tước quyền truy cập)

Antonyms

gain access to (có được quyền truy cập)retain access to (giữ lại quyền truy cập)

Related Words

password reset (đặt lại mật khẩu)account recovery (khôi phục tài khoản)data breach (rò rỉ dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Quyền riêng tư

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewH-
Proto-Germanic
*lausijaną
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
acces
Modern English
access

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ German cổ. Nó ban đầu có nghĩa là 'mất đi' hoặc 'bị tách ra'. Ngày nay, chúng ta dùng 'lose' để diễn tả sự mất mát rất đa dạng, từ việc đánh rơi chìa khóa đến việc mất quyền hoặc cơ hội.

Ý nghĩa của 'access'

Từ 'access' xuất phát từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'lối vào'. Ban đầu, nó chỉ việc đến gần một nơi nào đó. Với sự phát triển của công nghệ và xã hội, 'access' được dùng rộng rãi để chỉ quyền hoặc khả năng tiếp cận thông tin, dịch vụ hoặc một hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, an ninh mạng, và các tình huống liên quan đến quyền riêng tư và bảo mật. Nó chỉ sự mất mát quyền lợi hoặc khả năng tiếp cận một hệ thống, dữ liệu, hoặc dịch vụ nào đó. Khác với "deny access to" (bị từ chối quyền truy cập bởi một bên khác), "lose access to" thường ám chỉ một sự cố, lỗi hệ thống, hoặc hành động do chính người dùng gây ra dẫn đến việc mất quyền truy cập.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà quyền truy cập bị mất. Ví dụ: lose access to a website, lose access to your email account.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose access to
  • permanently permanently lose access to
    (mất quyền truy cập vĩnh viễn)
  • temporarily temporarily lose access to
    (tạm thời mất quyền truy cập)
  • suddenly suddenly lose access to
    (đột ngột mất quyền truy cập)
Verb + lose access to
  • might might lose access to
    (có thể mất quyền truy cập)
  • risk risk losing access to
    (có nguy cơ mất quyền truy cập)
  • be forced to be forced to lose access to
    (bị buộc phải mất quyền truy cập)
Noun (subject) + lose access to
  • Users Users lose access to their accounts.
    (Người dùng mất quyền truy cập vào tài khoản của họ.)
  • Companies Companies lose access to sensitive data.
    (Các công ty mất quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.)
  • People People lose access to essential services.
    (Người dân mất quyền truy cập vào các dịch vụ thiết yếu.)

Idioms

  • lose access to essential services

    mất quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu

    "Many remote communities often lose access to essential services like healthcare and clean water during natural disasters."

    (Nhiều cộng đồng vùng sâu vùng vùng xa thường mất quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như y tế và nước sạch trong thiên tai.)

  • lose access to an account/data

    mất quyền truy cập vào tài khoản/dữ liệu

    "If you forget your password, you might lose access to your email account."

    (Nếu bạn quên mật khẩu, bạn có thể mất quyền truy cập vào tài khoản email của mình.)

  • lose access to funding/resources

    mất quyền tiếp cận nguồn vốn/tài nguyên

    "The project will fail if it loses access to government funding."

    (Dự án sẽ thất bại nếu mất quyền tiếp cận nguồn vốn của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose access to

Cụm động từ
Lật mặt

Mất quyền truy cập, không còn khả năng hoặc quyền sử dụng hoặc xem cái gì đó.

"I lost access to my email account after forgetting my password."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will lose access to the online platform if he doesn't pay the subscription fee.
Anh ấy sẽ mất quyền truy cập vào nền tảng trực tuyến nếu anh ấy không trả phí đăng ký.
Phủ định
They didn't lose access to the building despite the fire alarm.
Họ đã không mất quyền truy cập vào tòa nhà mặc dù có báo cháy.
Nghi vấn
Will she lose access to her email account if she forgets her password?
Cô ấy có mất quyền truy cập vào tài khoản email của mình nếu cô ấy quên mật khẩu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose access to".

Quyền riêng tư và dữ liệu số

Trong thời đại số, việc 'mất quyền truy cập vào' tài khoản trực tuyến, dữ liệu cá nhân hay thông tin quan trọng có thể gây ra nhiều rắc rối, từ phiền toái nhỏ đến những hậu quả nghiêm trọng về tài chính hoặc danh tiếng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin và quyền riêng tư trong thế giới hiện đại.

Chia sẻ thông tin và tự do ngôn luận

Khái niệm 'mất quyền truy cập vào' thông tin cũng có thể liên quan đến các vấn đề xã hội như kiểm duyệt hoặc hạn chế thông tin. Trong nhiều nền văn hóa, quyền tự do tiếp cận thông tin được coi là một quyền cơ bản, và việc bị mất quyền này thường được xem là một sự vi phạm nghiêm trọng đối với quyền tự do ngôn luận.