lose access to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To no longer have the ability or right to use or see something.
Vietnamese Meaning
Mất quyền truy cập, không còn khả năng hoặc quyền sử dụng hoặc xem cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I lost access to my email account after forgetting my password."
"Tôi đã mất quyền truy cập vào tài khoản email của mình sau khi quên mật khẩu."
-
"Many users lost access to their online banking after the system upgrade."
"Nhiều người dùng đã mất quyền truy cập vào dịch vụ ngân hàng trực tuyến của họ sau khi nâng cấp hệ thống."
-
"If you enter the wrong password too many times, you may lose access to your account."
"Nếu bạn nhập sai mật khẩu quá nhiều lần, bạn có thể mất quyền truy cập vào tài khoản của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loss | sự mất mát |
| Noun | access | quyền truy cập, sự tiếp cận |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được |
| Noun | accessibility | tính dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, an ninh mạng, và các tình huống liên quan đến quyền riêng tư và bảo mật. Nó chỉ sự mất mát quyền lợi hoặc khả năng tiếp cận một hệ thống, dữ liệu, hoặc dịch vụ nào đó. Khác với "deny access to" (bị từ chối quyền truy cập bởi một bên khác), "lose access to" thường ám chỉ một sự cố, lỗi hệ thống, hoặc hành động do chính người dùng gây ra dẫn đến việc mất quyền truy cập.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà quyền truy cập bị mất. Ví dụ: lose access to a website, lose access to your email account.
Collocations (Từ đi kèm)
-
permanently permanently lose access to (mất quyền truy cập vĩnh viễn)
-
temporarily temporarily lose access to (tạm thời mất quyền truy cập)
-
suddenly suddenly lose access to (đột ngột mất quyền truy cập)
-
might might lose access to (có thể mất quyền truy cập)
-
risk risk losing access to (có nguy cơ mất quyền truy cập)
-
be forced to be forced to lose access to (bị buộc phải mất quyền truy cập)
-
Users Users lose access to their accounts. (Người dùng mất quyền truy cập vào tài khoản của họ.)
-
Companies Companies lose access to sensitive data. (Các công ty mất quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.)
-
People People lose access to essential services. (Người dân mất quyền truy cập vào các dịch vụ thiết yếu.)
Idioms
-
lose access to essential services
mất quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu
"Many remote communities often lose access to essential services like healthcare and clean water during natural disasters."
(Nhiều cộng đồng vùng sâu vùng vùng xa thường mất quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như y tế và nước sạch trong thiên tai.)
-
lose access to an account/data
mất quyền truy cập vào tài khoản/dữ liệu
"If you forget your password, you might lose access to your email account."
(Nếu bạn quên mật khẩu, bạn có thể mất quyền truy cập vào tài khoản email của mình.)
-
lose access to funding/resources
mất quyền tiếp cận nguồn vốn/tài nguyên
"The project will fail if it loses access to government funding."
(Dự án sẽ thất bại nếu mất quyền tiếp cận nguồn vốn của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose access to
Cụm động từMất quyền truy cập, không còn khả năng hoặc quyền sử dụng hoặc xem cái gì đó.
"I lost access to my email account after forgetting my password."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will lose access to the online platform if he doesn't pay the subscription fee. |
Anh ấy sẽ mất quyền truy cập vào nền tảng trực tuyến nếu anh ấy không trả phí đăng ký. |
| Phủ định | They didn't lose access to the building despite the fire alarm. |
Họ đã không mất quyền truy cập vào tòa nhà mặc dù có báo cháy. |
| Nghi vấn | Will she lose access to her email account if she forgets her password? |
Cô ấy có mất quyền truy cập vào tài khoản email của mình nếu cô ấy quên mật khẩu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose access to".
