(Top Banner Ad)
lose dignity
B2
Cụm động từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

lose dignity

UK: /luːz ˈdɪɡnɪti/ • US: /luːz ˈdɪɡnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mất phẩm giá đánh mất lòng tự trọng hạ thấp danh dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that makes people respect you less.

Vietnamese Meaning

Đánh mất phẩm giá, làm điều gì đó khiến người khác ít tôn trọng bạn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost all dignity when he started begging for money."

    "Anh ta mất hết phẩm giá khi bắt đầu van xin tiền."

  • "The politician lost dignity after the scandal was revealed."

    "Chính trị gia đó mất phẩm giá sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "I would never lose my dignity for a job."

    "Tôi sẽ không bao giờ đánh mất phẩm giá của mình vì một công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dignity Phẩm giá, lòng tự trọng
Adjective Dignified Đàng hoàng, trang nghiêm, có phẩm giá
Adverb Dignifiedly Một cách đàng hoàng, trang nghiêm

Synonyms

Antonyms

maintain dignity (giữ vững phẩm giá)gain respect (được tôn trọng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Nguồn Gốc Của 'Dignity'

Từ 'dignity' xuất phát từ tiếng Latin 'dignitas', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'sự xứng đáng'. Ý tưởng về việc 'lose dignity' (đánh mất phẩm giá) liên quan đến việc hành xử theo cách hạ thấp giá trị bản thân trong mắt người khác và trong chính mình. Trong nhiều nền văn hóa, phẩm giá được coi trọng, và việc mất phẩm giá có thể dẫn đến sự xấu hổ và cô lập.

Usage Note

Cụm từ 'lose dignity' thường được dùng khi một người có hành động hoặc bị đặt vào tình huống khiến họ mất đi sự tôn trọng, lòng tự trọng, hoặc danh dự vốn có. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về hình ảnh và giá trị trong mắt người khác hoặc trong chính nhận thức của bản thân. Khác với 'feel ashamed' (cảm thấy xấu hổ), 'lose dignity' tập trung vào sự mất mát về địa vị và sự tôn trọng, không nhất thiết phải có cảm giác tội lỗi đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose dignity
  • Publicly publicly lose dignity
    (Công khai đánh mất phẩm giá)
  • Completely completely lose dignity
    (Hoàn toàn đánh mất phẩm giá)
Verb + lose dignity
  • Risk risk losing dignity
    (Có nguy cơ đánh mất phẩm giá)
  • Avoid avoid losing dignity
    (Tránh đánh mất phẩm giá)

Idioms

  • Swallow your pride/dignity

    Nuốt trôi tự ái/lòng tự trọng

    "He had to swallow his pride and ask for help."

    (Anh ta phải nuốt trôi tự ái và xin giúp đỡ.)

  • Keep your dignity

    Giữ vững phẩm giá

    "Even in defeat, she kept her dignity."

    (Ngay cả khi thất bại, cô ấy vẫn giữ vững phẩm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose dignity

Cụm động từ
Lật mặt

Đánh mất phẩm giá, làm điều gì đó khiến người khác ít tôn trọng bạn hơn.

"He lost all dignity when he started begging for money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose dignity".

Quan Niệm Về Phẩm Giá Trong Văn Hóa Phương Tây

Ở phương Tây, phẩm giá thường gắn liền với quyền tự do cá nhân và sự tôn trọng. Mất phẩm giá có thể liên quan đến việc bị đối xử bất công, bị sỉ nhục trước công chúng hoặc bị tước đoạt quyền lợi cơ bản. Các hoạt động như bắt nạt, phân biệt đối xử và vi phạm quyền riêng tư đều có thể gây tổn hại đến phẩm giá của một người.