maintain dignity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a calm and serious way that makes people respect you.
Vietnamese Meaning
Giữ vững phẩm giá, duy trì sự trang nghiêm, cư xử một cách điềm tĩnh và nghiêm túc để người khác tôn trọng bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even after losing the election, he maintained his dignity and congratulated his opponent."
"Ngay cả sau khi thua cuộc bầu cử, ông ấy vẫn giữ vững phẩm giá và chúc mừng đối thủ của mình."
-
"She maintained her dignity throughout the trial, refusing to be baited by the prosecution."
"Cô ấy giữ vững phẩm giá trong suốt phiên tòa, từ chối bị bên công tố khiêu khích."
-
"It's important to maintain dignity when dealing with difficult customers."
"Điều quan trọng là phải giữ vững phẩm giá khi giao tiếp với những khách hàng khó tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một người đối diện với những tình huống khó khăn hoặc đáng xấu hổ mà không đánh mất sự tự trọng và lòng tự trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững phẩm chất và sự tôn trọng bản thân, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh. Khác với 'lose face' (mất mặt) có nghĩa là bị bẽ mặt công khai, 'maintain dignity' có nghĩa là giữ vững được sự tôn trọng của người khác và của chính mình.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường ám chỉ ngữ cảnh rộng hơn: 'maintain dignity in the face of adversity' (giữ vững phẩm giá trước nghịch cảnh). 'Under' thường dùng khi nói về áp lực: 'maintain dignity under pressure' (giữ vững phẩm giá dưới áp lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal maintain dignity (duy trì phẩm giá cá nhân)
-
try to try to maintain dignity (cố gắng duy trì phẩm giá)
-
struggle to struggle to maintain dignity (vật lộn để duy trì phẩm giá)
Idioms
-
lose face/lose dignity
mất mặt, mất thể diện
"He lost face when he forgot his lines on stage."
(Anh ấy mất mặt khi quên lời thoại trên sân khấu.)
-
swallow your pride/maintain dignity
nén lòng tự trọng/duy trì phẩm giá
"He had to swallow his pride and apologize."
(Anh ấy phải nén lòng tự trọng và xin lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain dignity
Cụm động từGiữ vững phẩm giá, duy trì sự trang nghiêm, cư xử một cách điềm tĩnh và nghiêm túc để người khác tôn trọng bạn.
"Even after losing the election, he maintained his dignity and congratulated his opponent."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician maintained his dignity throughout the scandal. |
Chính trị gia đã giữ được phẩm giá của mình trong suốt vụ bê bối. |
| Phủ định | She didn't maintain her dignity during the argument; she resorted to insults. |
Cô ấy đã không giữ được phẩm giá của mình trong cuộc tranh cãi; cô ấy đã dùng đến những lời lăng mạ. |
| Nghi vấn | Did he maintain his dignity when faced with such provocation? |
Anh ấy có giữ được phẩm giá của mình khi đối mặt với sự khiêu khích như vậy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had maintained my dignity during that argument. |
Tôi ước tôi đã giữ được phẩm giá của mình trong cuộc tranh cãi đó. |
| Phủ định | If only she wouldn't say things that prevent her from maintaining her dignity in public. |
Giá như cô ấy không nói những điều ngăn cản cô ấy giữ phẩm giá nơi công cộng. |
| Nghi vấn | If only he could maintain his dignity when facing difficult situations, wouldn't he be more respected? |
Giá như anh ấy có thể giữ được phẩm giá khi đối mặt với những tình huống khó khăn, chẳng phải anh ấy sẽ được tôn trọng hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain dignity".
