(Top Banner Ad)
be humiliated
B2
Verb (passive) B2 Xã hội, Cảm xúc

be humiliated

UK: /hjuːˈmɪlɪˌeɪtɪd/ • US: /hjuːˈmɪlɪˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị làm nhục bị bẽ mặt cảm thấy nhục nhã cảm thấy xấu hổ ê chề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel ashamed and foolish, especially publicly.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy xấu hổ và ngốc nghếch, đặc biệt là trước công chúng; bị làm nhục, bị bẽ mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was humiliated when she realized she had forgotten her lines on stage."

    "Cô ấy đã bị bẽ mặt khi nhận ra mình đã quên lời thoại trên sân khấu."

  • "He felt humiliated after his presentation was a complete failure."

    "Anh ấy cảm thấy bị nhục nhã sau khi bài thuyết trình của mình hoàn toàn thất bại."

  • "The team was humiliated by their unexpected defeat."

    "Đội tuyển đã bị bẽ mặt bởi thất bại bất ngờ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb humiliate làm bẽ mặt, làm nhục
Noun humiliation sự làm bẽ mặt, nỗi nhục
Adjective humiliating gây bẽ mặt, nhục nhã
Noun humility sự khiêm tốn, đức tính khiêm nhường (cùng gốc nhưng mang nghĩa tích cực)

Synonyms

be disgraced (bị làm ô danh)be mortified (cảm thấy vô cùng xấu hổ)be shamed (bị làm bẽ mặt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰǵʰem-
Latin
humus ('earth, ground')
Latin
humilis ('low, humble')
Late Latin
humiliare ('to humble')
English
humiliate

Bị hạ thấp xuống mặt đất

Từ 'humiliate' có một gốc gác rất 'trần thế'. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'humus', có nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Ban đầu, 'humiliare' trong tiếng Latin có nghĩa đen là 'hạ thấp ai đó xuống đất'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển từ việc hạ thấp về mặt thể chất sang việc hạ thấp phẩm giá, lòng tự trọng của một người, khiến họ cảm thấy nhỏ bé và xấu hổ như thể bị đẩy xuống bùn đất.

Usage Note

Cụm từ 'be humiliated' diễn tả trạng thái bị động, tức là ai đó hoặc điều gì đó gây ra cảm giác xấu hổ và mất mặt cho chủ thể. Sắc thái của 'humiliated' mạnh hơn 'embarrassed', thể hiện sự tổn thương sâu sắc hơn về lòng tự trọng và danh dự. Khác với 'ashamed' (xấu hổ), 'humiliated' thường liên quan đến việc bị người khác chứng kiến hoặc biết đến sự việc gây xấu hổ.

Prepositions

by in before

'by' được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự nhục nhã (ví dụ: 'He was humiliated by his boss'). 'in' dùng để chỉ ngữ cảnh, địa điểm diễn ra sự nhục nhã (ví dụ: 'She was humiliated in front of her colleagues'). 'before' dùng để chỉ đối tượng chứng kiến sự nhục nhã (ví dụ: 'He was humiliated before the entire school').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be humiliated (Mức độ)
  • publicly be humiliated
    (bị làm bẽ mặt công khai)
  • utterly/totally be humiliated
    (bị làm bẽ mặt hoàn toàn)
  • deeply be humiliated
    (bị làm bẽ mặt một cách sâu sắc)
  • thoroughly be humiliated
    (bị làm bẽ mặt một cách triệt để)
Prepositional Phrase (Hoàn cảnh)
  • in front of everyone, be humiliated
    (bị bẽ mặt trước mặt mọi người)
  • on national television, be humiliated
    (bị bẽ mặt trên truyền hình quốc gia)
  • by the defeat, be humiliated
    (bị bẽ mặt bởi trận thua)

Idioms

  • suffer the humiliation of (doing something)

    chịu đựng nỗi nhục/sự bẽ mặt khi (làm gì đó)

    "The champions had to suffer the humiliation of being defeated by the worst team in the league."

    (Nhà vô địch đã phải chịu đựng nỗi nhục khi bị đội yếu nhất giải đánh bại.)

  • swallow one's humiliation

    nuốt nhục, nén lại sự bẽ mặt

    "He had to swallow his humiliation and apologize for his mistake in front of the whole team."

    (Anh ấy đã phải nuốt nhục và xin lỗi vì sai lầm của mình trước toàn đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be humiliated

Verb (passive)
Lật mặt

Cảm thấy xấu hổ và ngốc nghếch, đặc biệt là trước công chúng; bị làm nhục, bị bẽ mặt.

"She was humiliated when she realized she had forgotten her lines on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be humiliated".

'Losing Face' (Mất mặt) và 'Humiliation'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'humiliation' (sự làm nhục) thường mang tính cá nhân, tập trung vào việc tấn công lòng tự trọng và phẩm giá của một người. Nó khác một chút so với khái niệm 'mất mặt' phổ biến ở các nền văn hóa Á Đông, trong đó 'mất mặt' thường liên quan nhiều hơn đến danh tiếng trong cộng đồng và sự hài hòa xã hội. Hiểu được sự khác biệt này giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác hơn.

'Public Shaming' trong Kỷ nguyên số

Ở phương Tây, mạng xã hội đã tạo ra một hình thức làm nhục công khai (public shaming) mới và mạnh mẽ. Một sai lầm nhỏ có thể bị lan truyền chóng mặt, khiến một người bị hàng ngàn người xa lạ chỉ trích và 'cancel' (tẩy chay). Đây là một hiện tượng văn hóa hiện đại cho thấy sự bẽ mặt có thể được khuếch đại và gây ra hậu quả nghiêm trọng trong thế giới kết nối.