(Top Banner Ad)
losing streak
B2
Noun B2 Thể thao, Cờ bạc, Kinh doanh

losing streak

UK: /ˈluːzɪŋ striːk/ • US: /ˈluːzɪŋ striːk/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi thua chuỗi thất bại dây đen đủi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of consecutive losses or failures.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi thua liên tiếp hoặc thất bại liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is currently on a five-game losing streak."

    "Đội hiện đang trải qua chuỗi thua năm trận liên tiếp."

  • "After a losing streak, the company decided to restructure."

    "Sau một chuỗi thua lỗ, công ty quyết định tái cấu trúc."

  • "The gambler was desperate to break his losing streak."

    "Người cờ bạc tuyệt vọng muốn phá vỡ chuỗi thua của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose thua, mất, đánh mất
Noun loss sự thua, sự mất mát, trận thua
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Noun streak chuỗi, dải, vệt (trong ngữ cảnh này là chuỗi liên tiếp)
Adjective streaky có vệt, không ổn định (thường dùng để mô tả phong độ lên xuống thất thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Cờ bạc, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lusōną (to lose), *strikō (a line)
Old English
losian (to lose), strica (a line)
Modern English
losing streak (compound)

Nguồn gốc 'Losing Streak'

Thuật ngữ 'losing streak' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp động từ 'lose' (thua, mất) và danh từ 'streak' (một dải, một chuỗi liên tục). 'Streak' ở đây được dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc một chuỗi sự kiện liên tiếp. Vì vậy, 'losing streak' miêu tả một chuỗi các trận thua hoặc thất bại liên tục, thường gây ra sự thất vọng và áp lực lớn trong các môn thể thao, trò chơi hay các tình huống cạnh tranh.

Usage Note

Cụm từ 'losing streak' thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một người, đội, hoặc tổ chức liên tục gặp thất bại trong một khoảng thời gian. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và có thể gây ra sự thất vọng, căng thẳng hoặc áp lực.

Prepositions

on

'on a losing streak' chỉ ra rằng ai đó hiện đang trong chuỗi thua cuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + losing streak
  • long a long losing streak
    (một chuỗi thua dài)
  • terrible a terrible losing streak
    (một chuỗi thua khủng khiếp)
  • bad a bad losing streak
    (một chuỗi thua tồi tệ)
  • devastating a devastating losing streak
    (một chuỗi thua tàn khốc)
  • unbroken an unbroken losing streak
    (một chuỗi thua không bị gián đoạn)
Verb + losing streak
  • snap snap a losing streak
    (chấm dứt chuỗi thua (một cách đột ngột))
  • break break a losing streak
    (phá vỡ chuỗi thua)
  • end end a losing streak
    (kết thúc chuỗi thua)
  • be on be on a losing streak
    (đang trong chuỗi thua)
  • suffer from suffer from a losing streak
    (chịu đựng một chuỗi thua)
  • continue continue a losing streak
    (tiếp tục chuỗi thua)
  • extend extend a losing streak
    (kéo dài chuỗi thua)

Idioms

  • to be on a losing streak

    đang trong chuỗi thua liên tiếp

    "The basketball team has been on a losing streak for the past month, losing every game."

    (Đội bóng rổ đã liên tục thua trong tháng qua, thua mọi trận đấu.)

  • to break/snap a losing streak

    chấm dứt chuỗi thua (bằng một chiến thắng)

    "They finally managed to break their losing streak with an impressive victory against their rivals."

    (Cuối cùng họ đã phá vỡ chuỗi thua của mình bằng một chiến thắng ấn tượng trước đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

losing streak

Noun
Lật mặt

Một chuỗi thua liên tiếp hoặc thất bại liên tục.

"The team is currently on a five-game losing streak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the season ends, the team will have been experiencing a losing streak for almost two months.
Vào thời điểm mùa giải kết thúc, đội sẽ đã trải qua chuỗi trận thua gần hai tháng.
Phủ định
He won't have been on a losing streak for long because I'm sure he'll win the next game.
Anh ấy sẽ không gặp chuỗi trận thua lâu đâu vì tôi chắc chắn anh ấy sẽ thắng trận tiếp theo.
Nghi vấn
Will the company have been enduring a losing streak in the stock market for the past quarter?
Liệu công ty có phải trải qua chuỗi thua lỗ trên thị trường chứng khoán trong quý vừa qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "losing streak".

Hiệu ứng 'Jinx' và Niềm tin tâm linh trong Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và cờ bạc, một 'losing streak' thường đi kèm với niềm tin vào 'jinx' (lời nguyền, vận xui) hoặc sự thiếu may mắn. Đôi khi, mọi người hoặc các đội thể thao cố gắng thay đổi các thói quen, trang phục hoặc vật phẩm được cho là 'may mắn' để 'phá vỡ' chuỗi thua, tin rằng điều đó có thể thay đổi vận may hoặc giải trừ 'lời nguyền'.

Tác động tâm lý và Khả năng phục hồi

Một chuỗi thua không chỉ ảnh hưởng đến kết quả mà còn tác động sâu sắc đến tâm lý của cá nhân hoặc đội nhóm. Nó có thể gây ra sự mất tinh thần, nghi ngờ bản thân, lo lắng và áp lực cực lớn. Tuy nhiên, việc vượt qua một chuỗi thua thường được coi là một dấu hiệu của khả năng phục hồi, sức mạnh tinh thần và khả năng thích nghi cao, là bài học quý giá về cách đối mặt với nghịch cảnh.