(Top Banner Ad)
bad run
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát, thường dùng trong thể thao, kinh doanh, hoặc cuộc sống cá nhân

bad run

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đen tối chuỗi ngày xui xẻo thời kỳ khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of misfortune or failure.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn không may mắn hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team has been on a bad run lately, losing their last five games."

    "Đội bóng đã trải qua một giai đoạn tồi tệ gần đây, thua năm trận gần nhất của họ."

  • "The company experienced a bad run of sales last quarter."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn doanh số bán hàng tồi tệ trong quý trước."

  • "He's had a bad run of luck recently, losing his job and then crashing his car."

    "Gần đây anh ấy đã gặp vận rủi liên tiếp, mất việc rồi đâm xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badness Sự tệ hại, sự xấu xa
Verb run Chạy; điều hành; kéo dài
Noun runner Người chạy, vận động viên
Noun losing streak Chuỗi trận thua liên tiếp (đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong thể thao, kinh doanh, hoặc cuộc sống cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnan
Old English
badde (for 'bad'), rinnan/irnan (for 'run')
Middle English
bad, runne
Modern English
bad run

Nguồn gốc của 'Run' trong chuỗi sự kiện

Cụm từ 'bad run' (chuỗi thất bại) là một kết hợp ngữ nghĩa khá hiện đại. 'Run' không chỉ có nghĩa là chạy, mà còn được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh thể thao, cờ bạc và kinh doanh để chỉ một chuỗi, một dãy, hay một giai đoạn liên tiếp. Khi kết hợp với 'bad' (xấu), nó miêu tả một khoảng thời gian dài trải qua vận rủi hoặc hiệu suất kém.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện tiêu cực liên tiếp xảy ra. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao (một đội bóng thua liên tiếp nhiều trận) đến kinh doanh (một công ty trải qua một loạt quý thua lỗ) hoặc cuộc sống cá nhân (một người gặp phải nhiều vấn đề liên tiếp). 'Bad run' nhấn mạnh tính chất kéo dài của những điều xui xẻo này, khác với một sự kiện tiêu cực đơn lẻ.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'have': 'to have a bad run of something', ví dụ 'to have a bad run of luck'. Khi sử dụng 'on', nó thường đi sau 'going': 'going on a bad run', ví dụ 'going on a bad run of form'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad run
  • have have a bad run
    (Gặp phải một chuỗi thất bại/vận đen)
  • endure endure a bad run
    (Chịu đựng một giai đoạn khó khăn)
  • break break a bad run
    (Chấm dứt chuỗi vận đen (thường là bằng một chiến thắng))
Adjective + bad run
  • prolonged a prolonged bad run
    (Một chuỗi thất bại kéo dài)
  • terrible a terrible bad run
    (Một chuỗi vận đen kinh khủng)

Idioms

  • Hit a bad run of luck

    Gặp phải một giai đoạn liên tiếp không may mắn

    "Since I bought that lottery ticket, I've hit a bad run of luck in everything I do."

    (Kể từ khi tôi mua tấm vé số đó, tôi liên tiếp gặp vận rủi trong mọi thứ.)

  • A bad run of form

    Một chuỗi phong độ kém (thường dùng trong thể thao)

    "The football team is experiencing a bad run of form and hasn't scored in three games."

    (Đội bóng đang trải qua chuỗi phong độ kém và đã không ghi được bàn nào trong ba trận đấu.)

  • Have a bad run-in with someone/something

    Gặp rắc rối lớn hoặc cãi vã với ai đó (nghĩa khác của 'run')

    "He had a bad run-in with the police last night."

    (Tối qua anh ta đã gặp rắc rối lớn với cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad run

Noun Phrase
Lật mặt

Một giai đoạn không may mắn hoặc thất bại.

"The team has been on a bad run lately, losing their last five games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was having a bad run of luck last season, losing every game.
Đội đã có một chuỗi trận không may mắn vào mùa giải trước, thua mọi trận.
Phủ định
She wasn't having a bad run at all; in fact, she was winning every race.
Cô ấy không hề gặp vận đen; thực tế, cô ấy đã thắng mọi cuộc đua.
Nghi vấn
Were they having a bad run when the new coach arrived?
Có phải họ đang gặp vận đen khi huấn luyện viên mới đến không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been having a bad run of luck with injuries this season.
Đội đang trải qua một chuỗi ngày đen đủi với những chấn thương trong mùa giải này.
Phủ định
She hasn't been having a bad run recently; in fact, she's been quite successful.
Gần đây cô ấy không gặp vận đen; thực tế, cô ấy đã khá thành công.
Nghi vấn
Has the company been having a bad run financially lately?
Công ty có đang trải qua một giai đoạn tài chính khó khăn gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad run".

Hội chứng 'Gambler's Fallacy'

Khái niệm 'bad run' rất phổ biến trong cờ bạc và đầu tư. Nó liên quan đến 'Gambler's Fallacy' (Ngụy biện của người đánh bạc), là niềm tin sai lầm rằng nếu một sự kiện ngẫu nhiên (như thua liên tiếp) xảy ra thường xuyên trong quá khứ, thì nó ít có khả năng xảy ra trong tương lai, khiến nhiều người tiếp tục đặt cược, hy vọng chấm dứt 'bad run' đó.

Slumps trong Thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là bóng chày và bóng rổ, một 'bad run' thường được gọi là 'slump' hoặc 'losing streak'. Đó là một giai đoạn mà các vận động viên ngôi sao đột nhiên mất đi khả năng ghi bàn hoặc thực hiện kém, ảnh hưởng đến tinh thần toàn đội và sự kỳ vọng của người hâm mộ.