winning streak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of consecutive wins or successes.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi thắng liên tiếp hoặc thành công liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is on a winning streak, with profits increasing every quarter."
"Công ty đang trên đà thắng lợi, với lợi nhuận tăng lên hàng quý."
-
"The basketball team is currently enjoying a winning streak."
"Đội bóng rổ hiện đang tận hưởng chuỗi chiến thắng."
-
"The startup's winning streak has attracted a lot of investors."
"Chuỗi thành công của công ty khởi nghiệp đã thu hút rất nhiều nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | win | thắng, giành chiến thắng |
| Noun | win | chiến thắng, trận thắng |
| Noun | winner | người chiến thắng, kẻ thắng cuộc |
| Adjective | winning | chiến thắng, thắng lợi; đang thắng (như trong 'winning team') |
| Noun | streak | chuỗi, vệt, dòng |
| Verb | streak | chạy nhanh, vụt qua; tạo thành vệt |
| Noun | losing streak | chuỗi thua cuộc (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ chuỗi chiến thắng trong thể thao, kinh doanh hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà thành công có thể được đo lường. Khác với 'lucky streak', 'winning streak' thường ngụ ý đến sự nỗ lực, kỹ năng, hoặc chiến lược tốt, chứ không chỉ đơn thuần là may mắn. Ví dụ: 'The team is on a winning streak' (Đội đang trên đà chiến thắng).
Prepositions
on (on a winning streak - đang trên đà chiến thắng), extend (extend a winning streak - kéo dài chuỗi thắng), continue (continue a winning streak - tiếp tục chuỗi thắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long winning streak (một chuỗi thắng dài)
-
impressive an impressive winning streak (một chuỗi thắng ấn tượng)
-
record-breaking a record-breaking winning streak (một chuỗi thắng phá kỷ lục)
-
hot a hot winning streak (một chuỗi thắng đang 'nóng', vận đỏ)
-
be on be on a winning streak (đang có một chuỗi thắng)
-
have have a winning streak (có một chuỗi thắng)
-
extend extend a winning streak (kéo dài chuỗi thắng)
-
snap snap a winning streak (chấm dứt, phá vỡ chuỗi thắng)
-
end end a winning streak (kết thúc chuỗi thắng)
-
maintain maintain a winning streak (duy trì chuỗi thắng)
-
enjoy enjoy a winning streak (tận hưởng một chuỗi thắng)
Idioms
-
on a winning streak
đang trên đà chiến thắng, đang gặp vận đỏ, đang thắng liên tiếp
"The basketball team has been on a winning streak for five games."
(Đội bóng rổ đã có chuỗi năm trận thắng liên tiếp.)
-
ride a winning streak
tận dụng đà chiến thắng, tiếp tục phát huy chuỗi thắng lợi
"They hope to ride their winning streak all the way to the championship."
(Họ hy vọng sẽ tận dụng đà chiến thắng để tiến thẳng đến chức vô địch.)
-
keep a winning streak going
duy trì chuỗi thắng, giữ vững phong độ chiến thắng
"It's hard to keep a winning streak going in such a competitive league."
(Rất khó để duy trì chuỗi thắng trong một giải đấu cạnh tranh như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
winning streak
NounMột chuỗi thắng liên tiếp hoặc thành công liên tiếp.
"The company is on a winning streak, with profits increasing every quarter."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying a winning streak is what every athlete dreams of. |
Tận hưởng một chuỗi chiến thắng là điều mà mọi vận động viên đều mơ ước. |
| Phủ định | Not having a winning streak doesn't mean you are a failure. |
Việc không có một chuỗi chiến thắng không có nghĩa là bạn là một người thất bại. |
| Nghi vấn | Is maintaining a winning streak possible in such a competitive environment? |
Liệu việc duy trì một chuỗi chiến thắng có khả thi trong một môi trường cạnh tranh như vậy không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long winning streak, the team celebrated their success, a truly remarkable achievement, with a grand party. |
Sau một chuỗi thắng dài, đội đã ăn mừng thành công của họ, một thành tựu thực sự đáng chú ý, bằng một bữa tiệc lớn. |
| Phủ định | Despite their previous winning streak, the team, known for their resilience, did not win the championship this year. |
Mặc dù chuỗi thắng trước đó, đội, nổi tiếng với sự kiên cường, đã không giành chức vô địch năm nay. |
| Nghi vấn | Having achieved a significant winning streak, are they, the players, confident about the upcoming matches? |
Đã đạt được một chuỗi thắng quan trọng, liệu họ, những người chơi, có tự tin về những trận đấu sắp tới không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is on a winning streak. |
Đội đang có chuỗi thắng. |
| Phủ định | The team is not on a winning streak. |
Đội không có chuỗi thắng. |
| Nghi vấn | Is the team on a winning streak? |
Đội có đang có chuỗi thắng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team hadn't had such a long winning streak last year, they would be more humble now. |
Nếu đội không có chuỗi chiến thắng dài như vậy vào năm ngoái, họ sẽ khiêm tốn hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't started her winning streak so late, she wouldn't be so far behind in the competition now. |
Nếu cô ấy không bắt đầu chuỗi thắng của mình muộn như vậy, cô ấy sẽ không bị tụt lại quá xa trong cuộc thi bây giờ. |
| Nghi vấn | If the company hadn't experienced that winning streak, would they be as successful as they are today? |
Nếu công ty không trải qua chuỗi thành công đó, liệu họ có thành công như ngày hôm nay không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they had been on a winning streak for the past five games. |
Cô ấy nói rằng họ đã có chuỗi thắng trong năm trận gần đây. |
| Phủ định | He told me that his team did not have a winning streak last season. |
Anh ấy nói với tôi rằng đội của anh ấy không có chuỗi thắng nào ở mùa giải trước. |
| Nghi vấn | The coach asked if the team was on a winning streak. |
Huấn luyện viên hỏi liệu đội có đang trong chuỗi thắng hay không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has had a winning streak for the past six games. |
Đội đã có một chuỗi thắng trong sáu trận gần đây. |
| Phủ định | She hasn't had a winning streak like this before. |
Cô ấy chưa từng có chuỗi thắng nào như thế này trước đây. |
| Nghi vấn | Has the company had a winning streak of successful product launches recently? |
Gần đây công ty có chuỗi ra mắt sản phẩm thành công nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning streak".
