(Top Banner Ad)
winning streak
B2
Noun B2 Thể thao, Kinh doanh, Nói chung

winning streak

UK: /ˈwɪnɪŋ striːk/ • US: /ˈwɪnɪŋ striːk/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi thắng chuỗi thành công đà thắng lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of consecutive wins or successes.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi thắng liên tiếp hoặc thành công liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is on a winning streak, with profits increasing every quarter."

    "Công ty đang trên đà thắng lợi, với lợi nhuận tăng lên hàng quý."

  • "The basketball team is currently enjoying a winning streak."

    "Đội bóng rổ hiện đang tận hưởng chuỗi chiến thắng."

  • "The startup's winning streak has attracted a lot of investors."

    "Chuỗi thành công của công ty khởi nghiệp đã thu hút rất nhiều nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win thắng, giành chiến thắng
Noun win chiến thắng, trận thắng
Noun winner người chiến thắng, kẻ thắng cuộc
Adjective winning chiến thắng, thắng lợi; đang thắng (như trong 'winning team')
Noun streak chuỗi, vệt, dòng
Verb streak chạy nhanh, vụt qua; tạo thành vệt
Noun losing streak chuỗi thua cuộc (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winnaną (to strive, struggle)
Old English
winnan (to toil, fight, win)
Proto-Germanic
*strīką (a stroke, line)
Old English
strica (a line, streak)
Modern English
winning streak (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Winning Streak'

Cụm từ 'winning streak' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'win' (thắng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'winnan' có nghĩa là 'cố gắng, chiến đấu', sau này phát triển thành nghĩa 'chiến thắng'. Từ 'streak' (chuỗi, vệt) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strica' có nghĩa là 'một đường, một vệt'. Khi ghép lại, 'winning streak' mô tả một chuỗi liên tiếp các chiến thắng hoặc thành công, thường được sử dụng trong thể thao, cờ bạc hoặc kinh doanh, ám chỉ một giai đoạn may mắn hoặc phong độ cao.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ chuỗi chiến thắng trong thể thao, kinh doanh hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà thành công có thể được đo lường. Khác với 'lucky streak', 'winning streak' thường ngụ ý đến sự nỗ lực, kỹ năng, hoặc chiến lược tốt, chứ không chỉ đơn thuần là may mắn. Ví dụ: 'The team is on a winning streak' (Đội đang trên đà chiến thắng).

Prepositions

on extend continue

on (on a winning streak - đang trên đà chiến thắng), extend (extend a winning streak - kéo dài chuỗi thắng), continue (continue a winning streak - tiếp tục chuỗi thắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winning streak
  • long a long winning streak
    (một chuỗi thắng dài)
  • impressive an impressive winning streak
    (một chuỗi thắng ấn tượng)
  • record-breaking a record-breaking winning streak
    (một chuỗi thắng phá kỷ lục)
  • hot a hot winning streak
    (một chuỗi thắng đang 'nóng', vận đỏ)
Verb + winning streak
  • be on be on a winning streak
    (đang có một chuỗi thắng)
  • have have a winning streak
    (có một chuỗi thắng)
  • extend extend a winning streak
    (kéo dài chuỗi thắng)
  • snap snap a winning streak
    (chấm dứt, phá vỡ chuỗi thắng)
  • end end a winning streak
    (kết thúc chuỗi thắng)
  • maintain maintain a winning streak
    (duy trì chuỗi thắng)
  • enjoy enjoy a winning streak
    (tận hưởng một chuỗi thắng)

Idioms

  • on a winning streak

    đang trên đà chiến thắng, đang gặp vận đỏ, đang thắng liên tiếp

    "The basketball team has been on a winning streak for five games."

    (Đội bóng rổ đã có chuỗi năm trận thắng liên tiếp.)

  • ride a winning streak

    tận dụng đà chiến thắng, tiếp tục phát huy chuỗi thắng lợi

    "They hope to ride their winning streak all the way to the championship."

    (Họ hy vọng sẽ tận dụng đà chiến thắng để tiến thẳng đến chức vô địch.)

  • keep a winning streak going

    duy trì chuỗi thắng, giữ vững phong độ chiến thắng

    "It's hard to keep a winning streak going in such a competitive league."

    (Rất khó để duy trì chuỗi thắng trong một giải đấu cạnh tranh như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winning streak

Noun
Lật mặt

Một chuỗi thắng liên tiếp hoặc thành công liên tiếp.

"The company is on a winning streak, with profits increasing every quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a winning streak is what every athlete dreams of.
Tận hưởng một chuỗi chiến thắng là điều mà mọi vận động viên đều mơ ước.
Phủ định
Not having a winning streak doesn't mean you are a failure.
Việc không có một chuỗi chiến thắng không có nghĩa là bạn là một người thất bại.
Nghi vấn
Is maintaining a winning streak possible in such a competitive environment?
Liệu việc duy trì một chuỗi chiến thắng có khả thi trong một môi trường cạnh tranh như vậy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long winning streak, the team celebrated their success, a truly remarkable achievement, with a grand party.
Sau một chuỗi thắng dài, đội đã ăn mừng thành công của họ, một thành tựu thực sự đáng chú ý, bằng một bữa tiệc lớn.
Phủ định
Despite their previous winning streak, the team, known for their resilience, did not win the championship this year.
Mặc dù chuỗi thắng trước đó, đội, nổi tiếng với sự kiên cường, đã không giành chức vô địch năm nay.
Nghi vấn
Having achieved a significant winning streak, are they, the players, confident about the upcoming matches?
Đã đạt được một chuỗi thắng quan trọng, liệu họ, những người chơi, có tự tin về những trận đấu sắp tới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is on a winning streak.
Đội đang có chuỗi thắng.
Phủ định
The team is not on a winning streak.
Đội không có chuỗi thắng.
Nghi vấn
Is the team on a winning streak?
Đội có đang có chuỗi thắng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team hadn't had such a long winning streak last year, they would be more humble now.
Nếu đội không có chuỗi chiến thắng dài như vậy vào năm ngoái, họ sẽ khiêm tốn hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't started her winning streak so late, she wouldn't be so far behind in the competition now.
Nếu cô ấy không bắt đầu chuỗi thắng của mình muộn như vậy, cô ấy sẽ không bị tụt lại quá xa trong cuộc thi bây giờ.
Nghi vấn
If the company hadn't experienced that winning streak, would they be as successful as they are today?
Nếu công ty không trải qua chuỗi thành công đó, liệu họ có thành công như ngày hôm nay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had been on a winning streak for the past five games.
Cô ấy nói rằng họ đã có chuỗi thắng trong năm trận gần đây.
Phủ định
He told me that his team did not have a winning streak last season.
Anh ấy nói với tôi rằng đội của anh ấy không có chuỗi thắng nào ở mùa giải trước.
Nghi vấn
The coach asked if the team was on a winning streak.
Huấn luyện viên hỏi liệu đội có đang trong chuỗi thắng hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has had a winning streak for the past six games.
Đội đã có một chuỗi thắng trong sáu trận gần đây.
Phủ định
She hasn't had a winning streak like this before.
Cô ấy chưa từng có chuỗi thắng nào như thế này trước đây.
Nghi vấn
Has the company had a winning streak of successful product launches recently?
Gần đây công ty có chuỗi ra mắt sản phẩm thành công nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning streak".

Hiệu ứng tâm lý và niềm tin vào vận may

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và cờ bạc, 'winning streak' được xem là dấu hiệu của 'vận may' hoặc 'phong độ cao'. Có một niềm tin tâm lý rằng một chuỗi thắng liên tiếp có thể tạo ra 'động lực' (momentum) và sự tự tin, khiến cho người chơi hoặc đội có nhiều khả năng tiếp tục chiến thắng. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra 'ngụy biện tay nóng' (hot-hand fallacy), tức là niềm tin sai lầm rằng một người từng thành công trong quá khứ sẽ có nhiều khả năng thành công hơn trong các sự kiện ngẫu nhiên tiếp theo.

Áp lực và kỳ vọng

Mặc dù 'winning streak' mang lại niềm vui và sự tự tin, nó cũng đi kèm với áp lực và kỳ vọng lớn. Khi một đội hoặc cá nhân đang có chuỗi thắng, người hâm mộ và giới truyền thông thường đặt ra những kỳ vọng cao, tạo thêm gánh nặng tâm lý cho người tham gia. Việc kết thúc một chuỗi thắng có thể gây thất vọng lớn và đôi khi được xem là 'thất bại', ngay cả khi đó chỉ là một kết quả bình thường trong thể thao hay cuộc sống.