found
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'find'. To discover or perceive by chance or unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'find'. Tìm thấy, phát hiện, nhận thấy một cách tình cờ hoặc bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found my wallet on the table."
"Tôi đã tìm thấy ví của mình trên bàn."
-
"She found a new job."
"Cô ấy đã tìm được một công việc mới."
-
"The school was founded by a group of teachers."
"Ngôi trường được thành lập bởi một nhóm giáo viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (quá khứ/phân từ II của 'find') | found | đã tìm thấy, được tìm thấy |
| Verb (nguyên thể) | find | tìm, tìm thấy, phát hiện |
| Noun | finder | người tìm thấy, thiết bị dò tìm |
| Noun | finding | sự phát hiện, kết quả tìm kiếm, kết luận |
| Verb | found | thành lập, sáng lập, đặt nền móng |
| Noun | founder | người sáng lập, nhà sáng lập |
| Noun | foundation | nền tảng, sự thành lập, quỹ, móng nhà |
| Adjective | founding | sáng lập (ví dụ: thành viên sáng lập) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'found' là dạng quá khứ của 'find', nó mang ý nghĩa đã tìm thấy một cái gì đó. Cần phân biệt với động từ 'found' mang nghĩa 'thành lập'. Ví dụ, 'I found my keys' (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình) khác với 'They founded a company' (Họ đã thành lập một công ty).
Prepositions
Các giới từ đi kèm với 'find' (dạng nguyên thể của 'found') mang ý nghĩa vị trí hoặc trạng thái mà người ta tìm thấy một cái gì đó hoặc ai đó. 'Find something in something': Tìm thấy cái gì đó ở trong cái gì đó. 'Find something on something': Tìm thấy cái gì đó trên cái gì đó. 'Find something at some place': Tìm thấy cái gì đó ở một nơi nào đó. Tuy nhiên, khi 'found' là dạng quá khứ của 'find', các giới từ đi kèm phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be found The missing child was found safe and sound. (Đứa trẻ mất tích đã được tìm thấy an toàn.)
-
found guilty/innocent He was found guilty of fraud. (Anh ta bị kết tội lừa đảo.)
-
found buried The ancient city was found buried under layers of ash. (Thành phố cổ được tìm thấy chôn vùi dưới nhiều lớp tro.)
-
be found to be The substance was found to be highly toxic. (Chất này được phát hiện là rất độc hại.)
-
be founded on Their arguments are founded on solid evidence. (Những lập luận của họ được xây dựng trên bằng chứng vững chắc.)
-
be founded in The company was founded in 1990. (Công ty được thành lập vào năm 1990.)
-
newly founded The newly founded university welcomed its first students. (Trường đại học mới thành lập đã chào đón những sinh viên đầu tiên.)
Idioms
-
be found out
bị phát hiện, bị lộ tẩy (một bí mật, hành vi xấu)
"The thief was eventually found out by the police."
(Tên trộm cuối cùng đã bị cảnh sát phát hiện.)
-
be found wanting
bị phát hiện không đủ tốt/đạt yêu cầu/năng lực
"When tested, his skills were found wanting."
(Khi được kiểm tra, kỹ năng của anh ấy bị phát hiện là còn thiếu sót.)
-
found money
tiền nhặt được, tiền bất ngờ có được (không mong đợi)
"Winning the lottery felt like found money to them."
(Trúng xổ số đối với họ giống như tiền từ trên trời rơi xuống vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
found
Động từQuá khứ và quá khứ phân từ của 'find'. Tìm thấy, phát hiện, nhận thấy một cách tình cờ hoặc bất ngờ.
"I found my wallet on the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "found".
