(Top Banner Ad)
found
A2
Động từ A2

found

UK: /faʊnd/ • US: /faʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

tìm thấy thành lập sáng lập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'find'. To discover or perceive by chance or unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'find'. Tìm thấy, phát hiện, nhận thấy một cách tình cờ hoặc bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found my wallet on the table."

    "Tôi đã tìm thấy ví của mình trên bàn."

  • "She found a new job."

    "Cô ấy đã tìm được một công việc mới."

  • "The school was founded by a group of teachers."

    "Ngôi trường được thành lập bởi một nhóm giáo viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (quá khứ/phân từ II của 'find') found đã tìm thấy, được tìm thấy
Verb (nguyên thể) find tìm, tìm thấy, phát hiện
Noun finder người tìm thấy, thiết bị dò tìm
Noun finding sự phát hiện, kết quả tìm kiếm, kết luận
Verb found thành lập, sáng lập, đặt nền móng
Noun founder người sáng lập, nhà sáng lập
Noun foundation nền tảng, sự thành lập, quỹ, móng nhà
Adjective founding sáng lập (ví dụ: thành viên sáng lập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*finþanan
Old English
findan
Middle English
finden
Modern English
find

Nguồn gốc của 'found' (tìm thấy)

Từ "found" khi là dạng quá khứ của động từ "find" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "*finþanan", sau đó phát triển thành "findan" trong tiếng Anh cổ và "finden" trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu nó có nghĩa là "phát hiện ra, tìm thấy một cách tình cờ".

Nguồn gốc của 'found' (thành lập)

Có một từ "found" khác, một động từ độc lập có nghĩa là "thành lập" hoặc "xây dựng nền móng". Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "fundāre" (nghĩa là "đặt nền móng"), qua tiếng Pháp cổ "fonder" rồi du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Khi 'found' là dạng quá khứ của 'find', nó mang ý nghĩa đã tìm thấy một cái gì đó. Cần phân biệt với động từ 'found' mang nghĩa 'thành lập'. Ví dụ, 'I found my keys' (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình) khác với 'They founded a company' (Họ đã thành lập một công ty).

Prepositions

in on at

Các giới từ đi kèm với 'find' (dạng nguyên thể của 'found') mang ý nghĩa vị trí hoặc trạng thái mà người ta tìm thấy một cái gì đó hoặc ai đó. 'Find something in something': Tìm thấy cái gì đó ở trong cái gì đó. 'Find something on something': Tìm thấy cái gì đó trên cái gì đó. 'Find something at some place': Tìm thấy cái gì đó ở một nơi nào đó. Tuy nhiên, khi 'found' là dạng quá khứ của 'find', các giới từ đi kèm phụ thuộc vào ngữ cảnh của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

found (tìm thấy/phát hiện) - thường ở thể bị động
  • be found The missing child was found safe and sound.
    (Đứa trẻ mất tích đã được tìm thấy an toàn.)
  • found guilty/innocent He was found guilty of fraud.
    (Anh ta bị kết tội lừa đảo.)
  • found buried The ancient city was found buried under layers of ash.
    (Thành phố cổ được tìm thấy chôn vùi dưới nhiều lớp tro.)
  • be found to be The substance was found to be highly toxic.
    (Chất này được phát hiện là rất độc hại.)
found (thành lập/xây dựng) - thường ở thể bị động
  • be founded on Their arguments are founded on solid evidence.
    (Những lập luận của họ được xây dựng trên bằng chứng vững chắc.)
  • be founded in The company was founded in 1990.
    (Công ty được thành lập vào năm 1990.)
  • newly founded The newly founded university welcomed its first students.
    (Trường đại học mới thành lập đã chào đón những sinh viên đầu tiên.)

Idioms

  • be found out

    bị phát hiện, bị lộ tẩy (một bí mật, hành vi xấu)

    "The thief was eventually found out by the police."

    (Tên trộm cuối cùng đã bị cảnh sát phát hiện.)

  • be found wanting

    bị phát hiện không đủ tốt/đạt yêu cầu/năng lực

    "When tested, his skills were found wanting."

    (Khi được kiểm tra, kỹ năng của anh ấy bị phát hiện là còn thiếu sót.)

  • found money

    tiền nhặt được, tiền bất ngờ có được (không mong đợi)

    "Winning the lottery felt like found money to them."

    (Trúng xổ số đối với họ giống như tiền từ trên trời rơi xuống vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

found

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'find'. Tìm thấy, phát hiện, nhận thấy một cách tình cờ hoặc bất ngờ.

"I found my wallet on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "found".

Tìm thấy và Giữ lại (Finders Keepers)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với trẻ em, có một câu nói phổ biến là 'Finders keepers, losers weepers' (Ai tìm thấy thì được giữ, ai mất thì chịu khó khóc). Câu này thể hiện ý tưởng rằng người tìm thấy một vật bị mất có quyền giữ nó, mặc dù về mặt pháp lý thì điều này phức tạp hơn và thường không đúng.

Các Cha Lập Quốc (Founding Fathers)

Thuật ngữ 'Founding Fathers' (Các Cha Lập Quốc) được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ để chỉ những nhà lãnh đạo đã ký Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ hoặc tham gia vào việc soạn thảo Hiến pháp Hoa Kỳ, những người đã 'found' (thành lập) nên quốc gia này.