(Top Banner Ad)
lottery winner
B1
Noun B1 Xã hội, Tài chính

lottery winner

UK: /ˈlɒtəri wɪnər/ • US: /ˈlɑːtəri wɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người trúng xổ số người thắng xổ số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has won a lottery.

Vietnamese Meaning

Một người đã trúng xổ số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lottery winner decided to remain anonymous."

    "Người trúng xổ số quyết định giữ bí mật danh tính."

  • "She became a lottery winner overnight."

    "Cô ấy trở thành người trúng xổ số chỉ sau một đêm."

  • "Many people dream of being a lottery winner."

    "Nhiều người mơ ước trở thành người trúng xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lottery xổ số
Verb win thắng
Noun winning chiến thắng

Synonyms

lucky winner (người thắng cuộc may mắn)

Antonyms

lottery loser (người thua xổ số)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
loterye
Dutch
lot
Proto-Germanic
*hlutą
English
winner

Nguồn gốc của 'Lottery'

Từ 'lottery' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'lot', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'phần'. Ban đầu, nó liên quan đến việc quyết định ai được cái gì bằng cách rút thăm. Sau đó, nó phát triển thành hình thức xổ số như chúng ta biết ngày nay. 'Winner' đơn giản là người chiến thắng, từ 'win' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đạt được' hoặc 'giành chiến thắng'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người đã may mắn giành chiến thắng trong một cuộc xổ số. Không giống như 'gambler' (người đánh bạc) chỉ chung người tham gia các trò may rủi, 'lottery winner' chỉ người đã thực sự thắng cuộc.

Prepositions

of in

'of': Dùng để chỉ về loại xổ số mà người đó thắng. Ví dụ: 'a lottery winner of the national lottery'.
'in': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống. Ví dụ: 'He became a lottery winner in the 2020 draw.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lottery winner
  • lucky lucky lottery winner
    (người trúng xổ số may mắn)
  • instant instant lottery winner
    (người trúng xổ số ngay lập tức)
  • recent recent lottery winner
    (người trúng xổ số gần đây)
Verb + lottery winner
  • become become a lottery winner
    (trở thành người trúng xổ số)
  • meet meet a lottery winner
    (gặp một người trúng xổ số)
  • interview interview a lottery winner
    (phỏng vấn một người trúng xổ số)

Idioms

  • Strike it rich like a lottery winner

    trở nên giàu có nhanh chóng như trúng xổ số

    "He invested in that company and struck it rich like a lottery winner."

    (Anh ấy đầu tư vào công ty đó và trở nên giàu có nhanh chóng như trúng xổ số.)

  • Live like a lottery winner

    sống như một người trúng xổ số (sống xa hoa, thoải mái)

    "Ever since he got that inheritance, he's been living like a lottery winner."

    (Kể từ khi anh ấy nhận được khoản thừa kế đó, anh ấy đã sống như một người trúng xổ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lottery winner

Noun
Lật mặt

Một người đã trúng xổ số.

"The lottery winner decided to remain anonymous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lottery winner".

Văn hóa Xổ Số

Xổ số là một hình thức cờ bạc phổ biến trên toàn thế giới, với những giải thưởng lớn có thể thay đổi cuộc đời người chơi. Tuy nhiên, việc trúng số không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc, và nhiều người trúng số đã gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính hoặc bị áp lực từ gia đình và bạn bè.

Trúng Xổ Số và Trách Nhiệm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người trúng xổ số thường được khuyến khích tìm kiếm sự tư vấn tài chính và pháp lý để quản lý tiền bạc một cách khôn ngoan và bảo vệ bản thân khỏi những rủi ro tiềm ẩn. Sự kín đáo cũng quan trọng để tránh sự chú ý không mong muốn.