raffle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hình thức xổ số trong đó mọi người mua vé để có cơ hội trúng thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They held a raffle to raise money for the new school playground."
"Họ tổ chức một buổi xổ số để gây quỹ cho sân chơi mới của trường."
-
"Tickets for the raffle cost $5 each."
"Vé số cho buổi xổ số có giá 5 đô la mỗi vé."
-
"We are raffling a weekend trip to Paris."
"Chúng tôi đang tổ chức xổ số cho một chuyến đi cuối tuần đến Paris."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | raffle | Sự kiện bốc thăm may mắn; vé số. |
| Verb | to raffle | Tổ chức bốc thăm; bốc thăm để giành giải. |
| Adjective (past participle) | raffled | Đã được bốc thăm (ví dụ: a raffled prize - giải thưởng đã được bốc thăm). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Raffle thường được sử dụng để gây quỹ cho các tổ chức từ thiện, trường học, hoặc các sự kiện cộng đồng. Điểm khác biệt chính với 'lottery' là 'raffle' thường có quy mô nhỏ hơn và mục đích cụ thể hơn, thiên về gây quỹ hơn là kinh doanh.
Prepositions
"raffle for [cause]" : ý chỉ cuộc xổ số được tổ chức để gây quỹ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "a raffle for charity" (một cuộc xổ số từ thiện).
"raffle at [event]": ý chỉ cuộc xổ số được tổ chức tại một sự kiện nào đó. Ví dụ: "a raffle at the school fair" (một cuộc xổ số tại hội chợ của trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
charity charity raffle (buổi bốc thăm từ thiện)
-
annual annual raffle (buổi bốc thăm thường niên)
-
fundraising fundraising raffle (buổi bốc thăm gây quỹ)
-
grand grand raffle (buổi bốc thăm lớn/hoành tráng)
-
organize organize a raffle (tổ chức một buổi bốc thăm)
-
hold hold a raffle (tổ chức một buổi bốc thăm)
-
enter enter a raffle (tham gia/mua vé bốc thăm)
-
win win a raffle (thắng giải bốc thăm)
-
draw draw the raffle (bốc thăm/rút thăm)
-
ticket raffle ticket (vé bốc thăm)
-
prize raffle prize (giải thưởng bốc thăm)
-
draw raffle draw (buổi quay số/bốc thăm)
-
winner raffle winner (người thắng giải bốc thăm)
Idioms
-
raffle something off
bán/cho cái gì đó bằng cách bốc thăm (thường là để gây quỹ)
"They're going to raffle off a new car to raise money for the school."
(Họ sẽ bốc thăm để bán một chiếc xe hơi mới nhằm gây quỹ cho trường học.)
-
hold a raffle
tổ chức một buổi bốc thăm (may mắn)
"Our club decided to hold a raffle to raise funds for the trip."
(Câu lạc bộ của chúng tôi quyết định tổ chức một buổi bốc thăm để gây quỹ cho chuyến đi.)
-
enter a raffle
tham gia một buổi bốc thăm (bằng cách mua vé)
"Did you enter the raffle for the holiday trip?"
(Bạn có tham gia buổi bốc thăm giành chuyến du lịch không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raffle
nounMột hình thức xổ số trong đó mọi người mua vé để có cơ hội trúng thưởng.
"They held a raffle to raise money for the new school playground."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be raffling off a new car at the charity event. |
Họ sẽ đang tổ chức xổ số để bán một chiếc xe hơi mới tại sự kiện từ thiện. |
| Phủ định | We won't be raffling any prizes until everyone arrives. |
Chúng tôi sẽ không xổ số bất kỳ giải thưởng nào cho đến khi mọi người đến. |
| Nghi vấn | Will you be raffling tickets for the concert tomorrow? |
Ngày mai bạn sẽ đang bán vé số cho buổi hòa nhạc chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been raffling off unwanted items for charity before the auction started. |
Họ đã liên tục tổ chức xổ số các món đồ không mong muốn cho từ thiện trước khi cuộc đấu giá bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't been raffling tickets for the school fundraiser until I asked her to help. |
Cô ấy đã không liên tục bán vé số cho quỹ gây quỹ của trường cho đến khi tôi yêu cầu cô ấy giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Had he been raffling his artwork at the fair to raise money for his trip? |
Anh ấy đã liên tục tổ chức xổ số các tác phẩm nghệ thuật của mình tại hội chợ để gây quỹ cho chuyến đi của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raffle".
