(Top Banner Ad)
raffle
B1
noun B1 Giải trí, Từ thiện

raffle

UK: /ˈræfl/ • US: /ˈræfl̩/

Nghĩa tiếng Việt

xổ số gây quỹ bán vé số trúng thưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lottery in which people buy tickets for the chance to win a prize.

Vietnamese Meaning

Một hình thức xổ số trong đó mọi người mua vé để có cơ hội trúng thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They held a raffle to raise money for the new school playground."

    "Họ tổ chức một buổi xổ số để gây quỹ cho sân chơi mới của trường."

  • "Tickets for the raffle cost $5 each."

    "Vé số cho buổi xổ số có giá 5 đô la mỗi vé."

  • "We are raffling a weekend trip to Paris."

    "Chúng tôi đang tổ chức xổ số cho một chuyến đi cuối tuần đến Paris."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raffle Sự kiện bốc thăm may mắn; vé số.
Verb to raffle Tổ chức bốc thăm; bốc thăm để giành giải.
Adjective (past participle) raffled Đã được bốc thăm (ví dụ: a raffled prize - giải thưởng đã được bốc thăm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Từ thiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rafle
English
raffle

Nguồn gốc thú vị của 'raffle'

Từ 'raffle' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rafle', ban đầu có nghĩa là một trò chơi xúc xắc mà tất cả người chơi cùng tung một lúc, hoặc liên quan đến hành động 'giật lấy, quét đi'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển thành hình thức bốc thăm may mắn để giành giải thưởng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Raffle thường được sử dụng để gây quỹ cho các tổ chức từ thiện, trường học, hoặc các sự kiện cộng đồng. Điểm khác biệt chính với 'lottery' là 'raffle' thường có quy mô nhỏ hơn và mục đích cụ thể hơn, thiên về gây quỹ hơn là kinh doanh.

Prepositions

for at

"raffle for [cause]" : ý chỉ cuộc xổ số được tổ chức để gây quỹ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "a raffle for charity" (một cuộc xổ số từ thiện).
"raffle at [event]": ý chỉ cuộc xổ số được tổ chức tại một sự kiện nào đó. Ví dụ: "a raffle at the school fair" (một cuộc xổ số tại hội chợ của trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raffle
  • charity charity raffle
    (buổi bốc thăm từ thiện)
  • annual annual raffle
    (buổi bốc thăm thường niên)
  • fundraising fundraising raffle
    (buổi bốc thăm gây quỹ)
  • grand grand raffle
    (buổi bốc thăm lớn/hoành tráng)
Verb + raffle
  • organize organize a raffle
    (tổ chức một buổi bốc thăm)
  • hold hold a raffle
    (tổ chức một buổi bốc thăm)
  • enter enter a raffle
    (tham gia/mua vé bốc thăm)
  • win win a raffle
    (thắng giải bốc thăm)
  • draw draw the raffle
    (bốc thăm/rút thăm)
Raffle + Noun
  • ticket raffle ticket
    (vé bốc thăm)
  • prize raffle prize
    (giải thưởng bốc thăm)
  • draw raffle draw
    (buổi quay số/bốc thăm)
  • winner raffle winner
    (người thắng giải bốc thăm)

Idioms

  • raffle something off

    bán/cho cái gì đó bằng cách bốc thăm (thường là để gây quỹ)

    "They're going to raffle off a new car to raise money for the school."

    (Họ sẽ bốc thăm để bán một chiếc xe hơi mới nhằm gây quỹ cho trường học.)

  • hold a raffle

    tổ chức một buổi bốc thăm (may mắn)

    "Our club decided to hold a raffle to raise funds for the trip."

    (Câu lạc bộ của chúng tôi quyết định tổ chức một buổi bốc thăm để gây quỹ cho chuyến đi.)

  • enter a raffle

    tham gia một buổi bốc thăm (bằng cách mua vé)

    "Did you enter the raffle for the holiday trip?"

    (Bạn có tham gia buổi bốc thăm giành chuyến du lịch không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raffle

noun
Lật mặt

Một hình thức xổ số trong đó mọi người mua vé để có cơ hội trúng thưởng.

"They held a raffle to raise money for the new school playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be raffling off a new car at the charity event.
Họ sẽ đang tổ chức xổ số để bán một chiếc xe hơi mới tại sự kiện từ thiện.
Phủ định
We won't be raffling any prizes until everyone arrives.
Chúng tôi sẽ không xổ số bất kỳ giải thưởng nào cho đến khi mọi người đến.
Nghi vấn
Will you be raffling tickets for the concert tomorrow?
Ngày mai bạn sẽ đang bán vé số cho buổi hòa nhạc chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been raffling off unwanted items for charity before the auction started.
Họ đã liên tục tổ chức xổ số các món đồ không mong muốn cho từ thiện trước khi cuộc đấu giá bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been raffling tickets for the school fundraiser until I asked her to help.
Cô ấy đã không liên tục bán vé số cho quỹ gây quỹ của trường cho đến khi tôi yêu cầu cô ấy giúp đỡ.
Nghi vấn
Had he been raffling his artwork at the fair to raise money for his trip?
Anh ấy đã liên tục tổ chức xổ số các tác phẩm nghệ thuật của mình tại hội chợ để gây quỹ cho chuyến đi của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raffle".

Hoạt động gây quỹ cộng đồng

Ở các nước phương Tây, bốc thăm (raffle) là một hình thức phổ biến và hiệu quả để gây quỹ cho các tổ chức từ thiện, trường học, nhà thờ hoặc các sự kiện cộng đồng. Người tham gia mua vé và có cơ hội giành giải thưởng, đồng thời đóng góp vào một mục đích tốt đẹp.

Giải trí và thử vận may

Ngoài mục đích gây quỹ, bốc thăm còn là một hoạt động giải trí vui vẻ tại các hội chợ, lễ hội hoặc bữa tiệc. Mọi người thích cảm giác hồi hộp chờ đợi xem liệu mình có may mắn giành được giải thưởng hay không, biến nó thành một trò chơi đơn giản nhưng hấp dẫn, với tính chất cờ bạc nhẹ.