lottery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process or scheme in which tickets are sold, and prizes are distributed by chance among the holders of tickets that are drawn at random.
Vietnamese Meaning
Một quá trình hoặc kế hoạch mà vé được bán, và giải thưởng được phân phối ngẫu nhiên cho những người sở hữu vé được rút ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He won a large sum of money in the lottery."
"Anh ấy đã trúng một số tiền lớn trong xổ số."
-
"The national lottery raises millions of dollars for charity each year."
"Xổ số quốc gia quyên góp hàng triệu đô la cho từ thiện mỗi năm."
-
"She buys a lottery ticket every week, hoping to win."
"Cô ấy mua vé số mỗi tuần, hy vọng trúng giải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lottery' thường chỉ một hình thức cờ bạc hợp pháp hoặc được nhà nước quản lý, khác với các hình thức cờ bạc bất hợp pháp hoặc không được kiểm soát khác. Nó thường mang ý nghĩa của sự may rủi và hy vọng trúng giải lớn.
Prepositions
'In the lottery': Tham gia vào một loại hình xổ số cụ thể. 'For the lottery': Mua vé để tham gia xổ số. Ví dụ: He bought a ticket in the national lottery. She is saving money for the lottery.
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national lottery (xổ số quốc gia)
-
state state lottery (xổ số của bang (do bang quản lý))
-
charity charity lottery (xổ số từ thiện)
-
play play the lottery (chơi xổ số)
-
win win the lottery (trúng số độc đắc)
-
enter enter a lottery (tham gia một đợt xổ số)
-
run run a lottery (điều hành/tổ chức một đợt xổ số)
-
lottery lottery ticket (vé số)
-
lottery lottery winner (người trúng số)
-
lottery lottery fund (quỹ xổ số (tiền thu được từ xổ số))
Idioms
-
win the genetic lottery
may mắn về gen di truyền (có sức khỏe tốt, ngoại hình đẹp, năng khiếu bẩm sinh... mà không cần cố gắng)
"She won the genetic lottery with her incredible metabolism and always stays thin."
(Cô ấy đã trúng số gen di truyền với quá trình trao đổi chất đáng kinh ngạc và luôn giữ được vóc dáng mảnh mai.)
-
life's a lottery / it's a lottery
cuộc sống là một trò xổ số / đó là một trò may rủi (nhấn mạnh sự ngẫu nhiên, không thể đoán trước của cuộc sống hoặc một tình huống nào đó)
"Choosing a university can feel like a lottery; you never know what you're really getting until you're there."
(Việc chọn một trường đại học có thể giống như một trò xổ số; bạn không bao giờ biết mình thực sự sẽ nhận được gì cho đến khi bạn ở đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lottery
nounMột quá trình hoặc kế hoạch mà vé được bán, và giải thưởng được phân phối ngẫu nhiên cho những người sở hữu vé được rút ngẫu nhiên.
"He won a large sum of money in the lottery."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he won the lottery, he was able to buy a new house. |
Bởi vì anh ấy trúng xổ số, anh ấy đã có thể mua một ngôi nhà mới. |
| Phủ định | Even though she bought a lottery ticket, she didn't win anything. |
Mặc dù cô ấy đã mua một vé số, cô ấy không trúng bất cứ giải nào. |
| Nghi vấn | If I enter the lottery, will I actually have a chance to win? |
Nếu tôi tham gia xổ số, liệu tôi có thực sự có cơ hội trúng thưởng không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Winning the lottery is everyone's dream. |
Trúng số là giấc mơ của mọi người. |
| Phủ định | Avoiding the lottery is a deliberate choice for some. |
Tránh chơi xổ số là một lựa chọn có chủ ý của một số người. |
| Nghi vấn | Is playing the lottery worth the risk? |
Chơi xổ số có đáng để mạo hiểm không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought a lottery ticket every week. |
Anh ấy mua một vé số mỗi tuần. |
| Phủ định | She has no interest in the lottery. |
Cô ấy không có hứng thú với xổ số. |
| Nghi vấn | Have you ever won the lottery? |
Bạn đã bao giờ trúng xổ số chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She won the lottery, didn't she? |
Cô ấy đã trúng xổ số, phải không? |
| Phủ định | They haven't played the lottery this week, have they? |
Họ đã không chơi xổ số tuần này, phải không? |
| Nghi vấn | It's rare to win the lottery, isn't it? |
Rất hiếm khi trúng xổ số, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, he will have won the lottery. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ trúng xổ số. |
| Phủ định | By the time she turns 30, she won't have won the lottery. |
Đến khi cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ chưa trúng xổ số. |
| Nghi vấn | Will they have won the lottery by the end of the month? |
Liệu họ có trúng xổ số vào cuối tháng này không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had won the lottery last year; I would be traveling the world now. |
Tôi ước tôi đã trúng xổ số năm ngoái; bây giờ tôi đã đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If only I hadn't bought that lottery ticket; I wasted my money. |
Giá mà tôi đã không mua vé số đó; tôi đã lãng phí tiền của mình. |
| Nghi vấn | Do you wish you could win the lottery? |
Bạn có ước bạn có thể trúng xổ số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lottery".
