(Top Banner Ad)
lottery
B1
noun B1 Kinh tế, Xã hội

lottery

UK: /ˈlɒtəri/ • US: /ˈlɑːtəri/

Nghĩa tiếng Việt

xổ số số xố lô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or scheme in which tickets are sold, and prizes are distributed by chance among the holders of tickets that are drawn at random.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc kế hoạch mà vé được bán, và giải thưởng được phân phối ngẫu nhiên cho những người sở hữu vé được rút ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won a large sum of money in the lottery."

    "Anh ấy đã trúng một số tiền lớn trong xổ số."

  • "The national lottery raises millions of dollars for charity each year."

    "Xổ số quốc gia quyên góp hàng triệu đô la cho từ thiện mỗi năm."

  • "She buys a lottery ticket every week, hoping to win."

    "Cô ấy mua vé số mỗi tuần, hy vọng trúng giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lot phần, số phận, nhiều
Noun lotto trò chơi lô tô (tương tự xổ số)
Verb allot phân bổ, chia phần
Noun allotment sự phân bổ, phần được chia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlutą
Old English
hlot
Dutch
loterij
Old French
loterie
English
lottery

Nguồn gốc từ 'lottery'

Từ 'lottery' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'loterij' và tiếng Pháp cổ 'loterie', xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Cả hai từ này đều bắt nguồn từ 'lot', có nghĩa là 'phần', 'chia', hoặc 'số phận'. Ban đầu, nó mô tả một trò chơi hay sự kiện mà kết quả được quyết định bởi việc rút thăm hoặc chọn ngẫu nhiên một 'phần' nào đó, thường là để phân phát giải thưởng.

Usage Note

Từ 'lottery' thường chỉ một hình thức cờ bạc hợp pháp hoặc được nhà nước quản lý, khác với các hình thức cờ bạc bất hợp pháp hoặc không được kiểm soát khác. Nó thường mang ý nghĩa của sự may rủi và hy vọng trúng giải lớn.

Prepositions

in for

'In the lottery': Tham gia vào một loại hình xổ số cụ thể. 'For the lottery': Mua vé để tham gia xổ số. Ví dụ: He bought a ticket in the national lottery. She is saving money for the lottery.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lottery
  • national national lottery
    (xổ số quốc gia)
  • state state lottery
    (xổ số của bang (do bang quản lý))
  • charity charity lottery
    (xổ số từ thiện)
Verb + lottery
  • play play the lottery
    (chơi xổ số)
  • win win the lottery
    (trúng số độc đắc)
  • enter enter a lottery
    (tham gia một đợt xổ số)
  • run run a lottery
    (điều hành/tổ chức một đợt xổ số)
Noun + lottery
  • lottery lottery ticket
    (vé số)
  • lottery lottery winner
    (người trúng số)
  • lottery lottery fund
    (quỹ xổ số (tiền thu được từ xổ số))

Idioms

  • win the genetic lottery

    may mắn về gen di truyền (có sức khỏe tốt, ngoại hình đẹp, năng khiếu bẩm sinh... mà không cần cố gắng)

    "She won the genetic lottery with her incredible metabolism and always stays thin."

    (Cô ấy đã trúng số gen di truyền với quá trình trao đổi chất đáng kinh ngạc và luôn giữ được vóc dáng mảnh mai.)

  • life's a lottery / it's a lottery

    cuộc sống là một trò xổ số / đó là một trò may rủi (nhấn mạnh sự ngẫu nhiên, không thể đoán trước của cuộc sống hoặc một tình huống nào đó)

    "Choosing a university can feel like a lottery; you never know what you're really getting until you're there."

    (Việc chọn một trường đại học có thể giống như một trò xổ số; bạn không bao giờ biết mình thực sự sẽ nhận được gì cho đến khi bạn ở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lottery

noun
Lật mặt

Một quá trình hoặc kế hoạch mà vé được bán, và giải thưởng được phân phối ngẫu nhiên cho những người sở hữu vé được rút ngẫu nhiên.

"He won a large sum of money in the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he won the lottery, he was able to buy a new house.
Bởi vì anh ấy trúng xổ số, anh ấy đã có thể mua một ngôi nhà mới.
Phủ định
Even though she bought a lottery ticket, she didn't win anything.
Mặc dù cô ấy đã mua một vé số, cô ấy không trúng bất cứ giải nào.
Nghi vấn
If I enter the lottery, will I actually have a chance to win?
Nếu tôi tham gia xổ số, liệu tôi có thực sự có cơ hội trúng thưởng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery is everyone's dream.
Trúng số là giấc mơ của mọi người.
Phủ định
Avoiding the lottery is a deliberate choice for some.
Tránh chơi xổ số là một lựa chọn có chủ ý của một số người.
Nghi vấn
Is playing the lottery worth the risk?
Chơi xổ số có đáng để mạo hiểm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a lottery ticket every week.
Anh ấy mua một vé số mỗi tuần.
Phủ định
She has no interest in the lottery.
Cô ấy không có hứng thú với xổ số.
Nghi vấn
Have you ever won the lottery?
Bạn đã bao giờ trúng xổ số chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She won the lottery, didn't she?
Cô ấy đã trúng xổ số, phải không?
Phủ định
They haven't played the lottery this week, have they?
Họ đã không chơi xổ số tuần này, phải không?
Nghi vấn
It's rare to win the lottery, isn't it?
Rất hiếm khi trúng xổ số, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, he will have won the lottery.
Đến năm sau, anh ấy sẽ trúng xổ số.
Phủ định
By the time she turns 30, she won't have won the lottery.
Đến khi cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ chưa trúng xổ số.
Nghi vấn
Will they have won the lottery by the end of the month?
Liệu họ có trúng xổ số vào cuối tháng này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had won the lottery last year; I would be traveling the world now.
Tôi ước tôi đã trúng xổ số năm ngoái; bây giờ tôi đã đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If only I hadn't bought that lottery ticket; I wasted my money.
Giá mà tôi đã không mua vé số đó; tôi đã lãng phí tiền của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could win the lottery?
Bạn có ước bạn có thể trúng xổ số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lottery".

Nguồn tài trợ cho cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, xổ số quốc gia và xổ số của bang không chỉ là trò giải trí mà còn là nguồn tài trợ quan trọng cho các dự án công cộng. Tiền thu được từ xổ số thường được dùng để hỗ trợ giáo dục, nghệ thuật, thể thao, bảo tồn di sản và các quỹ từ thiện, mang lại lợi ích đáng kể cho cộng đồng.

Giấc mơ đổi đời

Xổ số gắn liền với giấc mơ đổi đời, nơi một tấm vé nhỏ có thể biến một người bình thường thành triệu phú qua đêm. Đây là một khái niệm mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng, tượng trưng cho hy vọng về sự giàu có nhanh chóng và khả năng thoát khỏi khó khăn tài chính, dù tỷ lệ trúng thưởng rất thấp.