(Top Banner Ad)
lovingly
B2
Adverb B2 Tình cảm, Cảm xúc

lovingly

UK: /ˈlʌvɪŋli/ • US: /ˈlʌvɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách âu yếm một cách trìu mến với tất cả tình yêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a loving manner; with love.

Vietnamese Meaning

Một cách yêu thương; với tình yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lovingly cared for her sick mother."

    "Cô ấy chăm sóc mẹ ốm của mình một cách ân cần."

  • "He lovingly held her hand."

    "Anh ấy nắm tay cô ấy một cách trìu mến."

  • "The gift was lovingly wrapped."

    "Món quà được gói một cách cẩn thận bằng tình yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love tình yêu, sự yêu mến
Noun lover người yêu, người tình
Verb love yêu, thích
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Adjective loving yêu thương, ân cần
Adjective loved được yêu thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lufu
Old English
lufian
Middle English
love
Modern English
love
Modern English
loving
Modern English
lovingly

Nguồn gốc của 'lovingly'

Từ 'lovingly' bắt nguồn từ từ 'love' (yêu), một từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, từ thời Anglo-Saxon (Old English) với các dạng như 'lufu' (danh từ) và 'lufian' (động từ). Trải qua thời Trung cổ, nó phát triển thành 'love' như ngày nay. Hậu tố '-ing' được thêm vào để tạo thành 'loving' (mang tính yêu thương, ân cần), và sau đó thêm hậu tố trạng từ '-ly' để biến nó thành 'lovingly', miêu tả cách thức một hành động được thực hiện với tình yêu, sự ân cần và dịu dàng.

Usage Note

Từ 'lovingly' diễn tả hành động được thực hiện với tình yêu, sự trìu mến và quan tâm sâu sắc. Nó thường được sử dụng để miêu tả cách thức mà ai đó làm điều gì đó cho người khác hoặc đối xử với ai đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'affectionately' hoặc 'fondly' nằm ở mức độ sâu sắc và sự chân thành của tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lovingly
  • look look lovingly at someone/something
    (nhìn ai đó/cái gì đó một cách âu yếm, trìu mến)
  • gaze gaze lovingly at someone/something
    (ngắm nhìn ai đó/cái gì đó một cách say đắm, trìu mến)
  • hold hold someone/something lovingly
    (ôm ấp/giữ ai đó/cái gì đó một cách âu yếm)
  • cradle cradle someone/something lovingly
    (nâng niu/ôm ấp ai đó/cái gì đó một cách dịu dàng)
  • touch touch someone/something lovingly
    (chạm vào ai đó/cái gì đó một cách trìu mến)
  • treat treat someone lovingly
    (đối xử với ai đó một cách yêu thương, ân cần)
  • care care lovingly for someone/something
    (chăm sóc ai đó/cái gì đó một cách ân cần, chu đáo)
  • prepare prepare something lovingly
    (chuẩn bị món gì đó một cách tỉ mỉ, đầy tâm huyết)

Idioms

  • To look lovingly at someone/something

    Nhìn ai đó/cái gì đó một cách âu yếm, trìu mến, đầy tình cảm.

    "He looked lovingly at his newborn baby as she slept peacefully."

    (Anh ấy nhìn đứa con mới sinh của mình một cách âu yếm khi cô bé ngủ yên bình.)

  • To care lovingly for someone/something

    Chăm sóc ai đó/cái gì đó một cách ân cần, tận tâm và đầy yêu thương.

    "She lovingly cared for her elderly parents throughout their final years."

    (Cô ấy ân cần chăm sóc cha mẹ già của mình trong suốt những năm cuối đời của họ.)

  • To cradle someone/something lovingly

    Ôm ấp, nâng niu ai đó/cái gì đó một cách dịu dàng, đầy yêu thương.

    "The mother cradled her sleeping child lovingly in her arms."

    (Người mẹ dịu dàng ôm đứa con đang ngủ trong vòng tay mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lovingly

Adverb
Lật mặt

Một cách yêu thương; với tình yêu.

"She lovingly cared for her sick mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lovingly cared for her plants.
Cô ấy âu yếm chăm sóc những chậu cây của mình.
Phủ định
They didn't lovingly prepare the meal; it felt rushed.
Họ đã không chuẩn bị bữa ăn một cách âu yếm; nó có cảm giác vội vã.
Nghi vấn
Did he lovingly paint the portrait, capturing every detail?
Anh ấy có vẽ bức chân dung một cách âu yếm, nắm bắt mọi chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovingly".

Sự thể hiện tình yêu thương trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện tình cảm một cách công khai và ân cần là điều rất được khuyến khích, đặc biệt là trong gia đình và các mối quan hệ thân thiết. Từ 'lovingly' thường được dùng để mô tả những hành động nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa, cho thấy sự quan tâm sâu sắc và trìu mến mà một người dành cho người khác hoặc cho những thứ họ trân trọng. Nó nhấn mạnh cách thức hành động được thực hiện với cảm xúc tích cực.

Giá trị của sự tận tâm và ân cần

'Lovingly' không chỉ đơn thuần là 'yêu thương' mà còn bao hàm ý nghĩa của sự tận tâm, tỉ mỉ và chu đáo. Khi một việc gì đó được thực hiện 'lovingly', nó ngụ ý rằng người thực hiện đã dồn hết tâm huyết và sự quan tâm vào đó, biến một hành động đơn giản thành một biểu hiện của tình yêu và sự trân trọng. Điều này thường thấy trong việc chăm sóc người thân, nấu ăn, hoặc tạo ra những món đồ thủ công, nơi tình cảm được gửi gắm vào từng chi tiết.