lovingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a loving manner; with love.
Vietnamese Meaning
Một cách yêu thương; với tình yêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lovingly cared for her sick mother."
"Cô ấy chăm sóc mẹ ốm của mình một cách ân cần."
-
"He lovingly held her hand."
"Anh ấy nắm tay cô ấy một cách trìu mến."
-
"The gift was lovingly wrapped."
"Món quà được gói một cách cẩn thận bằng tình yêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lovingly' diễn tả hành động được thực hiện với tình yêu, sự trìu mến và quan tâm sâu sắc. Nó thường được sử dụng để miêu tả cách thức mà ai đó làm điều gì đó cho người khác hoặc đối xử với ai đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'affectionately' hoặc 'fondly' nằm ở mức độ sâu sắc và sự chân thành của tình cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look lovingly at someone/something (nhìn ai đó/cái gì đó một cách âu yếm, trìu mến)
-
gaze gaze lovingly at someone/something (ngắm nhìn ai đó/cái gì đó một cách say đắm, trìu mến)
-
hold hold someone/something lovingly (ôm ấp/giữ ai đó/cái gì đó một cách âu yếm)
-
cradle cradle someone/something lovingly (nâng niu/ôm ấp ai đó/cái gì đó một cách dịu dàng)
-
touch touch someone/something lovingly (chạm vào ai đó/cái gì đó một cách trìu mến)
-
treat treat someone lovingly (đối xử với ai đó một cách yêu thương, ân cần)
-
care care lovingly for someone/something (chăm sóc ai đó/cái gì đó một cách ân cần, chu đáo)
-
prepare prepare something lovingly (chuẩn bị món gì đó một cách tỉ mỉ, đầy tâm huyết)
Idioms
-
To look lovingly at someone/something
Nhìn ai đó/cái gì đó một cách âu yếm, trìu mến, đầy tình cảm.
"He looked lovingly at his newborn baby as she slept peacefully."
(Anh ấy nhìn đứa con mới sinh của mình một cách âu yếm khi cô bé ngủ yên bình.)
-
To care lovingly for someone/something
Chăm sóc ai đó/cái gì đó một cách ân cần, tận tâm và đầy yêu thương.
"She lovingly cared for her elderly parents throughout their final years."
(Cô ấy ân cần chăm sóc cha mẹ già của mình trong suốt những năm cuối đời của họ.)
-
To cradle someone/something lovingly
Ôm ấp, nâng niu ai đó/cái gì đó một cách dịu dàng, đầy yêu thương.
"The mother cradled her sleeping child lovingly in her arms."
(Người mẹ dịu dàng ôm đứa con đang ngủ trong vòng tay mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lovingly
AdverbMột cách yêu thương; với tình yêu.
"She lovingly cared for her sick mother."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lovingly cared for her plants. |
Cô ấy âu yếm chăm sóc những chậu cây của mình. |
| Phủ định | They didn't lovingly prepare the meal; it felt rushed. |
Họ đã không chuẩn bị bữa ăn một cách âu yếm; nó có cảm giác vội vã. |
| Nghi vấn | Did he lovingly paint the portrait, capturing every detail? |
Anh ấy có vẽ bức chân dung một cách âu yếm, nắm bắt mọi chi tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovingly".
