(Top Banner Ad)
affectionately
B2
Adverb B2 Giao tiếp hàng ngày

affectionately

UK: /əˈfekʃənətli/ • US: /əˈfekʃənətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trìu mến một cách âu yếm thân ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an affectionate manner; with affection.

Vietnamese Meaning

Một cách trìu mến, âu yếm; với tình cảm yêu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled affectionately at her grandchildren."

    "Bà mỉm cười trìu mến với các cháu."

  • "He affectionately patted the dog on the head."

    "Anh ấy âu yếm vỗ nhẹ lên đầu con chó."

  • "The letter was signed "Affectionately, John"."

    "Bức thư được ký tên "Thân ái, John"."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affection tình cảm, sự yêu mến, lòng trìu mến
Adjective affectionate trìu mến, âu yếm, thể hiện tình cảm
Verb affect tác động đến (cảm xúc), làm cho cảm động
Adjective unaffectionate không biểu lộ tình cảm, lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affectio ('feeling, goodwill')
Old French
afection
Middle English
affection
Modern English
affectionately

Từ 'Tác Động' đến 'Yêu Mến'

Gốc Latin của từ 'affection' là 'afficere', nghĩa đen là 'làm gì đó cho ai đó' hoặc 'tác động lên'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tác động lên tâm trí hoặc cơ thể. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang việc tạo ra một trạng thái cảm xúc, và cuối cùng được hiểu là cảm giác yêu mến, trìu mến như ngày nay. Đây là một hành trình thú vị từ hành động vật lý đến cảm xúc sâu sắc.

Usage Note

Từ 'affectionately' diễn tả hành động được thực hiện với tình cảm yêu thương, trìu mến, thường thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và gần gũi. Nó mang sắc thái ấm áp và thân thiện. So với các từ đồng nghĩa như 'lovingly' (yêu thương) hoặc 'fondly' (thương mến), 'affectionately' có thể mang một chút trang trọng hơn, nhưng vẫn giữ được sự chân thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affectionately
  • smile affectionately at someone
    (mỉm cười trìu mến với ai đó)
  • pat someone affectionately on the arm
    (vỗ nhẹ âu yếm lên tay ai đó)
  • speak affectionately of someone
    (nói về ai đó một cách trìu mến)
  • look affectionately at someone
    (nhìn ai đó một cách âu yếm)
  • refer to someone affectionately as...
    (gọi ai đó một cách thân mật là...)
Adverb + affectionately
  • so affectionately
    (thật trìu mến / một cách thật trìu mến)
  • very affectionately
    (rất âu yếm / một cách rất âu yếm)
  • most affectionately
    (cực kỳ trìu mến / một cách trìu mến nhất)

Idioms

  • affectionately known as...

    Được biết đến với biệt danh thân mật là... Dùng để giới thiệu biệt danh của một người hoặc một vật.

    "This is my dog, Bartholomew, affectionately known as Bart."

    (Đây là chú chó của tôi, Bartholomew, thường được gọi thân mật là Bart.)

  • Yours affectionately

    Một cách kết thúc thư trang trọng nhưng thân mật, thể hiện sự quý mến. Thường dịch là 'Thân ái' hoặc 'Yêu mến'.

    "Thank you for the lovely gift. Yours affectionately, Sarah."

    (Cảm ơn bạn vì món quà đáng yêu. Thân ái, Sarah.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affectionately

Adverb
Lật mặt

Một cách trìu mến, âu yếm; với tình cảm yêu mến.

"She smiled affectionately at her grandchildren."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She affectionately patted the cat on the head.
Cô âu yếm vỗ nhẹ đầu con mèo.
Phủ định
He didn't affectionately greet his brother after their argument.
Anh ấy không chào đón anh trai mình một cách âu yếm sau cuộc tranh cãi của họ.
Nghi vấn
How affectionately did she treat her grandchildren?
Cô ấy đã đối xử với các cháu của mình âu yếm đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affectionately".

Bày Tỏ Tình Cảm Nơi Công Cộng (PDA)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện tình cảm nơi công cộng (Public Displays of Affection - PDA) như nắm tay, ôm, hoặc vỗ vai ai đó một cách trìu mến ('pat affectionately') là điều khá phổ biến và được chấp nhận, không chỉ giữa các cặp đôi mà còn giữa bạn bè và gia đình. Điều này thể hiện sự cởi mở trong việc bộc lộ cảm xúc.

Lời Chào Cuối Thư

Cụm từ 'Yours affectionately' từng rất phổ biến để kết thúc thư gửi cho người thân và bạn bè thân thiết. Nó ấm áp hơn 'Sincerely' (Trân trọng) nhưng không quá thân mật như 'Love' (Yêu). Mặc dù ít dùng hơn trong email ngày nay, nó vẫn mang một nét cổ điển và thể hiện một mối quan hệ gần gũi, ấm áp.