(Top Banner Ad)
fondly
B2
Trạng từ B2 Cảm xúc, Quan hệ

fondly

UK: /ˈfɒndli/ • US: /ˈfɑːndli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trìu mến với sự trìu mến một cách âu yếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a loving or affectionate way; with tenderness.

Vietnamese Meaning

Một cách yêu thương, trìu mến; với sự dịu dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke fondly of her time in Italy."

    "Cô ấy nói một cách trìu mến về thời gian của mình ở Ý."

  • "I remember him fondly."

    "Tôi nhớ đến anh ấy một cách trìu mến."

  • "He looked back fondly on his youth."

    "Anh ấy nhìn lại tuổi trẻ của mình với sự trìu mến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fond yêu mến, trìu mến, thích
Noun fondness sự yêu mến, sự trìu mến, sự thích thú

Synonyms

Antonyms

distastefully (khó chịu, ghê tởm)dislike (không thích)

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fond
Middle English
fonned/fond
English (16th Century)
fondly

Từ ngốc nghếch đến yêu thương

Từ 'fond' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'đơn giản'. Qua thời Trung cổ (Middle English), nghĩa của nó dần chuyển sang 'si mê' hoặc 'quá yêu quý đến mức ngốc nghếch'. Đến khoảng thế kỷ 16, khi thêm hậu tố '-ly', 'fondly' ra đời. Dù ban đầu vẫn mang nghĩa 'một cách ngu ngốc', nó nhanh chóng phát triển để chỉ hành động 'yêu thương trìu mến', 'nhớ nhung dịu dàng'. Một sự thay đổi ý nghĩa đầy thú vị, đúng không?

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả cách một người nhớ về hoặc đối xử với ai đó/điều gì đó một cách âu yếm. Khác với 'lovingly' (yêu thương) ở chỗ 'fondly' có thể ám chỉ sự hoài niệm và có thể không nhất thiết thể hiện hành động yêu thương trực tiếp ở hiện tại. Ví dụ: 'She fondly remembers her childhood summers' (Cô ấy nhớ về những mùa hè thời thơ ấu một cách trìu mến). 'Lovingly' thường dùng để mô tả hành động thể hiện tình yêu thương: 'She lovingly cared for her sick mother' (Cô ấy yêu thương chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fondly
  • remember remember fondly
    (nhớ một cách trìu mến/yêu thương)
  • recall recall fondly
    (hồi tưởng một cách trìu mến)
  • look look fondly at/upon
    (nhìn trìu mến/yêu thương vào (ai đó/cái gì đó))
  • smile smile fondly
    (mỉm cười trìu mến)
  • speak speak fondly of
    (nói một cách yêu thương/trìu mến về (ai đó/cái gì đó))
  • think think fondly of
    (nghĩ một cách trìu mến/yêu thương về (ai đó/cái gì đó))

Idioms

  • fondly imagine/believe/hope

    tin tưởng/hy vọng một cách ngây thơ, thường là sai lầm hoặc không thực tế

    "She fondly imagined that he would propose soon, but he never did."

    (Cô ấy ngây thơ tin rằng anh ấy sẽ sớm cầu hôn, nhưng anh ấy chẳng bao giờ làm vậy.)

  • look fondly back (on something)

    nhìn lại quá khứ một cách trìu mến/hoài niệm

    "We often look fondly back on our college days, despite all the challenges."

    (Chúng tôi thường hoài niệm về những ngày tháng đại học, mặc dù có nhiều thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fondly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách yêu thương, trìu mến; với sự dịu dàng.

"She spoke fondly of her time in Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, she fondly remembers her childhood summers.
Chà, cô ấy trìu mến nhớ về những mùa hè thời thơ ấu của mình.
Phủ định
Alas, he doesn't fondly recall their meeting.
Tiếc thay, anh ấy không nhớ lại một cách trìu mến về cuộc gặp gỡ của họ.
Nghi vấn
Oh, does she fondly speak of her grandmother?
Ồ, cô ấy có trìu mến nói về bà của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to speak fondly of her childhood summers.
Cô ấy từng nói một cách trìu mến về những mùa hè thời thơ ấu của mình.
Phủ định
He didn't use to look back fondly on those days.
Anh ấy đã không từng nhìn lại những ngày đó một cách trìu mến.
Nghi vấn
Did they use to remember their old teacher fondly?
Họ có từng nhớ về người giáo viên cũ của mình một cách trìu mến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondly".

Nostalgia và Ký ức

Trong văn hóa phương Tây, 'fondly' thường gắn liền với sự hoài niệm và những ký ức đẹp về quá khứ. Nó gợi lên cảm giác ấm áp, dịu dàng khi nhớ về người thân, bạn bè, hoặc những khoảnh khắc đáng yêu đã qua, cho thấy tầm quan trọng của việc trân trọng kỷ niệm cá nhân.

Tình cảm Trìu mến

'Fondly' thể hiện một dạng tình cảm nhẹ nhàng, sâu sắc hơn là sự đam mê nồng nhiệt. Nó thường dùng để miêu tả tình yêu thương gia đình, tình bạn thân thiết, hoặc sự yêu quý đối với những vật kỷ niệm, phản ánh giá trị của sự gắn kết và ấm áp trong các mối quan hệ.