(Top Banner Ad)
coldly
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

coldly

UK: /ˈkəʊldli/ • US: /ˈkoʊldli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lạnh lùng lạnh nhạt vô cảm tàn nhẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cold or unemotional manner; without affection or warmth.

Vietnamese Meaning

Một cách lạnh lùng hoặc vô cảm; không có tình cảm hoặc sự ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at him coldly and turned away."

    "Cô ấy nhìn anh ta một cách lạnh lùng rồi quay đi."

  • "He coldly refused their request for help."

    "Anh ta lạnh lùng từ chối yêu cầu giúp đỡ của họ."

  • "The boss treated his employees coldly."

    "Ông chủ đối xử với nhân viên của mình một cách lạnh lùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold lạnh, rét, vô cảm
Noun cold cảm lạnh, sự lạnh giá
Noun coldness sự lạnh lẽo, sự vô cảm, sự hờ hững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
ceald
Middle English
cold
Modern English
cold
Modern English
coldly

Gốc rễ xa xưa của 'lạnh'

Từ 'coldly' có nguồn gốc từ tính từ 'cold'. Gốc rễ của 'cold' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy) là '*gel-', có nghĩa là 'đóng băng, lạnh'. Trải qua các giai đoạn phát triển của tiếng Proto-Germanic và Old English, từ này dần hình thành nên dạng 'cold' như ngày nay.

Sự ra đời của 'coldly'

'Coldly' là một trạng từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'cold'. Hậu tố '-ly' thường được dùng để biến tính từ thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Vì vậy, 'coldly' mang ý nghĩa 'một cách lạnh lùng', 'một cách vô cảm' hoặc 'một cách hờ hững'.

Usage Note

Từ 'coldly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách thiếu thiện cảm, không thân thiện, hoặc thậm chí là thù địch. Nó nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc và sự xa cách trong hành động. So với các từ như 'indifferently' (thờ ơ) và 'distantly' (xa cách), 'coldly' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, thường gợi ý sự khinh miệt hoặc ác ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coldly
  • look look coldly at someone
    (nhìn ai đó một cách lạnh lùng/vô cảm)
  • treat treat someone coldly
    (đối xử lạnh nhạt/hờ hững với ai đó)
  • respond respond coldly
    (đáp lại một cách lạnh lùng/thờ ơ)
  • speak speak coldly
    (nói chuyện lạnh nhạt/khô khan)
  • smile smile coldly
    (mỉm cười lạnh lẽo/khinh bỉ)
  • stare stare coldly
    (nhìn chằm chằm một cách lạnh lùng)
  • dismiss dismiss someone/something coldly
    (gạt bỏ/bác bỏ ai/điều gì một cách lạnh lùng, dứt khoát)
coldly + Adjective/Participle
  • calculated coldly calculated
    (được tính toán một cách lạnh lùng/có chủ đích)
  • efficient coldly efficient
    (hiệu quả một cách lạnh lùng/tàn nhẫn)
  • logical coldly logical
    (logic một cách lạnh lùng/khách quan)

Idioms

  • to look at someone coldly

    Nhìn ai đó một cách lạnh lùng, vô cảm

    "She looked at him coldly when he confessed his feelings."

    (Cô ấy nhìn anh ta một cách lạnh lùng khi anh ta thú nhận tình cảm của mình.)

  • to treat someone coldly

    Đối xử lạnh nhạt, hờ hững với ai đó

    "After their argument, she treated him coldly for days."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã đối xử lạnh nhạt với anh ta trong nhiều ngày.)

  • coldly dismiss something/someone

    Gạt bỏ/bác bỏ điều gì/ai đó một cách lạnh lùng, không chút cảm xúc

    "The CEO coldly dismissed the employee's complaints."

    (Giám đốc điều hành đã lạnh lùng gạt bỏ những lời phàn nàn của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coldly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lạnh lùng hoặc vô cảm; không có tình cảm hoặc sự ấm áp.

"She looked at him coldly and turned away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She coldly rejected his proposal.
Cô ấy lạnh lùng từ chối lời cầu hôn của anh.
Phủ định
He didn't speak to me coldly, but with concern.
Anh ấy không nói chuyện với tôi một cách lạnh lùng, mà là với sự quan tâm.
Nghi vấn
Why did you treat him so coldly?
Tại sao bạn lại đối xử với anh ấy lạnh lùng như vậy?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He treated her coldly after the argument.
Anh ấy đối xử lạnh lùng với cô ấy sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
They didn't greet us coldly, but with warm smiles.
Họ không chào đón chúng tôi một cách lạnh lùng, mà bằng những nụ cười ấm áp.
Nghi vấn
Did she respond to him coldly when he apologized?
Cô ấy có trả lời anh ta một cách lạnh lùng khi anh ta xin lỗi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had apologized sincerely, she wouldn't treat him so coldly now.
Nếu anh ấy đã xin lỗi chân thành, cô ấy đã không đối xử lạnh lùng với anh ấy như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't acted so childishly then, he wouldn't coldly ignore her now.
Nếu cô ấy không hành xử trẻ con như vậy lúc đó, anh ấy đã không lạnh lùng phớt lờ cô ấy bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be treated so coldly by the bank now?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có bị ngân hàng đối xử lạnh lùng như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coldly".

Sự lạnh lùng trong giao tiếp xã hội

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'lạnh lùng' (coldly) thường bị coi là thiếu lịch sự, không thân thiện hoặc thậm chí là thù địch. Nó biểu thị sự thiếu cảm xúc, không quan tâm hoặc cố ý giữ khoảng cách trong các mối quan hệ xã hội, điều này thường bị nhìn nhận tiêu cực trong các tương tác cá nhân.

Tính cách 'lạnh lùng' trong các vai trò khác nhau

Mặc dù 'lạnh lùng' thường mang hàm ý tiêu cực khi nói về cảm xúc, đôi khi nó cũng có thể ám chỉ sự khách quan, lý trí và không bị cảm xúc chi phối (ví dụ: 'coldly logical' – logic một cách lạnh lùng/khách quan; 'coldly efficient' – hiệu quả một cách lạnh lùng). Điều này có thể được đánh giá cao trong các tình huống yêu cầu sự công bằng tuyệt đối hoặc ra quyết định khó khăn mà không bị ảnh hưởng bởi tình cảm cá nhân.