(Top Banner Ad)
low unemployment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

low unemployment

UK: /ləʊ ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ • US: /loʊ ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ thất nghiệp thấp mức thất nghiệp thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where the percentage of the workforce that is unemployed is small.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái khi tỷ lệ lực lượng lao động thất nghiệp ở mức thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is aiming to maintain low unemployment rates to boost economic growth."

    "Chính phủ đang hướng tới việc duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "Low unemployment often leads to increased consumer spending."

    "Tỷ lệ thất nghiệp thấp thường dẫn đến tăng chi tiêu tiêu dùng."

  • "The country has enjoyed low unemployment for the past two years."

    "Đất nước đã đạt được tỷ lệ thất nghiệp thấp trong hai năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unemployed Thất nghiệp, không có việc làm
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp

Synonyms

minimal joblessness (tình trạng thất nghiệp tối thiểu)reduced unemployment (tình trạng thất nghiệp giảm)

Antonyms

high unemployment (tình trạng thất nghiệp cao)mass unemployment (tình trạng thất nghiệp hàng loạt)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình hình kinh tế tích cực, cho thấy nhiều người có việc làm. Mức độ 'thấp' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và các tiêu chuẩn kinh tế cụ thể. Cần phân biệt với 'full employment' (toàn dụng lao động), một khái niệm lý thuyết ám chỉ một mức thất nghiệp tối thiểu và không gây hại cho nền kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low unemployment
  • sustained low unemployment
    (Tình trạng thất nghiệp thấp kéo dài)
  • historically low unemployment
    (Tình trạng thất nghiệp thấp trong lịch sử)
Verb + low unemployment
  • maintain low unemployment
    (Duy trì tình trạng thất nghiệp thấp)
  • achieve low unemployment
    (Đạt được tình trạng thất nghiệp thấp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low unemployment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái khi tỷ lệ lực lượng lao động thất nghiệp ở mức thấp.

"The government is aiming to maintain low unemployment rates to boost economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low unemployment".

Economic Indicator

Tình trạng thất nghiệp thấp thường được xem là một dấu hiệu tích cực của nền kinh tế khỏe mạnh. Nó cho thấy rằng có nhiều người có việc làm và đóng góp vào nền kinh tế.