(Top Banner Ad)
labor market
B2
Danh từ B2 Kinh tế

labor market

UK: /ˈleɪbə ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈleɪbər ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The availability of employment and labor, in terms of supply and demand.

Vietnamese Meaning

Thị trường lao động, là nơi diễn ra các hoạt động mua bán sức lao động, thể hiện qua quan hệ cung và cầu về lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The labor market is showing signs of recovery."

    "Thị trường lao động đang có dấu hiệu phục hồi."

  • "Companies are struggling to find skilled workers in the current labor market."

    "Các công ty đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm lao động có tay nghề trên thị trường lao động hiện tại."

  • "The government is implementing policies to improve the labor market."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để cải thiện thị trường lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious chăm chỉ, cần cù
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Adjective marketable có thể bán được, dễ tiêu thụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labor
English
labor
Old Norse
markaðr
English
market

Nguồn gốc của 'labor' (lao động)

Từ 'labor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'công việc khó nhọc, sự cố gắng'. Ý tưởng về 'lao động' đã gắn liền với sự vất vả từ thời cổ đại.

Nguồn gốc của 'market' (thị trường)

Từ 'market' xuất phát từ tiếng Norse cổ 'markaðr', chỉ một địa điểm giao dịch, mua bán. Ban đầu chỉ là nơi trao đổi hàng hóa, sau này mở rộng ra nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Thị trường lao động là một hệ thống phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm, địa điểm, và các điều kiện kinh tế vĩ mô. Nó khác với các thị trường hàng hóa khác ở chỗ đối tượng giao dịch là sức lao động của con người.

Prepositions

in of

* **in the labor market:** dùng để chỉ vị trí, vai trò của một đối tượng nào đó trong thị trường lao động (ví dụ: tham gia vào thị trường lao động).
* **of the labor market:** dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm của thị trường lao động (ví dụ: xu hướng của thị trường lao động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor market
  • tight tight labor market
    (thị trường lao động khan hiếm)
  • competitive competitive labor market
    (thị trường lao động cạnh tranh)
  • global global labor market
    (thị trường lao động toàn cầu)
  • local local labor market
    (thị trường lao động địa phương)
Verb + labor market
  • enter enter the labor market
    (gia nhập thị trường lao động)
  • affect affect the labor market
    (ảnh hưởng đến thị trường lao động)
  • study study the labor market
    (nghiên cứu thị trường lao động)
  • dominate dominate the labor market
    (thống trị thị trường lao động)

Idioms

  • labor market conditions

    tình hình thị trường lao động

    "Labor market conditions are improving, with more jobs available."

    (Tình hình thị trường lao động đang cải thiện, với nhiều việc làm hơn.)

  • labor market trends

    xu hướng thị trường lao động

    "We need to analyze labor market trends to predict future skill demands."

    (Chúng ta cần phân tích xu hướng thị trường lao động để dự đoán nhu cầu kỹ năng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường lao động, là nơi diễn ra các hoạt động mua bán sức lao động, thể hiện qua quan hệ cung và cầu về lao động.

"The labor market is showing signs of recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The labor market is constantly evolving.
Thị trường lao động liên tục phát triển.
Phủ định
The labor market isn't always favorable for job seekers.
Thị trường lao động không phải lúc nào cũng thuận lợi cho người tìm việc.
Nghi vấn
Is the labor market showing signs of recovery?
Thị trường lao động có dấu hiệu phục hồi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the labor market was becoming increasingly competitive.
Cô ấy nói rằng thị trường lao động đang ngày càng trở nên cạnh tranh hơn.
Phủ định
He told me that the labor market did not favor recent graduates at that time.
Anh ấy nói với tôi rằng thị trường lao động không ưu ái những sinh viên mới tốt nghiệp vào thời điểm đó.
Nghi vấn
They asked if the labor market would recover quickly after the recession.
Họ hỏi liệu thị trường lao động có phục hồi nhanh chóng sau suy thoái hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists have been studying the labor market's fluctuations closely this past quarter.
Các nhà kinh tế đã nghiên cứu sát sao những biến động của thị trường lao động trong quý vừa qua.
Phủ định
The government hasn't been adequately addressing the issues affecting the labor market in recent years.
Chính phủ đã không giải quyết đầy đủ các vấn đề ảnh hưởng đến thị trường lao động trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has the company been adapting its strategies to the changing labor market conditions?
Công ty có đang điều chỉnh các chiến lược của mình để phù hợp với các điều kiện thị trường lao động đang thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor market".

Cung và Cầu Lao Động

Thị trường lao động hoạt động dựa trên nguyên tắc cung và cầu. Khi nhu cầu về một kỹ năng nào đó cao hơn nguồn cung, mức lương cho kỹ năng đó thường tăng lên. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định học tập và định hướng nghề nghiệp của nhiều người.

Ảnh Hưởng của Công Nghệ

Sự phát triển của công nghệ đang thay đổi thị trường lao động một cách nhanh chóng. Nhiều công việc truyền thống đang dần biến mất, trong khi những công việc mới liên quan đến công nghệ lại xuất hiện. Điều này đòi hỏi người lao động phải liên tục học hỏi và thích nghi.