(Top Banner Ad)
high unemployment
B2
Tính từ B2 Kinh tế

high unemployment

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ thất nghiệp cao tình trạng thất nghiệp cao mức thất nghiệp cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Great in rank, degree, or quantity.

Vietnamese Meaning

Cao về cấp bậc, mức độ hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is struggling with high unemployment rates."

    "Đất nước đang phải vật lộn với tỷ lệ thất nghiệp cao."

  • "The government is trying to address the problem of high unemployment."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề thất nghiệp cao."

  • "High unemployment rates are a major concern for economists."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao là một mối quan tâm lớn đối với các nhà kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employment việc làm, sự làm thuê
Verb employ thuê, sử dụng
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun employer người sử dụng lao động, chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
unemployment

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cao, ở trên', xuất phát từ một gốc từ chung của các ngôn ngữ German cổ. Nó thường được dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ cao.

Nguồn gốc của 'unemployment'

Từ 'unemployment' được ghép từ 'un-' (không), 'employ' (thuê, sử dụng) và '-ment' (hậu tố chỉ trạng thái). Nó miêu tả tình trạng không có việc làm, một vấn đề xã hội quan trọng.

Usage Note

Trong cụm từ 'high unemployment', 'high' nhấn mạnh rằng tỷ lệ thất nghiệp đang ở mức đáng kể, vượt quá mức chấp nhận được hoặc mức trung bình thông thường. Không giống như 'large' (lớn), 'high' trong trường hợp này ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high unemployment
  • relatively relatively high unemployment
    (tỷ lệ thất nghiệp tương đối cao)
  • historically historically high unemployment
    (tỷ lệ thất nghiệp cao kỷ lục trong lịch sử)
  • stubbornly stubbornly high unemployment
    (tỷ lệ thất nghiệp cao một cách dai dẳng)
Verb + high unemployment
  • combat combat high unemployment
    (chống lại tình trạng thất nghiệp cao)
  • reduce reduce high unemployment
    (giảm tỷ lệ thất nghiệp cao)
  • address address high unemployment
    (giải quyết vấn đề thất nghiệp cao)

Idioms

  • a sign of the times

    một dấu hiệu của thời đại (thường là tiêu cực)

    "High unemployment is a sign of the times, with many companies struggling to stay afloat."

    (Tỷ lệ thất nghiệp cao là một dấu hiệu của thời đại, với nhiều công ty đang phải vật lộn để tồn tại.)

  • hit hard

    ảnh hưởng nặng nề

    "The economic downturn has hit the manufacturing sector hard, leading to high unemployment."

    (Suy thoái kinh tế đã ảnh hưởng nặng nề đến ngành sản xuất, dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high unemployment

Tính từ
Lật mặt

Cao về cấp bậc, mức độ hoặc số lượng.

"The country is struggling with high unemployment rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had experienced high unemployment before the new factories opened.
Thành phố đã trải qua tình trạng thất nghiệp cao trước khi các nhà máy mới mở cửa.
Phủ định
The government had not anticipated such high unemployment rates even with the recession.
Chính phủ đã không lường trước được tỷ lệ thất nghiệp cao như vậy ngay cả khi có suy thoái.
Nghi vấn
Had the company already faced high unemployment before implementing the new policies?
Công ty đã phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp cao trước khi thực hiện các chính sách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high unemployment".

Ảnh hưởng của thất nghiệp cao đến xã hội

Thất nghiệp cao có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội như nghèo đói, bất ổn xã hội, và gia tăng tội phạm. Chính phủ thường phải can thiệp bằng các chính sách hỗ trợ và tạo việc làm.

Chính sách hỗ trợ thất nghiệp

Ở nhiều nước phương Tây, có các chương trình trợ cấp thất nghiệp để giúp đỡ những người mất việc làm tạm thời. Các chương trình này nhằm mục đích giúp họ trang trải cuộc sống trong khi tìm kiếm công việc mới.