low-wage workers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Employees who earn a low hourly wage or salary, often near the minimum wage.
Vietnamese Meaning
Những người lao động nhận mức lương thấp, thường gần mức lương tối thiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many low-wage workers struggle to afford basic necessities like housing and food."
"Nhiều người lao động lương thấp phải vật lộn để chi trả cho những nhu yếu phẩm cơ bản như nhà ở và thức ăn."
-
"The proposed legislation aims to improve the working conditions of low-wage workers."
"Dự luật được đề xuất nhằm mục đích cải thiện điều kiện làm việc của người lao động lương thấp."
-
"Automation poses a threat to many low-wage jobs."
"Tự động hóa gây ra mối đe dọa cho nhiều công việc lương thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low-wage | có mức lương thấp |
| Noun | wage | tiền lương, tiền công |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
| Noun | minimum wage | mức lương tối thiểu |
| Noun | wage earner | người làm công ăn lương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng thu nhập, nghèo đói và chính sách lao động. Nó nhấn mạnh đến tình trạng kinh tế của những người lao động này và các thách thức mà họ phải đối mặt để duy trì cuộc sống.
Prepositions
* "among low-wage workers": Diễn tả sự tồn tại, phân bố của một đặc điểm, vấn đề nào đó trong nhóm người lao động lương thấp.
Ví dụ: Job insecurity is common *among* low-wage workers. (Sự bất ổn việc làm là phổ biến *trong số* những người lao động lương thấp.)
* "for low-wage workers": Diễn tả một hành động, chính sách, lợi ích dành cho người lao động lương thấp.
Ví dụ: The government introduced new programs *for* low-wage workers. (Chính phủ đã giới thiệu các chương trình mới *cho* người lao động lương thấp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable vulnerable low-wage workers (những người lao động lương thấp dễ bị tổn thương)
-
essential essential low-wage workers (những người lao động lương thấp thiết yếu)
-
struggling struggling low-wage workers (những người lao động lương thấp đang gặp khó khăn)
-
support support low-wage workers (hỗ trợ người lao động lương thấp)
-
exploit exploit low-wage workers (bóc lột người lao động lương thấp)
-
protect protect low-wage workers (bảo vệ người lao động lương thấp)
-
the plight of the plight of low-wage workers (hoàn cảnh khó khăn của người lao động lương thấp)
-
the rights of the rights of low-wage workers (quyền lợi của người lao động lương thấp)
Idioms
-
the plight of low-wage workers
hoàn cảnh khó khăn/cảnh ngộ đáng thương của người lao động lương thấp
"The report highlighted the plight of low-wage workers struggling to make ends meet."
(Báo cáo đã làm nổi bật hoàn cảnh khó khăn của những người lao động lương thấp đang chật vật kiếm sống.)
-
advocating for low-wage workers
bảo vệ quyền lợi/vận động cho người lao động lương thấp
"Many organizations are advocating for low-wage workers to receive better pay and benefits."
(Nhiều tổ chức đang vận động để người lao động lương thấp được trả lương và phúc lợi tốt hơn.)
-
a living wage for low-wage workers
mức lương đủ sống cho người lao động lương thấp
"Activists are demanding a living wage for low-wage workers, arguing it's a matter of social justice."
(Các nhà hoạt động đang yêu cầu một mức lương đủ sống cho người lao động lương thấp, cho rằng đó là vấn đề công bằng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-wage workers
Danh từNhững người lao động nhận mức lương thấp, thường gần mức lương tối thiểu.
"Many low-wage workers struggle to afford basic necessities like housing and food."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Low-wage workers deserve better working conditions than they currently have. |
Những người lao động lương thấp xứng đáng có điều kiện làm việc tốt hơn so với hiện tại. |
| Phủ định | Not only are low-wage workers struggling to make ends meet, but also they often face discrimination. |
Không chỉ những người lao động lương thấp đang phải vật lộn để kiếm sống, mà họ còn thường xuyên phải đối mặt với sự phân biệt đối xử. |
| Nghi vấn | Should low-wage workers receive more government support, poverty rates might decrease. |
Nếu những người lao động lương thấp nhận được nhiều hỗ trợ hơn từ chính phủ, tỷ lệ nghèo có thể giảm. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish low-wage workers had received better training opportunities last year. |
Tôi ước những người lao động lương thấp đã nhận được những cơ hội đào tạo tốt hơn vào năm ngoái. |
| Phủ định | If only the government wouldn't ignore the needs of low-wage workers in the future. |
Giá mà chính phủ sẽ không phớt lờ nhu cầu của người lao động lương thấp trong tương lai. |
| Nghi vấn | Do you wish that the workers could receive higher compensation? |
Bạn có ước rằng những người lao động có thể nhận được mức lương cao hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-wage workers".
