(Top Banner Ad)
low-wage workers
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học, Luật Lao động

low-wage workers

UK: /ˌləʊ ˈweɪdʒ ˈwɜːkəz/ • US: /ˌloʊ ˈweɪdʒ ˈwɜːrkərz/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động lương thấp công nhân lương thấp người làm công ăn lương thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Employees who earn a low hourly wage or salary, often near the minimum wage.

Vietnamese Meaning

Những người lao động nhận mức lương thấp, thường gần mức lương tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many low-wage workers struggle to afford basic necessities like housing and food."

    "Nhiều người lao động lương thấp phải vật lộn để chi trả cho những nhu yếu phẩm cơ bản như nhà ở và thức ăn."

  • "The proposed legislation aims to improve the working conditions of low-wage workers."

    "Dự luật được đề xuất nhằm mục đích cải thiện điều kiện làm việc của người lao động lương thấp."

  • "Automation poses a threat to many low-wage jobs."

    "Tự động hóa gây ra mối đe dọa cho nhiều công việc lương thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-wage có mức lương thấp
Noun wage tiền lương, tiền công
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workforce lực lượng lao động
Noun minimum wage mức lương tối thiểu
Noun wage earner người làm công ăn lương

Synonyms

minimum wage earners (người kiếm được mức lương tối thiểu)low-income workers (người lao động có thu nhập thấp)

Antonyms

high-wage workers (người lao động lương cao)highly compensated employees (nhân viên được trả lương cao)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Luật Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*lēga-
Old English
láh
English
low
Proto-Germanic
*wadją
Frankish
*wadjum
Old North French
wage
English
wage
Proto-Indo-European
*wérǵom
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
English
work
English
-er (suffix)
English
worker
English Compound
low-wage workers

Nguồn gốc của 'low-wage workers'

Cụm từ 'low-wage workers' là sự kết hợp của ba từ 'low' (thấp), 'wage' (tiền lương) và 'workers' (người lao động). 'Low' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'láh', chỉ trạng thái không cao. 'Wage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'wage', mang nghĩa tiền công hoặc sự bảo đảm. 'Workers' là từ 'work' (công việc, làm việc) thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động. Ba từ này kết hợp lại thành một cụm từ mô tả một nhóm người lao động nhận mức lương thấp, thường là dưới mức cần thiết để có cuộc sống ổn định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng thu nhập, nghèo đói và chính sách lao động. Nó nhấn mạnh đến tình trạng kinh tế của những người lao động này và các thách thức mà họ phải đối mặt để duy trì cuộc sống.

Prepositions

among for

* "among low-wage workers": Diễn tả sự tồn tại, phân bố của một đặc điểm, vấn đề nào đó trong nhóm người lao động lương thấp.
Ví dụ: Job insecurity is common *among* low-wage workers. (Sự bất ổn việc làm là phổ biến *trong số* những người lao động lương thấp.)
* "for low-wage workers": Diễn tả một hành động, chính sách, lợi ích dành cho người lao động lương thấp.
Ví dụ: The government introduced new programs *for* low-wage workers. (Chính phủ đã giới thiệu các chương trình mới *cho* người lao động lương thấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-wage workers
  • vulnerable vulnerable low-wage workers
    (những người lao động lương thấp dễ bị tổn thương)
  • essential essential low-wage workers
    (những người lao động lương thấp thiết yếu)
  • struggling struggling low-wage workers
    (những người lao động lương thấp đang gặp khó khăn)
Verb + low-wage workers
  • support support low-wage workers
    (hỗ trợ người lao động lương thấp)
  • exploit exploit low-wage workers
    (bóc lột người lao động lương thấp)
  • protect protect low-wage workers
    (bảo vệ người lao động lương thấp)
Noun phrase with low-wage workers
  • the plight of the plight of low-wage workers
    (hoàn cảnh khó khăn của người lao động lương thấp)
  • the rights of the rights of low-wage workers
    (quyền lợi của người lao động lương thấp)

Idioms

  • the plight of low-wage workers

    hoàn cảnh khó khăn/cảnh ngộ đáng thương của người lao động lương thấp

    "The report highlighted the plight of low-wage workers struggling to make ends meet."

    (Báo cáo đã làm nổi bật hoàn cảnh khó khăn của những người lao động lương thấp đang chật vật kiếm sống.)

  • advocating for low-wage workers

    bảo vệ quyền lợi/vận động cho người lao động lương thấp

    "Many organizations are advocating for low-wage workers to receive better pay and benefits."

    (Nhiều tổ chức đang vận động để người lao động lương thấp được trả lương và phúc lợi tốt hơn.)

  • a living wage for low-wage workers

    mức lương đủ sống cho người lao động lương thấp

    "Activists are demanding a living wage for low-wage workers, arguing it's a matter of social justice."

    (Các nhà hoạt động đang yêu cầu một mức lương đủ sống cho người lao động lương thấp, cho rằng đó là vấn đề công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-wage workers

Danh từ
Lật mặt

Những người lao động nhận mức lương thấp, thường gần mức lương tối thiểu.

"Many low-wage workers struggle to afford basic necessities like housing and food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Low-wage workers deserve better working conditions than they currently have.
Những người lao động lương thấp xứng đáng có điều kiện làm việc tốt hơn so với hiện tại.
Phủ định
Not only are low-wage workers struggling to make ends meet, but also they often face discrimination.
Không chỉ những người lao động lương thấp đang phải vật lộn để kiếm sống, mà họ còn thường xuyên phải đối mặt với sự phân biệt đối xử.
Nghi vấn
Should low-wage workers receive more government support, poverty rates might decrease.
Nếu những người lao động lương thấp nhận được nhiều hỗ trợ hơn từ chính phủ, tỷ lệ nghèo có thể giảm.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish low-wage workers had received better training opportunities last year.
Tôi ước những người lao động lương thấp đã nhận được những cơ hội đào tạo tốt hơn vào năm ngoái.
Phủ định
If only the government wouldn't ignore the needs of low-wage workers in the future.
Giá mà chính phủ sẽ không phớt lờ nhu cầu của người lao động lương thấp trong tương lai.
Nghi vấn
Do you wish that the workers could receive higher compensation?
Bạn có ước rằng những người lao động có thể nhận được mức lương cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-wage workers".

Tranh cãi về lương tối thiểu

Ở nhiều nước phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc tăng lương tối thiểu. Những người ủng hộ cho rằng việc này sẽ giúp cải thiện đời sống của người lao động lương thấp và giảm bất bình đẳng thu nhập. Tuy nhiên, những người phản đối lo ngại rằng việc tăng lương quá cao có thể dẫn đến mất việc làm và lạm phát.

Hiện tượng 'người nghèo có việc làm' (Working Poor)

Khái niệm 'working poor' (người nghèo có việc làm) đề cập đến những người lao động làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian nhưng vẫn sống dưới mức nghèo khổ do mức lương quá thấp. Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, làm nổi bật sự chênh lệch lớn về thu nhập và sự khó khăn mà người lao động lương thấp phải đối mặt.