working poor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are employed but whose earnings are not sufficient to lift them out of poverty.
Vietnamese Meaning
Những người có việc làm nhưng thu nhập không đủ để thoát khỏi nghèo đói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many of the working poor rely on government assistance programs to make ends meet."
"Nhiều người thuộc diện nghèo đang làm việc phải dựa vào các chương trình hỗ trợ của chính phủ để trang trải cuộc sống."
-
"The working poor often struggle to afford basic necessities like food and housing."
"Những người nghèo đang làm việc thường phải vật lộn để chi trả cho những nhu yếu phẩm cơ bản như thức ăn và nhà ở."
-
"Studies show that a significant percentage of the working poor are single parents."
"Các nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể những người nghèo đang làm việc là cha mẹ đơn thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
| Verb | overwork | làm việc quá sức |
| Adjective | poor | nghèo, kém chất lượng |
| Noun | poverty | sự nghèo đói |
| Adverb | poorly | một cách tệ hại, kém cỏi |
| Verb | impoverish | làm cho nghèo đi, làm suy yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'working poor' nhấn mạnh sự nghịch lý của việc một người làm việc nhưng vẫn không đủ khả năng trang trải các nhu cầu cơ bản. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về bất bình đẳng thu nhập, mức lương tối thiểu và các chính sách xã hội. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'poor' chỉ đơn thuần là 'người nghèo', còn 'working poor' nhấn mạnh rằng họ là người nghèo dù đang làm việc.
Prepositions
* **among the working poor:** đề cập đến một nhóm người cụ thể trong số những người nghèo đang làm việc. * **within the working poor:** đề cập đến những vấn đề hoặc đặc điểm tồn tại trong nhóm người nghèo đang làm việc. * **in the working poor:** ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một người thuộc nhóm người nghèo đang làm việc, ví dụ 'He is in the working poor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggling the struggling working poor (những người nghèo làm việc đang chật vật)
-
growing a growing number of the working poor (số lượng người nghèo làm việc ngày càng tăng)
-
hidden the hidden working poor (những người nghèo làm việc bị che giấu/ít được biết đến)
-
low-income the low-income working poor (những người nghèo làm việc có thu nhập thấp)
-
support to support the working poor (hỗ trợ những người nghèo làm việc)
-
help to help the working poor (giúp đỡ những người nghèo làm việc)
-
address to address the needs of the working poor (giải quyết nhu cầu của những người nghèo làm việc)
-
plight the plight of the working poor (hoàn cảnh khó khăn của những người nghèo làm việc)
-
challenges the challenges facing the working poor (những thách thức mà những người nghèo làm việc đối mặt)
Idioms
-
stuck in the cycle of the working poor
mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói dù có việc làm
"Many single parents find themselves stuck in the cycle of the working poor, struggling to make ends meet."
(Nhiều phụ huynh đơn thân thấy mình mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của tầng lớp nghèo dù có việc làm, chật vật kiếm sống.)
-
the silent struggles of the working poor
những cuộc đấu tranh thầm lặng của những người nghèo làm việc
"The government needs to acknowledge the silent struggles of the working poor and implement effective policies."
(Chính phủ cần thừa nhận những cuộc đấu tranh thầm lặng của những người nghèo làm việc và thực hiện các chính sách hiệu quả.)
-
falling into the ranks of the working poor
rơi vào hàng ngũ những người nghèo làm việc (mô tả sự suy thoái kinh tế cá nhân/gia đình)
"With rising living costs and stagnant wages, more families are falling into the ranks of the working poor."
(Với chi phí sinh hoạt tăng cao và mức lương trì trệ, ngày càng nhiều gia đình rơi vào hàng ngũ những người nghèo làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working poor
Danh từNhững người có việc làm nhưng thu nhập không đủ để thoát khỏi nghèo đói.
"Many of the working poor rely on government assistance programs to make ends meet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working poor".
