(Top Banner Ad)
working poor
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

working poor

UK: /ˈwɜːkɪŋ pɔː(r)/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ pʊr/

Nghĩa tiếng Việt

người nghèo làm việc người lao động nghèo dân nghèo đi làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are employed but whose earnings are not sufficient to lift them out of poverty.

Vietnamese Meaning

Những người có việc làm nhưng thu nhập không đủ để thoát khỏi nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many of the working poor rely on government assistance programs to make ends meet."

    "Nhiều người thuộc diện nghèo đang làm việc phải dựa vào các chương trình hỗ trợ của chính phủ để trang trải cuộc sống."

  • "The working poor often struggle to afford basic necessities like food and housing."

    "Những người nghèo đang làm việc thường phải vật lộn để chi trả cho những nhu yếu phẩm cơ bản như thức ăn và nhà ở."

  • "Studies show that a significant percentage of the working poor are single parents."

    "Các nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể những người nghèo đang làm việc là cha mẹ đơn thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Noun workforce lực lượng lao động
Verb overwork làm việc quá sức
Adjective poor nghèo, kém chất lượng
Noun poverty sự nghèo đói
Adverb poorly một cách tệ hại, kém cỏi
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old French
povre
Latin
pauper
Modern English (compound phrase)
working poor

Lịch sử của cụm từ 'working poor'

Cụm từ 'working poor' là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện để mô tả một hiện tượng kinh tế xã hội. Từ 'work' (làm việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' (danh từ) và 'wyrcan' (động từ). Từ 'poor' (nghèo) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'povre', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pauper'. Khi kết hợp lại, 'working poor' không chỉ đơn thuần là 'người nghèo đang làm việc' mà còn chỉ một tầng lớp những người dù có việc làm, thậm chí làm việc toàn thời gian, nhưng mức lương không đủ để trang trải các chi phí sinh hoạt cơ bản, đẩy họ vào tình trạng nghèo đói. Khái niệm này nhấn mạnh sự bất cập của hệ thống kinh tế khi công việc không đảm bảo cuộc sống ổn định.

Usage Note

Cụm từ 'working poor' nhấn mạnh sự nghịch lý của việc một người làm việc nhưng vẫn không đủ khả năng trang trải các nhu cầu cơ bản. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về bất bình đẳng thu nhập, mức lương tối thiểu và các chính sách xã hội. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'poor' chỉ đơn thuần là 'người nghèo', còn 'working poor' nhấn mạnh rằng họ là người nghèo dù đang làm việc.

Prepositions

among within in

* **among the working poor:** đề cập đến một nhóm người cụ thể trong số những người nghèo đang làm việc. * **within the working poor:** đề cập đến những vấn đề hoặc đặc điểm tồn tại trong nhóm người nghèo đang làm việc. * **in the working poor:** ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một người thuộc nhóm người nghèo đang làm việc, ví dụ 'He is in the working poor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working poor
  • struggling the struggling working poor
    (những người nghèo làm việc đang chật vật)
  • growing a growing number of the working poor
    (số lượng người nghèo làm việc ngày càng tăng)
  • hidden the hidden working poor
    (những người nghèo làm việc bị che giấu/ít được biết đến)
  • low-income the low-income working poor
    (những người nghèo làm việc có thu nhập thấp)
Verb + working poor
  • support to support the working poor
    (hỗ trợ những người nghèo làm việc)
  • help to help the working poor
    (giúp đỡ những người nghèo làm việc)
  • address to address the needs of the working poor
    (giải quyết nhu cầu của những người nghèo làm việc)
Noun phrase with working poor
  • plight the plight of the working poor
    (hoàn cảnh khó khăn của những người nghèo làm việc)
  • challenges the challenges facing the working poor
    (những thách thức mà những người nghèo làm việc đối mặt)

Idioms

  • stuck in the cycle of the working poor

    mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói dù có việc làm

    "Many single parents find themselves stuck in the cycle of the working poor, struggling to make ends meet."

    (Nhiều phụ huynh đơn thân thấy mình mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của tầng lớp nghèo dù có việc làm, chật vật kiếm sống.)

  • the silent struggles of the working poor

    những cuộc đấu tranh thầm lặng của những người nghèo làm việc

    "The government needs to acknowledge the silent struggles of the working poor and implement effective policies."

    (Chính phủ cần thừa nhận những cuộc đấu tranh thầm lặng của những người nghèo làm việc và thực hiện các chính sách hiệu quả.)

  • falling into the ranks of the working poor

    rơi vào hàng ngũ những người nghèo làm việc (mô tả sự suy thoái kinh tế cá nhân/gia đình)

    "With rising living costs and stagnant wages, more families are falling into the ranks of the working poor."

    (Với chi phí sinh hoạt tăng cao và mức lương trì trệ, ngày càng nhiều gia đình rơi vào hàng ngũ những người nghèo làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working poor

Danh từ
Lật mặt

Những người có việc làm nhưng thu nhập không đủ để thoát khỏi nghèo đói.

"Many of the working poor rely on government assistance programs to make ends meet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working poor".

Tranh luận về Lương Tối thiểu

Sự tồn tại của 'working poor' là trung tâm của các cuộc tranh luận về mức lương tối thiểu. Nhiều người lập luận rằng mức lương tối thiểu hiện tại quá thấp, không đủ để người lao động có thể trang trải các nhu cầu cơ bản như nhà ở, thực phẩm và chăm sóc sức khỏe, ngay cả khi họ làm việc toàn thời gian. Điều này dẫn đến tình trạng làm việc nhưng vẫn nghèo, một nghịch lý lớn trong các nền kinh tế hiện đại.

Bất bình đẳng thu nhập và Mạng lưới An sinh xã hội

Hiện tượng 'working poor' là một dấu hiệu rõ ràng của sự bất bình đẳng thu nhập trong xã hội, nơi khoảng cách giữa người giàu và người nghèo ngày càng mở rộng. Để hỗ trợ nhóm người này, nhiều quốc gia phát triển đã thiết lập mạng lưới an sinh xã hội, bao gồm các chương trình trợ cấp thực phẩm, hỗ trợ nhà ở, và chăm sóc y tế. Tuy nhiên, việc liệu các mạng lưới này có đủ mạnh để giúp 'working poor' thoát nghèo hay không vẫn là một vấn đề gây tranh cãi.