(Top Banner Ad)
wage earner
B2
danh từ B2 Kinh tế

wage earner

UK: /ˈweɪdʒ ˌɜːnə(r)/ • US: /ˈweɪdʒ ˌɜːrnər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm công ăn lương người hưởng lương người kiếm sống bằng lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works for a wage or salary, typically as their primary source of income.

Vietnamese Meaning

Người làm công ăn lương, thường là nguồn thu nhập chính của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My father was the sole wage earner in our family."

    "Bố tôi là người duy nhất kiếm tiền nuôi cả gia đình."

  • "The government's policies aim to support wage earners and their families."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích hỗ trợ những người làm công ăn lương và gia đình của họ."

  • "Many wage earners are struggling to make ends meet due to the rising cost of living."

    "Nhiều người làm công ăn lương đang phải vật lộn để trang trải cuộc sống do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage tiền công, lương
Verb earn kiếm được, giành được
Noun earnings thu nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'wage earner'

Cụm từ 'wage earner' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh, phản ánh sự phát triển của xã hội công nghiệp và sự hình thành của tầng lớp người lao động làm công ăn lương. 'Wage' (tiền công) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wage', còn 'earner' chỉ người kiếm được. Vì vậy, 'wage earner' đơn giản chỉ người kiếm sống bằng tiền công.

Usage Note

Thuật ngữ 'wage earner' nhấn mạnh vào việc người đó kiếm sống bằng tiền lương hoặc tiền công, trái ngược với những người có thu nhập từ đầu tư, cho thuê tài sản, hoặc các nguồn khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, xã hội học, và chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wage earner
  • primary wage earner
    (người kiếm tiền chính)
  • sole wage earner
    (người kiếm tiền duy nhất)
  • main wage earner
    (người kiếm tiền chính)
Verb + wage earner
  • support a wage earner
    (nuôi sống gia đình bằng tiền lương)
  • become a wage earner
    (trở thành người đi làm hưởng lương)

Idioms

  • breadwinner

    trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)

    "My father was the breadwinner for our family."

    (Bố tôi là trụ cột gia đình.)

  • bring home the bacon

    kiếm tiền nuôi gia đình

    "She works hard to bring home the bacon."

    (Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wage earner

danh từ
Lật mặt

Người làm công ăn lương, thường là nguồn thu nhập chính của họ.

"My father was the sole wage earner in our family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her father was the sole wage earner in their family.
Cô ấy nói rằng bố cô ấy là người kiếm tiền duy nhất trong gia đình họ.
Phủ định
He told me that his mother was not a wage earner when he was young.
Anh ấy nói với tôi rằng mẹ anh ấy không phải là người kiếm tiền khi anh ấy còn nhỏ.
Nghi vấn
They asked if he had been a wage earner since he graduated from university.
Họ hỏi liệu anh ấy có phải là người kiếm tiền kể từ khi tốt nghiệp đại học không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father is going to be the sole wage earner in our family while my mother is studying.
Bố tôi sẽ là người kiếm tiền duy nhất trong gia đình trong khi mẹ tôi đang học.
Phủ định
She is not going to be a wage earner; she is going to be a volunteer.
Cô ấy sẽ không phải là người kiếm tiền; cô ấy sẽ là một tình nguyện viên.
Nghi vấn
Are you going to be a wage earner after graduation?
Bạn có định trở thành người kiếm tiền sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage earner".

Vai trò giới trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vai trò của người 'wage earner' (người kiếm tiền) thường gắn liền với người đàn ông, mặc dù ngày nay phụ nữ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiếm tiền và đóng góp vào kinh tế gia đình. Quan niệm này đang dần thay đổi và trở nên bình đẳng hơn.

Giá trị của lao động

Khái niệm 'wage earner' nhấn mạnh giá trị của lao động và sự đóng góp của mỗi cá nhân vào nền kinh tế. Nó cũng phản ánh sự quan trọng của việc có một công việc để đảm bảo cuộc sống và tương lai.