wage earner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works for a wage or salary, typically as their primary source of income.
Vietnamese Meaning
Người làm công ăn lương, thường là nguồn thu nhập chính của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My father was the sole wage earner in our family."
"Bố tôi là người duy nhất kiếm tiền nuôi cả gia đình."
-
"The government's policies aim to support wage earners and their families."
"Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích hỗ trợ những người làm công ăn lương và gia đình của họ."
-
"Many wage earners are struggling to make ends meet due to the rising cost of living."
"Nhiều người làm công ăn lương đang phải vật lộn để trang trải cuộc sống do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'wage earner' nhấn mạnh vào việc người đó kiếm sống bằng tiền lương hoặc tiền công, trái ngược với những người có thu nhập từ đầu tư, cho thuê tài sản, hoặc các nguồn khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, xã hội học, và chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary wage earner (người kiếm tiền chính)
-
sole wage earner (người kiếm tiền duy nhất)
-
main wage earner (người kiếm tiền chính)
-
support a wage earner (nuôi sống gia đình bằng tiền lương)
-
become a wage earner (trở thành người đi làm hưởng lương)
Idioms
-
breadwinner
trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)
"My father was the breadwinner for our family."
(Bố tôi là trụ cột gia đình.)
-
bring home the bacon
kiếm tiền nuôi gia đình
"She works hard to bring home the bacon."
(Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wage earner
danh từNgười làm công ăn lương, thường là nguồn thu nhập chính của họ.
"My father was the sole wage earner in our family."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her father was the sole wage earner in their family. |
Cô ấy nói rằng bố cô ấy là người kiếm tiền duy nhất trong gia đình họ. |
| Phủ định | He told me that his mother was not a wage earner when he was young. |
Anh ấy nói với tôi rằng mẹ anh ấy không phải là người kiếm tiền khi anh ấy còn nhỏ. |
| Nghi vấn | They asked if he had been a wage earner since he graduated from university. |
Họ hỏi liệu anh ấy có phải là người kiếm tiền kể từ khi tốt nghiệp đại học không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father is going to be the sole wage earner in our family while my mother is studying. |
Bố tôi sẽ là người kiếm tiền duy nhất trong gia đình trong khi mẹ tôi đang học. |
| Phủ định | She is not going to be a wage earner; she is going to be a volunteer. |
Cô ấy sẽ không phải là người kiếm tiền; cô ấy sẽ là một tình nguyện viên. |
| Nghi vấn | Are you going to be a wage earner after graduation? |
Bạn có định trở thành người kiếm tiền sau khi tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage earner".
