(Top Banner Ad)
top
A2
noun A2 Tổng quát

top

UK: /tɒp/ • US: /tɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh ngọn cao nhất hàng đầu áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest point, part, or surface of something.

Vietnamese Meaning

Đỉnh, ngọn, phần trên cùng của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flag flew from the top of the building."

    "Lá cờ bay trên đỉnh tòa nhà."

  • "He is at the top of his profession."

    "Anh ấy đang ở đỉnh cao của sự nghiệp."

  • "She topped up her coffee."

    "Cô ấy rót thêm cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topping Lớp phủ trên cùng (ví dụ: trên bánh)
Adjective topmost Cao nhất, trên cùng
Adverb topically Liên quan đến chủ đề hiện tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tuppaz
Old English
topp

Nguồn gốc từ 'đỉnh'

Từ 'top' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ '*tuppaz', có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'chóp'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'topp', giữ nguyên ý nghĩa chỉ phần cao nhất của một vật nào đó. Nó đã phát triển để bao gồm nhiều ý nghĩa khác, nhưng ý nghĩa cơ bản về 'đỉnh' vẫn còn rất mạnh mẽ.

Usage Note

Chỉ vị trí cao nhất, thường có nghĩa đen. Có thể dùng để chỉ người hoặc vật.

Prepositions

on at

on top (of): ở trên đỉnh của cái gì; at the top (of): ở vị trí cao nhất của cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top
  • top top priority
    (Ưu tiên hàng đầu)
  • top top secret
    (Tuyệt mật)
  • top top quality
    (Chất lượng hàng đầu)
Verb + top
  • reach reach the top
    (Đạt đến đỉnh cao)
  • be at be at the top
    (Ở vị trí hàng đầu)
  • get to get to the top
    (Lên đến đỉnh cao)

Idioms

  • over the top

    Quá mức, thái quá

    "His reaction was a little over the top."

    (Phản ứng của anh ấy hơi quá mức.)

  • at the top of your game

    Ở đỉnh cao phong độ

    "She's at the top of her game right now."

    (Cô ấy đang ở đỉnh cao phong độ ngay bây giờ.)

  • from top to bottom

    Từ trên xuống dưới, toàn diện

    "We cleaned the house from top to bottom."

    (Chúng tôi đã dọn dẹp nhà cửa từ trên xuống dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top

noun
Lật mặt

Đỉnh, ngọn, phần trên cùng của một vật gì đó.

"The flag flew from the top of the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Top the cake with fresh strawberries.
Hãy trang trí bánh bằng dâu tây tươi.
Phủ định
Don't top the sugar jar off too much.
Đừng đổ quá nhiều đường vào lọ đường.
Nghi vấn
Do top all other things with a good attitude!
Hãy làm cho thái độ tốt trở thành điều quan trọng nhất!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year, our company topped all sales records.
Năm nay, công ty chúng tôi đã vượt qua mọi kỷ lục doanh số.
Phủ định
He didn't top the leaderboard this week.
Anh ấy đã không đứng đầu bảng xếp hạng tuần này.
Nghi vấn
Which team topped the tournament last year?
Đội nào đã đứng đầu giải đấu năm ngoái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top".

Top of the Pops

'Top of the Pops' là một chương trình âm nhạc nổi tiếng của Anh, phát sóng từ năm 1964 đến 2006. Nó trình bày bảng xếp hạng các bài hát phổ biến nhất trong tuần và có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng Anh.

Top Hat

Nón chóp (top hat) từng là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội cao trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19. Nó thường được mặc trong các dịp trang trọng.