(Top Banner Ad)
lower reaches
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Địa lý, Văn học, Tổng quát

lower reaches

UK: /ˈləʊər ˈriːtʃɪz/ • US: /ˈloʊər ˈriːtʃɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hạ lưu tầng lớp dưới vùng sâu vùng xa những bộ phận ít được biết đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lower parts of a river or stream.

Vietnamese Meaning

Phần hạ lưu của một con sông hoặc dòng suối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lower reaches of the Amazon are teeming with wildlife."

    "Hạ lưu sông Amazon có vô số động vật hoang dã."

  • "The ship sailed into the lower reaches of the river."

    "Con tàu đã đi vào hạ lưu của dòng sông."

  • "He started his career in the lower reaches of the company."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình ở các cấp thấp hơn của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lower thấp hơn, hạ
Noun reach khu vực, tầm với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lower
Middle English
reches

Nguồn Gốc Của 'Lower Reaches'

Cụm từ 'lower reaches' kết hợp từ 'lower' (thấp hơn) và 'reaches' (khu vực, đoạn sông). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các khu vực hạ lưu của một con sông. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ các phần thấp hơn của một hệ thống hoặc tổ chức.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khu vực sông gần biển hơn, nơi dòng chảy chậm hơn và có thể chịu ảnh hưởng của thủy triều. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ những khu vực ít được biết đến hoặc phát triển của một tổ chức hoặc hệ thống.

Prepositions

of

"lower reaches of": Chỉ một phần cụ thể nào đó của một dòng sông, hệ thống hoặc tổ chức nằm ở vị trí thấp hơn hoặc ít được biết đến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower reaches
  • remote the remote lower reaches
    (những vùng xa xôi hẻo lánh)
  • inner the inner lower reaches
    (những tầng lớp sâu bên trong)
Verb + lower reaches
  • explore explore the lower reaches
    (khám phá những khu vực thấp hơn)
  • penetrate penetrate the lower reaches
    (thâm nhập vào các tầng lớp thấp hơn)

Idioms

  • To sink to the lower reaches

    rơi xuống những tầng lớp thấp kém

    "He had sunk to the lower reaches of society after losing his job."

    (Anh ta đã rơi xuống những tầng lớp thấp kém của xã hội sau khi mất việc.)

  • The lower reaches of something

    những phần, tầng lớp thấp hơn của cái gì đó

    "The lower reaches of the mountain were covered in dense forest."

    (Những phần thấp hơn của ngọn núi được bao phủ bởi rừng rậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower reaches

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Phần hạ lưu của một con sông hoặc dòng suối.

"The lower reaches of the Amazon are teeming with wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower reaches".

Địa Vị Xã Hội

Trong nhiều xã hội, cụm từ 'lower reaches' có thể ám chỉ những tầng lớp thấp hơn trong hệ thống phân cấp xã hội hoặc kinh tế. Điều này phản ánh sự phân tầng xã hội vốn có ở nhiều nền văn hóa.