(Top Banner Ad)
backwaters
C1
noun C1 Địa lý, Chính trị, Xã hội

backwaters

UK: /ˈbækˌwɔːtəz/ • US: /ˈbækˌwɔːtərz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng quê hẻo lánh vùng sâu vùng xa nơi lạc hậu vùng nước tù đọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remote or backward areas; places unaffected by current events or ideas.

Vietnamese Meaning

Những vùng xa xôi, hẻo lánh, lạc hậu; những nơi không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện hoặc ý tưởng hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new highway bypassed the small town, turning it into one of the forgotten backwaters of the state."

    "Đường cao tốc mới đã đi vòng qua thị trấn nhỏ, biến nó thành một trong những vùng quê hẻo lánh bị lãng quên của bang."

  • "He grew up in the backwaters of rural Ireland."

    "Anh ấy lớn lên ở vùng quê hẻo lánh của Ireland."

  • "The region has become a political backwater."

    "Khu vực này đã trở thành một vùng lạc hậu về chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backwater Vùng nước tù đọng (số ít); nơi hẻo lánh, nơi trì trệ
Adjective backwater Thuộc về nơi hẻo lánh/lạc hậu (thường dùng bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: a backwater town)

Synonyms

Antonyms

metropolis (đô thị lớn)center of innovation (trung tâm đổi mới)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc
Old English
wæter
English (c. 1700s)
backwater

Nguồn Gốc Cụm Từ Ghép

Từ 'back' (phía sau, tụt lại) và 'waters' (nước), 'backwaters' ban đầu chỉ vùng nước tĩnh lặng, chảy chậm hoặc chảy ngược, thường là khu vực nhánh sông hoặc đầm lầy. Theo nghĩa bóng (xuất hiện vào thế kỷ 19), nó được dùng để chỉ những nơi xa xôi, kém phát triển, nơi mọi thứ dường như bị đình trệ và không theo kịp sự phát triển chung.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trì trệ, thiếu phát triển, hoặc sự xa rời những tiến bộ của xã hội. So với các từ như 'remote area' (vùng sâu vùng xa) hoặc 'rural area' (vùng nông thôn), 'backwaters' nhấn mạnh hơn vào sự tụt hậu và ít giao lưu văn hóa, kinh tế với bên ngoài.
Nghĩa đen, chỉ khu vực nước tù đọng, thường là ở ven sông hoặc suối. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa bóng.

Prepositions

in of

'in the backwaters' dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc tình trạng nằm trong vùng lạc hậu. 'of the backwaters' dùng để chỉ đặc tính thuộc về những vùng lạc hậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backwaters
  • remote the remote backwaters
    (vùng hẻo lánh xa xôi)
  • economic economic backwaters
    (các khu vực kinh tế trì trệ/không phát triển)
  • sleepy sleepy backwaters
    (vùng quê yên ả/quán tính (theo nghĩa tiêu cực là lạc hậu))
Verb + backwaters
  • escape escape the backwaters
    (thoát khỏi nơi lạc hậu/tù túng)
  • trapped in trapped in the backwaters
    (bị mắc kẹt ở nơi hẻo lánh)

Idioms

  • stuck in the backwaters of progress

    Mắc kẹt trong sự trì trệ của tiến bộ

    "That small town feels like it's stuck in the backwaters of progress."

    (Thị trấn nhỏ đó cảm giác như bị mắc kẹt trong sự trì trệ của tiến bộ vậy.)

  • a cultural backwater

    Một nơi thiếu thốn văn hóa, lạc hậu về mặt văn hóa

    "Critics often dismissed the region as a cultural backwater, lacking museums or theaters."

    (Các nhà phê bình thường gạt bỏ khu vực đó như một nơi lạc hậu về mặt văn hóa, thiếu bảo tàng hay nhà hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backwaters

noun
Lật mặt

Những vùng xa xôi, hẻo lánh, lạc hậu; những nơi không bị ảnh hưởng bởi các sự kiện hoặc ý tưởng hiện đại.

"The new highway bypassed the small town, turning it into one of the forgotten backwaters of the state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in infrastructure, those backwaters would have developed economically.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, những vùng quê hẻo lánh đó đã phát triển về kinh tế.
Phủ định
If he hadn't grown up in the backwaters, he wouldn't have appreciated the simplicity of rural life so much.
Nếu anh ấy không lớn lên ở vùng quê hẻo lánh, anh ấy đã không đánh giá cao sự giản dị của cuộc sống nông thôn đến vậy.
Nghi vấn
Would the company have considered expanding into the backwaters if the tax incentives had been more attractive?
Liệu công ty có cân nhắc mở rộng sang các vùng quê hẻo lánh nếu các ưu đãi thuế hấp dẫn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backwaters".

Hình ảnh Địa lý

Trong văn hóa phương Tây, 'backwaters' gợi lên hình ảnh những khu vực ven sông hoặc vùng đầm lầy, nơi dòng chảy chậm lại hoặc nước chảy ngược, tượng trưng cho sự cô lập và trì trệ. Khái niệm này đối lập với 'mainstream' (dòng chảy chính) của xã hội hoặc kinh tế.

Ý nghĩa Xã hội Tiêu cực

Thuật ngữ này thường mang hàm ý tiêu cực, được dùng bởi cư dân thành thị để mô tả những khu vực nông thôn hoặc tỉnh lẻ thiếu cơ hội và sự hiện đại. Việc gọi một nơi là 'backwaters' thường phản ánh sự phân biệt giữa trung tâm phát triển và ngoại vi kém phát triển.