(Top Banner Ad)
headwaters
C1
danh từ C1 Địa lý, Khoa học môi trường

headwaters

UK: /ˈhɛdˌwɔːtəz/ • US: /ˈhɛdˌwɔtərz/

Nghĩa tiếng Việt

thượng nguồn đầu nguồn nguồn nước đầu tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The streams and rivers that are the sources of a larger river.

Vietnamese Meaning

Các dòng suối và sông là nguồn của một con sông lớn hơn; thượng nguồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting the headwaters is crucial for maintaining the health of the entire river system."

    "Bảo vệ thượng nguồn là rất quan trọng để duy trì sự khỏe mạnh của toàn bộ hệ thống sông."

  • "The logging activities near the headwaters have led to increased sediment in the river."

    "Các hoạt động khai thác gỗ gần thượng nguồn đã dẫn đến sự gia tăng trầm tích trong sông."

  • "The health of the headwaters directly impacts the water quality downstream."

    "Sức khỏe của thượng nguồn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước ở hạ lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head đầu, nguồn, người đứng đầu
Verb head đi về phía, dẫn đầu
Noun water nước
Verb water tưới nước, cho uống nước
Noun watershed lưu vực sông; bước ngoặt, điểm phân thủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
wæter
Middle English
hedwateres
Modern English
headwaters

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'headwaters' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'head' (có nghĩa là 'đầu, nguồn' trong ngữ cảnh này) và 'waters' (nước). Nó mô tả chính xác vị trí khởi đầu, nơi những dòng nước nhỏ đầu tiên tụ lại để hình thành một con sông hoặc suối. Khái niệm này đã có từ thời Trung Cổ, khi người Anh cổ dùng từ 'hedwateres' để chỉ điểm xuất phát của dòng chảy.

Usage Note

Từ 'headwaters' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó chỉ các dòng nước nhỏ nhất, xa nhất của một hệ thống sông, nơi con sông bắt đầu hình thành. Khái niệm này quan trọng trong việc quản lý nguồn nước và bảo tồn môi trường vì chất lượng nước và hệ sinh thái ở thượng nguồn có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ dòng sông.

Prepositions

of in

'Headwaters of' dùng để chỉ nguồn của một con sông cụ thể. Ví dụ: 'the headwaters of the Amazon'. 'Headwaters in' dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực nơi các thượng nguồn nằm. Ví dụ: 'The headwaters are in the mountains'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headwaters
  • pristine pristine headwaters
    (thượng nguồn hoang sơ/trong lành)
  • remote remote headwaters
    (thượng nguồn hẻo lánh)
  • upper upper headwaters
    (phần thượng nguồn cao hơn)
  • true true headwaters
    (điểm khởi nguồn thực sự)
Verb + headwaters
  • protect protect the headwaters
    (bảo vệ thượng nguồn)
  • explore explore the headwaters
    (khám phá thượng nguồn)
  • trace trace to the headwaters
    (truy tìm đến thượng nguồn)
  • reach reach the headwaters
    (tiếp cận thượng nguồn)
Prepositional Phrases
  • at the at the headwaters of the river
    (tại thượng nguồn của con sông)
  • in the in the headwaters region
    (trong khu vực thượng nguồn)
  • from the from the headwaters downstream
    (từ thượng nguồn chảy xuống hạ lưu)

Idioms

  • at the headwaters of a river/stream

    tại điểm khởi nguồn/thượng nguồn của một con sông/suối

    "The villagers live at the headwaters of the Amazon River."

    (Người dân làng sống tại thượng nguồn sông Amazon.)

  • to trace something back to its headwaters

    truy nguồn gốc của một vấn đề/sự việc về điểm khởi đầu của nó (nghĩa bóng)

    "Researchers are trying to trace the pollution back to its headwaters."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng truy tìm nguồn gốc ô nhiễm về tận điểm khởi phát của nó.)

  • the pristine headwaters

    thượng nguồn hoang sơ/trong lành (thường được dùng để nhấn mạnh sự tinh khiết)

    "Protecting the pristine headwaters is crucial for the ecosystem."

    (Bảo vệ thượng nguồn hoang sơ là rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headwaters

danh từ
Lật mặt

Các dòng suối và sông là nguồn của một con sông lớn hơn; thượng nguồn.

"Protecting the headwaters is crucial for maintaining the health of the entire river system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headwaters".

Nơi khởi nguồn sự sống và đa dạng sinh học

Khu vực thượng nguồn thường là nơi có hệ sinh thái độc đáo và đa dạng, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động thực vật quý hiếm. Đây cũng là nguồn cung cấp nước ngọt chính, trong lành cho các cộng đồng dân cư và hệ sinh thái ở hạ lưu. Do đó, việc bảo vệ thượng nguồn có ý nghĩa cực kỳ quan trọng đối với môi trường và cuộc sống con người.

Ý nghĩa với cộng đồng bản địa

Nhiều cộng đồng bản địa trên khắp thế giới có mối liên hệ sâu sắc với các khu vực thượng nguồn. Đối với họ, thượng nguồn không chỉ là nguồn nước mà còn là nơi linh thiêng, gắn liền với văn hóa, truyền thống và sinh kế. Họ thường đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và duy trì sự trong lành của những khu vực này.