(Top Banner Ad)
loyally
B2
Adverb B2 Quan hệ xã hội, Đạo đức

loyally

UK: /ˈlɔɪəlli/ • US: /ˈlɔɪəlli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trung thành một cách chung thủy trung thành chung thủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a loyal manner; faithfully.

Vietnamese Meaning

Một cách trung thành; một cách chung thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He served his country loyally for many years."

    "Anh ấy đã phục vụ đất nước một cách trung thành trong nhiều năm."

  • "She stood by her friend loyally during the difficult times."

    "Cô ấy đã luôn bên cạnh bạn mình một cách trung thành trong suốt những thời điểm khó khăn."

  • "The dog loyally waited for its owner to return."

    "Con chó đã trung thành chờ đợi chủ nhân của nó trở về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loyal trung thành
Noun loyalty sự trung thành
Noun loyalist người trung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
loial
English
loyal
English
loyally

Nguồn gốc của 'loyally'

Từ 'loyally' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'loial', có nghĩa là 'trung thành' hoặc 'tuân thủ luật lệ'. Nó sau đó được du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'loyal', và cuối cùng là trạng từ 'loyally'. Lịch sử của từ này phản ánh tầm quan trọng của lòng trung thành và sự tuân thủ trong xã hội.

Usage Note

Từ 'loyally' nhấn mạnh sự trung thành và tận tâm trong hành động hoặc cách cư xử. Nó thường được dùng để mô tả cách một người hành động đối với một người, một tổ chức, hoặc một lý tưởng mà họ tin tưởng. Sắc thái nghĩa của nó mạnh hơn so với chỉ đơn thuần là 'faithfully' (trung thành) vì nó bao hàm một sự gắn bó tình cảm và ý chí mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + loyally
  • fiercely fiercely loyally
    (một cách cực kỳ trung thành)
  • unswervingly unswervingly loyally
    (một cách kiên định và trung thành)
Verb + loyally
  • serve serve loyally
    (phục vụ một cách trung thành)
  • support support loyally
    (ủng hộ một cách trung thành)
  • follow follow loyally
    (tuân theo một cách trung thành)

Idioms

  • true blue (loyally)

    hoàn toàn trung thành, không thay đổi

    "He's a true blue supporter of the team."

    (Anh ấy là một người ủng hộ đội bóng hoàn toàn trung thành.)

  • stand by (loyally)

    ủng hộ và giúp đỡ ai đó một cách trung thành, đặc biệt trong lúc khó khăn

    "I will stand by you loyally no matter what happens."

    (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn một cách trung thành bất kể điều gì xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loyally

Adverb
Lật mặt

Một cách trung thành; một cách chung thủy.

"He served his country loyally for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been serving her company loyally for over a decade before she finally received a promotion.
Cô ấy đã phục vụ công ty một cách trung thành hơn một thập kỷ trước khi cuối cùng cô ấy được thăng chức.
Phủ định
He hadn't been working loyally, often taking long breaks and shirking responsibilities, which led to his dismissal.
Anh ta đã không làm việc một cách trung thành, thường xuyên nghỉ giải lao dài và trốn tránh trách nhiệm, điều này dẫn đến việc anh ta bị sa thải.
Nghi vấn
Had the dog been waiting loyally by the door all day while his owner was at work?
Con chó đã đợi trung thành bên cửa cả ngày trong khi chủ của nó đi làm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loyally".

Lòng trung thành trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lòng trung thành thường được coi là một đức tính quan trọng. Nó có thể thể hiện qua lòng trung thành với gia đình, bạn bè, công ty, đất nước, hoặc lý tưởng. Các câu chuyện và truyền thuyết thường tôn vinh những người có lòng trung thành cao cả.

Cam kết trung thành (Pledge of Allegiance)

Ở Hoa Kỳ, 'Pledge of Allegiance' là một lời cam kết trung thành với lá cờ và đất nước. Nó thường được đọc trong các trường học và các sự kiện công cộng, thể hiện lòng yêu nước và sự trung thành với các giá trị của quốc gia.