loyally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a loyal manner; faithfully.
Vietnamese Meaning
Một cách trung thành; một cách chung thủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He served his country loyally for many years."
"Anh ấy đã phục vụ đất nước một cách trung thành trong nhiều năm."
-
"She stood by her friend loyally during the difficult times."
"Cô ấy đã luôn bên cạnh bạn mình một cách trung thành trong suốt những thời điểm khó khăn."
-
"The dog loyally waited for its owner to return."
"Con chó đã trung thành chờ đợi chủ nhân của nó trở về."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'loyally' nhấn mạnh sự trung thành và tận tâm trong hành động hoặc cách cư xử. Nó thường được dùng để mô tả cách một người hành động đối với một người, một tổ chức, hoặc một lý tưởng mà họ tin tưởng. Sắc thái nghĩa của nó mạnh hơn so với chỉ đơn thuần là 'faithfully' (trung thành) vì nó bao hàm một sự gắn bó tình cảm và ý chí mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely fiercely loyally (một cách cực kỳ trung thành)
-
unswervingly unswervingly loyally (một cách kiên định và trung thành)
-
serve serve loyally (phục vụ một cách trung thành)
-
support support loyally (ủng hộ một cách trung thành)
-
follow follow loyally (tuân theo một cách trung thành)
Idioms
-
true blue (loyally)
hoàn toàn trung thành, không thay đổi
"He's a true blue supporter of the team."
(Anh ấy là một người ủng hộ đội bóng hoàn toàn trung thành.)
-
stand by (loyally)
ủng hộ và giúp đỡ ai đó một cách trung thành, đặc biệt trong lúc khó khăn
"I will stand by you loyally no matter what happens."
(Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn một cách trung thành bất kể điều gì xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loyally
AdverbMột cách trung thành; một cách chung thủy.
"He served his country loyally for many years."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been serving her company loyally for over a decade before she finally received a promotion. |
Cô ấy đã phục vụ công ty một cách trung thành hơn một thập kỷ trước khi cuối cùng cô ấy được thăng chức. |
| Phủ định | He hadn't been working loyally, often taking long breaks and shirking responsibilities, which led to his dismissal. |
Anh ta đã không làm việc một cách trung thành, thường xuyên nghỉ giải lao dài và trốn tránh trách nhiệm, điều này dẫn đến việc anh ta bị sa thải. |
| Nghi vấn | Had the dog been waiting loyally by the door all day while his owner was at work? |
Con chó đã đợi trung thành bên cửa cả ngày trong khi chủ của nó đi làm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loyally".
