(Top Banner Ad)
lte
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

lte

UK: /ˌɛlˌtiːˈiː/ • US: /ˌɛlˌtiːˈiː/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chuẩn LTE công nghệ LTE mạng LTE
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long-Term Evolution: a standard for wireless broadband communication for mobile devices and data terminals, based on the GSM/EDGE and UMTS/HSPA technologies.

Vietnamese Meaning

Long-Term Evolution: một tiêu chuẩn cho truyền thông băng rộng không dây cho các thiết bị di động và thiết bị đầu cuối dữ liệu, dựa trên các công nghệ GSM/EDGE và UMTS/HSPA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many smartphones support LTE for fast internet access."

    "Nhiều điện thoại thông minh hỗ trợ LTE để truy cập internet nhanh chóng."

  • "LTE provides faster download speeds than 3G."

    "LTE cung cấp tốc độ tải xuống nhanh hơn so với 3G."

  • "The new phone is LTE compatible."

    "Điện thoại mới này tương thích với LTE."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

4G LTE (4G LTE)

Related Words

5G (5G)3G (3G)GSM (GSM)UMTS (UMTS)HSPA (HSPA)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Acronym
LTE

Nguồn gốc của LTE

LTE là viết tắt của 'Long-Term Evolution', một thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả một tiêu chuẩn trong công nghệ truyền thông không dây. Nó được phát triển như một bước tiến từ các công nghệ 3G để cung cấp tốc độ dữ liệu nhanh hơn và hiệu quả hơn cho điện thoại thông minh và các thiết bị di động khác. Vì vậy, thay vì có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, LTE là một thuật ngữ hiện đại ra đời từ lĩnh vực kỹ thuật viễn thông.

Usage Note

LTE thường được hiểu là công nghệ 4G LTE. Nó là một bước phát triển quan trọng trong công nghệ truyền thông di động, cung cấp tốc độ dữ liệu nhanh hơn và hiệu quả hơn so với các thế hệ trước. Mặc dù thường được gọi là 4G, LTE đôi khi không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của 4G, nhưng nó thường được coi là một dạng 4G tiên tiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + LTE
  • 4G 4G LTE
    (4G LTE (Công nghệ mạng 4G LTE))
  • Advanced LTE Advanced
    (LTE Advanced (LTE nâng cao))
Động từ + LTE
  • Support support LTE
    (Hỗ trợ LTE)
  • Use use LTE
    (Sử dụng LTE)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lte

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Long-Term Evolution: một tiêu chuẩn cho truyền thông băng rộng không dây cho các thiết bị di động và thiết bị đầu cuối dữ liệu, dựa trên các công nghệ GSM/EDGE và UMTS/HSPA.

"Many smartphones support LTE for fast internet access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lte".

Sự phát triển của mạng di động

LTE là một phần quan trọng trong sự phát triển của mạng di động toàn cầu. Nó đã cải thiện đáng kể tốc độ và hiệu quả của truyền dữ liệu, cho phép các ứng dụng và dịch vụ mới như phát trực tuyến video chất lượng cao và trò chơi trực tuyến trên thiết bị di động. Sự ra đời của LTE đã thay đổi cách mọi người tương tác với thế giới số.