3g
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The third generation of mobile telecommunications technology, providing faster data transfer rates than 2G.
Vietnamese Meaning
Thế hệ thứ ba của công nghệ viễn thông di động, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn 2G.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 3G network allowed for faster mobile internet browsing."
"Mạng 3G cho phép duyệt internet di động nhanh hơn."
-
"Is 3G still available in this area?"
"3G vẫn còn khả dụng ở khu vực này không?"
-
"The company plans to upgrade its 3G infrastructure."
"Công ty dự định nâng cấp cơ sở hạ tầng 3G của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Acronym/N | 2G | Mạng di động thế hệ thứ hai, chủ yếu dùng cho thoại và tin nhắn văn bản. |
| Acronym/N | 4G (LTE) | Mạng di động thế hệ thứ tư, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn 3G đáng kể. |
| Acronym/N | 5G | Mạng di động thế hệ thứ năm, tốc độ cực nhanh, hỗ trợ các ứng dụng đòi hỏi độ trễ thấp. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
3G là viết tắt của "third generation". Nó đề cập đến thế hệ thứ ba của công nghệ di động. Nó chủ yếu được sử dụng để mô tả các mạng di động cho phép tốc độ dữ liệu nhanh hơn so với các mạng 2G trước đó. Mặc dù hiện tại công nghệ 4G và 5G phổ biến hơn, 3G vẫn còn được sử dụng ở một số khu vực và thiết bị.
Khi được sử dụng như một tính từ, nó thường mô tả các thiết bị hoặc dịch vụ sử dụng công nghệ 3G. Ví dụ: điện thoại 3G hoặc vùng phủ sóng 3G.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast 3G connection (Kết nối 3G nhanh)
-
reliable reliable 3G service (Dịch vụ 3G đáng tin cậy)
-
slow slow 3G speeds (Tốc độ 3G chậm)
-
network 3G network (Mạng 3G)
-
coverage 3G coverage (Vùng phủ sóng 3G)
-
dongle 3G dongle (Thiết bị USB 3G (để truy cập mạng))
-
access access 3G (Truy cập mạng 3G)
-
switch to switch to 3G (Chuyển sang dùng 3G)
-
turn off turn off 3G (Tắt kết nối 3G)
Idioms
-
3G data plan
Gói dữ liệu 3G (Gói cước internet 3G)
"I need to check how much data is left on my 3G data plan."
(Tôi cần kiểm tra xem gói dữ liệu 3G của mình còn lại bao nhiêu dung lượng.)
-
3G/4G connectivity
Khả năng kết nối 3G/4G
"This old device only supports basic 3G/4G connectivity."
(Thiết bị cũ này chỉ hỗ trợ khả năng kết nối 3G/4G cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
3g
Danh từThế hệ thứ ba của công nghệ viễn thông di động, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn 2G.
"The 3G network allowed for faster mobile internet browsing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "3g".
