(Top Banner Ad)
lucid dreamer
B2
noun B2 Tâm lý học, Nghiên cứu giấc ngủ

lucid dreamer

UK: /ˈluːsɪd ˈdriːmə(r)/ • US: /ˈluːsɪd ˈdriːmər/

Nghĩa tiếng Việt

người mơ sáng suốt người có giấc mơ sáng suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who experiences lucid dreams, i.e., dreams in which the dreamer is aware that they are dreaming.

Vietnamese Meaning

Người trải nghiệm giấc mơ sáng suốt, tức là giấc mơ trong đó người mơ nhận thức được rằng mình đang mơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a lucid dreamer and often controls the narrative of her dreams."

    "Cô ấy là một người mơ sáng suốt và thường kiểm soát cốt truyện giấc mơ của mình."

  • "Becoming a lucid dreamer takes practice and dedication."

    "Trở thành một người mơ sáng suốt cần sự luyện tập và tận tâm."

  • "Many lucid dreamers use specific techniques to induce lucidity."

    "Nhiều người mơ sáng suốt sử dụng các kỹ thuật cụ thể để tạo ra sự sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lucid Minh bạch, dễ hiểu; tỉnh táo (trong giấc mơ)
Noun lucidity Sự minh bạch, sự rõ ràng; sự tỉnh táo (trong giấc mơ)
Verb dream Mơ, mơ mộng
Noun dream Giấc mơ
Noun dreamer Người mơ mộng; người có nhiều ước mơ

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nghiên cứu giấc ngủ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lucidus
English
lucid
English
dreamer
English
lucid dreamer

Nguồn gốc của 'Lucid'

Từ 'lucid' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lucidus', có nghĩa là 'sáng sủa' hoặc 'rõ ràng'. Ý tưởng về sự rõ ràng và nhận thức này sau đó được áp dụng cho trạng thái mơ, tạo ra khái niệm 'lucid dreaming'.

Usage Note

Cụm từ 'lucid dreamer' chỉ một người, không phải trạng thái hay hành động. Cần phân biệt với 'lucid dream' (giấc mơ sáng suốt) là danh từ chỉ loại giấc mơ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lucid dreamer
  • skilled skilled lucid dreamer
    (người mơ tỉnh giấc có kỹ năng)
  • experienced experienced lucid dreamer
    (người mơ tỉnh giấc có kinh nghiệm)
Verb + lucid dreamer
  • be be a lucid dreamer
    (là một người mơ tỉnh giấc)
  • become become a lucid dreamer
    (trở thành một người mơ tỉnh giấc)
  • train train to be a lucid dreamer
    (tập luyện để trở thành một người mơ tỉnh giấc)

Idioms

  • living the dream

    Sống một cuộc sống lý tưởng, như trong mơ.

    "After winning the lottery, he's living the dream."

    (Sau khi trúng số độc đắc, anh ấy đang sống một cuộc sống như mơ.)

  • dream on

    Đừng mơ mộng hão huyền, không thể nào.

    "You think you'll get that promotion? Dream on!"

    (Bạn nghĩ bạn sẽ được thăng chức sao? Đừng mơ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lucid dreamer

noun
Lật mặt

Người trải nghiệm giấc mơ sáng suốt, tức là giấc mơ trong đó người mơ nhận thức được rằng mình đang mơ.

"She is a lucid dreamer and often controls the narrative of her dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a lucid dreamer, I would explore fantastical worlds every night.
Nếu tôi là một người mơ tỉnh táo, tôi sẽ khám phá những thế giới kỳ ảo mỗi đêm.
Phủ định
If she weren't a lucid dreamer, she wouldn't be able to control her nightmares.
Nếu cô ấy không phải là một người mơ tỉnh táo, cô ấy sẽ không thể kiểm soát những cơn ác mộng của mình.
Nghi vấn
Would you feel more in control of your life if you were a lucid dreamer?
Bạn có cảm thấy kiểm soát cuộc sống của mình tốt hơn nếu bạn là một người mơ tỉnh táo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lucid dreamer".

Lucid Dreaming trong Văn hóa

Lucid dreaming đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác nhau. Trong Phật giáo Tây Tạng, nó được coi là một phương pháp để đạt được sự giác ngộ. Nhiều người tin rằng lucid dreaming có thể giúp họ giải quyết vấn đề, cải thiện sự sáng tạo và đối mặt với nỗi sợ hãi.