(Top Banner Ad)
dream control
B2
noun B2 Tâm lý học, Giấc mơ

dream control

UK: /ˈdriːm kənˈtrəʊl/ • US: /ˈdriːm kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát giấc mơ điều khiển giấc mơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to consciously influence or manipulate the content, narrative, or setting of one's dreams.

Vietnamese Meaning

Khả năng ý thức tác động hoặc điều khiển nội dung, cốt truyện hoặc bối cảnh của giấc mơ của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing mindfulness can improve your dream control."

    "Thực hành chánh niệm có thể cải thiện khả năng kiểm soát giấc mơ của bạn."

  • "Some people use dream control to overcome their fears."

    "Một số người sử dụng khả năng kiểm soát giấc mơ để vượt qua nỗi sợ hãi của họ."

  • "Dream control is a fascinating area of psychological research."

    "Kiểm soát giấc mơ là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb to dream mơ, nằm mơ
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb to control kiểm soát, điều khiển
Noun lucid dream giấc mơ sáng suốt (giấc mơ mà người mơ nhận thức được mình đang mơ và có thể tác động đến nó)
Noun dreamer người mơ mộng, người có ước mơ
Adjective controllable có thể kiểm soát được, có thể điều khiển được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giấc mơ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draumaz
Old English
drēam
Middle English
drem
English
dream
Old French
contrerolle
Middle English
controuler
English
control

Nguồn gốc của 'dream control'

'Dream control' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'dream' (giấc mơ) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic *draumaz, mang ý nghĩa về tầm nhìn trong giấc ngủ hoặc niềm vui. Từ 'control' (kiểm soát, điều khiển) lại bắt nguồn từ tiếng Old French 'contrerolle', chỉ việc quản lý hoặc kiểm tra. Khi ghép lại, 'dream control' mô tả khả năng định hướng hoặc thao túng nội dung của giấc mơ khi một người đang mơ.

Usage Note

Dream control, often associated with lucid dreaming, involves a level of awareness during the dream state that allows the dreamer to make choices and alter the dream experience. It differs from simply having vivid dreams, as it requires active participation and manipulation. Dream control is closely linked with the practice of lucid dreaming and techniques that foster awareness during sleep.

Prepositions

over of

dream control over: ám chỉ khả năng kiểm soát toàn diện giấc mơ. dream control of: ám chỉ khả năng kiểm soát một phần hoặc khía cạnh cụ thể của giấc mơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dream control
  • conscious conscious dream control
    (kiểm soát giấc mơ có ý thức)
  • effective effective dream control
    (kiểm soát giấc mơ hiệu quả)
  • full full dream control
    (kiểm soát hoàn toàn giấc mơ)
Verb + dream control
  • practice practice dream control
    (thực hành kiểm soát giấc mơ)
  • achieve achieve dream control
    (đạt được khả năng kiểm soát giấc mơ)
  • master master dream control
    (làm chủ khả năng kiểm soát giấc mơ)
Noun phrase containing dream control
  • techniques for techniques for dream control
    (các kỹ thuật để kiểm soát giấc mơ)
  • benefits of benefits of dream control
    (những lợi ích của việc kiểm soát giấc mơ)

Idioms

  • to achieve dream control

    đạt được khả năng kiểm soát giấc mơ

    "Many people try various methods to achieve dream control for personal growth."

    (Nhiều người thử các phương pháp khác nhau để đạt được khả năng kiểm soát giấc mơ nhằm phát triển bản thân.)

  • the art of dream control

    nghệ thuật kiểm soát giấc mơ

    "Learning the art of dream control can help you overcome nightmares and enhance creativity."

    (Học nghệ thuật kiểm soát giấc mơ có thể giúp bạn vượt qua ác mộng và tăng cường sự sáng tạo.)

  • to practice dream control

    thực hành kiểm soát giấc mơ

    "With consistent effort, one can learn to practice dream control effectively."

    (Với sự nỗ lực kiên trì, người ta có thể học cách thực hành kiểm soát giấc mơ một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dream control

noun
Lật mặt

Khả năng ý thức tác động hoặc điều khiển nội dung, cốt truyện hoặc bối cảnh của giấc mơ của một người.

"Practicing mindfulness can improve your dream control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dream control is a fascinating area of study for neuroscientists.
Kiểm soát giấc mơ là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn đối với các nhà khoa học thần kinh.
Phủ định
He doesn't believe that dream control is possible.
Anh ấy không tin rằng kiểm soát giấc mơ là có thể.
Nghi vấn
Is dream control something that everyone can learn?
Kiểm soát giấc mơ có phải là điều mà ai cũng có thể học được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dream control".

Giấc mơ sáng suốt và Tự nhận thức

'Dream control' thường gắn liền mật thiết với khái niệm 'lucid dreaming' (giấc mơ sáng suốt). Đây là trạng thái khi người mơ nhận thức được rằng mình đang ở trong một giấc mơ và có khả năng điều khiển các yếu tố trong đó. Khả năng này được một số nền văn hóa và cộng đồng coi là con đường để khám phá tiềm thức, phát triển tự nhận thức, hoặc thậm chí là một hình thức thiền định trong trạng thái mơ.

Ứng dụng trong trị liệu và Sáng tạo

Việc kiểm soát giấc mơ không chỉ là một hiện tượng thú vị mà còn có các ứng dụng thực tế. Trong trị liệu tâm lý, nó có thể được sử dụng để giúp những người mắc chứng ác mộng tái diễn, cho phép họ thay đổi kịch bản đáng sợ thành trải nghiệm tích cực. Ngoài ra, nhiều nghệ sĩ, nhà khoa học và những người sáng tạo khác cũng khám phá 'dream control' như một phương tiện để kích thích ý tưởng mới, giải quyết vấn đề và mở rộng ranh giới tư duy của họ.