dreamer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người mơ mộng; người đầy những giấc mơ hoặc hay mơ mộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a dreamer who believes anything is possible."
"Anh ấy là một người mơ mộng, người tin rằng mọi thứ đều có thể."
-
"He was a dreamer, always planning grand adventures."
"Anh ấy là một người mơ mộng, luôn lên kế hoạch cho những cuộc phiêu lưu lớn."
-
"Many consider her a dreamer because she believes world peace is achievable."
"Nhiều người coi cô ấy là một người mơ mộng vì cô ấy tin rằng hòa bình thế giới là có thể đạt được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dreamer' có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ người có tầm nhìn xa, có lý tưởng lớn lao và luôn theo đuổi ước mơ. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người viển vông, không thực tế, chỉ biết mơ mộng hão huyền.
Prepositions
Sử dụng 'dreamer of' để chỉ người có ước mơ cụ thể: 'He is a dreamer of a better world.' (Anh ấy là người mơ về một thế giới tốt đẹp hơn). Sử dụng 'dreamer about' để chỉ người hay mơ mộng về điều gì đó: 'She is a dreamer about becoming a famous artist.' (Cô ấy là người mơ mộng về việc trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big dreamer (một người có ước mơ lớn)
-
day a day dreamer (một người hay mơ mộng giữa ban ngày (thường mang nghĩa không thực tế))
-
hopeless a hopeless dreamer (một người mơ mộng viển vông, không có hy vọng thực hiện)
-
romantic a romantic dreamer (một người mơ mộng lãng mạn)
-
idealistic an idealistic dreamer (một người mơ mộng đầy lý tưởng)
-
visionary a visionary dreamer (một người mơ mộng có tầm nhìn xa, có hoài bão lớn)
-
call to call someone a dreamer (gọi ai đó là người mơ mộng)
-
label to label someone a dreamer (gán mác ai đó là người mơ mộng)
-
dismiss to dismiss someone as a dreamer (gạt bỏ ai đó như một kẻ mơ mộng (ám chỉ không thực tế, không đáng tin))
Idioms
-
A starry-eyed dreamer
Một người mơ mộng ngây thơ, lãng mạn, nhìn đời qua lăng kính màu hồng (thường thiếu thực tế).
"She was a starry-eyed dreamer, always believing in the best in people and refusing to see the harsh realities."
(Cô ấy là một người mơ mộng ngây thơ, luôn tin vào những điều tốt đẹp nhất ở mọi người và từ chối nhìn nhận thực tế khắc nghiệt.)
-
A pipe dreamer
Một người có những giấc mơ hoặc kế hoạch không thực tế, viển vông, không thể trở thành hiện thực (tương tự 'pipe dream' – giấc mơ hão huyền).
"People called him a pipe dreamer for wanting to build a self-sustaining colony on Mars with current technology."
(Mọi người gọi anh ấy là kẻ mơ mộng hão huyền vì muốn xây dựng một thuộc địa tự duy trì trên Sao Hỏa với công nghệ hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreamer
danh từMột người mơ mộng; người đầy những giấc mơ hoặc hay mơ mộng.
"He is a dreamer who believes anything is possible."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been such a dreamer, he would have achieved more practical success. |
Nếu anh ta không phải là một người mơ mộng như vậy, anh ta đã đạt được nhiều thành công thực tế hơn. |
| Phủ định | If she hadn't been a dreamer, she wouldn't have pursued such an unconventional career path. |
Nếu cô ấy không phải là một người mơ mộng, cô ấy đã không theo đuổi một con đường sự nghiệp khác thường như vậy. |
| Nghi vấn | Would the world have progressed as far if no one had been a dreamer? |
Thế giới có tiến xa được như vậy không nếu không ai là một người mơ mộng? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been a dreamer all her life, constantly imagining new possibilities. |
Cô ấy đã là một người mơ mộng cả đời, liên tục tưởng tượng ra những khả năng mới. |
| Phủ định | He hasn't been dreaming lately; he's been too focused on practical matters. |
Gần đây anh ấy không còn mơ mộng nữa; anh ấy quá tập trung vào những vấn đề thực tế. |
| Nghi vấn | Have you been dreaming about becoming a successful entrepreneur? |
Bạn có đang mơ về việc trở thành một doanh nhân thành đạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamer".
