(Top Banner Ad)
dreamer
B1
danh từ B1 Tâm lý học, Văn học, Xã hội học

dreamer

UK: /ˈdriːmə(r)/ • US: /ˈdriːmər/

Nghĩa tiếng Việt

người mơ mộng người có tầm nhìn kẻ mộng mơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who dreams; one who is full of dreams or given to dreaming.

Vietnamese Meaning

Một người mơ mộng; người đầy những giấc mơ hoặc hay mơ mộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a dreamer who believes anything is possible."

    "Anh ấy là một người mơ mộng, người tin rằng mọi thứ đều có thể."

  • "He was a dreamer, always planning grand adventures."

    "Anh ấy là một người mơ mộng, luôn lên kế hoạch cho những cuộc phiêu lưu lớn."

  • "Many consider her a dreamer because she believes world peace is achievable."

    "Nhiều người coi cô ấy là một người mơ mộng vì cô ấy tin rằng hòa bình thế giới là có thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Adjective dreamy mơ màng, như mơ
Adverb dreamily một cách mơ màng
Adjective dreamless không mộng mị, không mơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drēam
Old English
-ere
Middle English
dreamere
Modern English
dreamer

Nguồn gốc từ 'dreamer'

Từ 'dreamer' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'drēamere' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'người mơ'. Gốc từ 'drēam' trong tiếng Anh cổ ban đầu mang nghĩa 'niềm vui, âm nhạc' nhưng sau đó phát triển để chỉ 'hình ảnh trong giấc ngủ' hay 'mơ ước'. Khi kết hợp với hậu tố '-ere' (chỉ người thực hiện hành động), nó tạo thành 'người mơ mộng' theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ám chỉ người có ước mơ hoặc thường xuyên mơ màng.

Usage Note

Từ 'dreamer' có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ người có tầm nhìn xa, có lý tưởng lớn lao và luôn theo đuổi ước mơ. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người viển vông, không thực tế, chỉ biết mơ mộng hão huyền.

Prepositions

of about

Sử dụng 'dreamer of' để chỉ người có ước mơ cụ thể: 'He is a dreamer of a better world.' (Anh ấy là người mơ về một thế giới tốt đẹp hơn). Sử dụng 'dreamer about' để chỉ người hay mơ mộng về điều gì đó: 'She is a dreamer about becoming a famous artist.' (Cô ấy là người mơ mộng về việc trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreamer
  • big a big dreamer
    (một người có ước mơ lớn)
  • day a day dreamer
    (một người hay mơ mộng giữa ban ngày (thường mang nghĩa không thực tế))
  • hopeless a hopeless dreamer
    (một người mơ mộng viển vông, không có hy vọng thực hiện)
  • romantic a romantic dreamer
    (một người mơ mộng lãng mạn)
  • idealistic an idealistic dreamer
    (một người mơ mộng đầy lý tưởng)
  • visionary a visionary dreamer
    (một người mơ mộng có tầm nhìn xa, có hoài bão lớn)
Verb + dreamer
  • call to call someone a dreamer
    (gọi ai đó là người mơ mộng)
  • label to label someone a dreamer
    (gán mác ai đó là người mơ mộng)
  • dismiss to dismiss someone as a dreamer
    (gạt bỏ ai đó như một kẻ mơ mộng (ám chỉ không thực tế, không đáng tin))

Idioms

  • A starry-eyed dreamer

    Một người mơ mộng ngây thơ, lãng mạn, nhìn đời qua lăng kính màu hồng (thường thiếu thực tế).

    "She was a starry-eyed dreamer, always believing in the best in people and refusing to see the harsh realities."

    (Cô ấy là một người mơ mộng ngây thơ, luôn tin vào những điều tốt đẹp nhất ở mọi người và từ chối nhìn nhận thực tế khắc nghiệt.)

  • A pipe dreamer

    Một người có những giấc mơ hoặc kế hoạch không thực tế, viển vông, không thể trở thành hiện thực (tương tự 'pipe dream' – giấc mơ hão huyền).

    "People called him a pipe dreamer for wanting to build a self-sustaining colony on Mars with current technology."

    (Mọi người gọi anh ấy là kẻ mơ mộng hão huyền vì muốn xây dựng một thuộc địa tự duy trì trên Sao Hỏa với công nghệ hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreamer

danh từ
Lật mặt

Một người mơ mộng; người đầy những giấc mơ hoặc hay mơ mộng.

"He is a dreamer who believes anything is possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been such a dreamer, he would have achieved more practical success.
Nếu anh ta không phải là một người mơ mộng như vậy, anh ta đã đạt được nhiều thành công thực tế hơn.
Phủ định
If she hadn't been a dreamer, she wouldn't have pursued such an unconventional career path.
Nếu cô ấy không phải là một người mơ mộng, cô ấy đã không theo đuổi một con đường sự nghiệp khác thường như vậy.
Nghi vấn
Would the world have progressed as far if no one had been a dreamer?
Thế giới có tiến xa được như vậy không nếu không ai là một người mơ mộng?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a dreamer all her life, constantly imagining new possibilities.
Cô ấy đã là một người mơ mộng cả đời, liên tục tưởng tượng ra những khả năng mới.
Phủ định
He hasn't been dreaming lately; he's been too focused on practical matters.
Gần đây anh ấy không còn mơ mộng nữa; anh ấy quá tập trung vào những vấn đề thực tế.
Nghi vấn
Have you been dreaming about becoming a successful entrepreneur?
Bạn có đang mơ về việc trở thành một doanh nhân thành đạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamer".

Ý nghĩa đa chiều của 'dreamer'

Từ 'dreamer' có thể mang cả sắc thái tích cực và tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở nghĩa tích cực, nó chỉ người có tầm nhìn, dám nghĩ lớn, dám ước mơ những điều vĩ đại và truyền cảm hứng cho người khác. Tuy nhiên, ở nghĩa tiêu cực, nó có thể ám chỉ người thiếu thực tế, chỉ biết mơ mộng mà không hành động, hoặc có những ý tưởng viển vông không thể thực hiện.

'Dreamer' trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'dreamer' thường xuất hiện mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng, tượng trưng cho những khao khát và hoài bão của con người. Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất là bài hát 'Imagine' của John Lennon, kêu gọi mọi người sống như những 'dreamer' để hình dung một thế giới hòa bình, không biên giới. Nhiều nhân vật trong phim ảnh và văn học cũng được xây dựng với hình ảnh 'dreamer', đại diện cho khao khát vượt lên thực tại và tìm kiếm những điều tốt đẹp hơn cho bản thân và thế giới.