(Top Banner Ad)
reporter gene
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

reporter gene

UK: /rɪˈpɔːtə(r) dʒiːn/ • US: /rɪˈpɔːrtər dʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

gen báo cáo gen chỉ thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gene whose expression is easily and quantifiably measured; used to monitor gene expression or function.

Vietnamese Meaning

Một gen mà sự biểu hiện của nó có thể được đo lường một cách dễ dàng và định lượng; được sử dụng để theo dõi sự biểu hiện hoặc chức năng của gen khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The luciferase reporter gene was used to assess the activity of the promoter."

    "Gen chỉ thị luciferase đã được sử dụng để đánh giá hoạt động của promoter."

  • "A common reporter gene is GFP, which emits green fluorescence when expressed."

    "Một gen chỉ thị phổ biến là GFP, phát ra huỳnh quang màu xanh lá cây khi được biểu hiện."

  • "Reporter gene assays are widely used in drug discovery."

    "Các xét nghiệm gen chỉ thị được sử dụng rộng rãi trong việc khám phá thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị di truyền)
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Noun genetics di truyền học
Adverb genetically về mặt di truyền
Noun genome bộ gen
Noun reporter người báo cáo, chất báo cáo
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun report bản báo cáo, tin tức
Adjective reporting liên quan đến việc báo cáo

Synonyms

marker gene (gen đánh dấu)

Related Words

promoter (vùng khởi động)luciferase (luciferase (enzyme phát sáng))GFP (Green Fluorescent Protein) (GFP (Protein huỳnh quang xanh))beta-galactosidase (beta-galactosidase (enzyme thủy phân lactose))transfection (sự chuyển gen)

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genos
English (1909)
gene
Latin
reportare
English (15th C.)
reporter
English (Modern Scientific)
reporter gene

Nguồn gốc từ 'Gene'

Từ 'gene' (gen) được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909, lấy cảm hứng từ từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'sự sinh ra', 'dòng dõi' hoặc 'con cháu'. Nó dùng để chỉ đơn vị cơ bản của sự di truyền, mang thông tin quyết định các đặc điểm của sinh vật.

Nguồn gốc từ 'Reporter'

Từ 'reporter' (người/vật báo cáo) xuất phát từ động từ 'report' (báo cáo), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare' (mang về, báo cáo). Trong ngữ cảnh khoa học, 'reporter' được dùng để chỉ thứ gì đó 'tiết lộ' hoặc 'hiển thị' một sự kiện hoặc quá trình sinh học, thường là bằng cách tạo ra một tín hiệu dễ phát hiện.

Sự kết hợp 'Reporter Gene'

Thuật ngữ 'reporter gene' (gen báo cáo) là sự kết hợp của hai từ này, nghĩa là một gen 'tiết lộ' hoặc 'cho biết' về hoạt động của một gen khác hoặc một quá trình sinh học trong tế bào. Gen báo cáo tạo ra một sản phẩm (ví dụ: protein huỳnh quang, enzyme) mà các nhà khoa học có thể dễ dàng đo lường để theo dõi các sự kiện sinh học.

Usage Note

Reporter gene thường được gắn vào một promoter của một gen khác mà người ta muốn nghiên cứu. Khi promoter đó được kích hoạt, reporter gene cũng sẽ được biểu hiện, và mức độ biểu hiện của reporter gene (thường thông qua một sản phẩm dễ phát hiện như enzyme, protein huỳnh quang) sẽ phản ánh mức độ hoạt động của promoter đó. Nó cho phép các nhà khoa học định lượng và nghiên cứu sự biểu hiện gen trong các điều kiện khác nhau hoặc trong các loại tế bào khác nhau.

Prepositions

of in

‘of’ (the reporter gene): chỉ mối liên hệ sở hữu, thuộc về. Ví dụ: 'The expression of the reporter gene'. ‘in’ (the cells/organism): chỉ vị trí, nơi reporter gene được biểu hiện. Ví dụ: 'The reporter gene is expressed in the cells'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reporter gene
  • fluorescent fluorescent reporter gene
    (gen báo cáo huỳnh quang)
  • luciferase luciferase reporter gene
    (gen báo cáo luciferase)
  • inducible inducible reporter gene
    (gen báo cáo cảm ứng (có thể kích hoạt))
  • stable stable reporter gene
    (gen báo cáo ổn định)
Verb + reporter gene
  • express express a reporter gene
    (biểu hiện một gen báo cáo)
  • introduce introduce a reporter gene
    (đưa một gen báo cáo vào)
  • use use a reporter gene
    (sử dụng một gen báo cáo)
  • activate activate a reporter gene
    (kích hoạt một gen báo cáo)
Reporter gene + Noun
  • assay reporter gene assay
    (xét nghiệm gen báo cáo)
  • expression reporter gene expression
    (sự biểu hiện của gen báo cáo)
  • construct reporter gene construct
    (cấu trúc gen báo cáo)
  • system reporter gene system
    (hệ thống gen báo cáo)

Idioms

  • reporter gene assay

    xét nghiệm gen báo cáo (một phương pháp dùng gen báo cáo để đo lường hoạt động gen hoặc phản ứng tế bào)

    "We used a luciferase reporter gene assay to quantify transcriptional activity."

    (Chúng tôi đã sử dụng xét nghiệm gen báo cáo luciferase để định lượng hoạt động phiên mã.)

  • reporter gene construct

    cấu trúc gen báo cáo (một đoạn DNA được thiết kế chứa gen báo cáo và các yếu tố điều hòa cần thiết)

    "The new reporter gene construct allowed for more sensitive detection."

    (Cấu trúc gen báo cáo mới cho phép phát hiện nhạy hơn.)

  • reporter gene expression analysis

    phân tích biểu hiện gen báo cáo (quá trình đánh giá mức độ sản xuất protein từ gen báo cáo để suy ra hoạt động của gen đích)

    "Reporter gene expression analysis revealed the effects of the drug on gene regulation."

    (Phân tích biểu hiện gen báo cáo đã cho thấy tác động của thuốc lên sự điều hòa gen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reporter gene

noun
Lật mặt

Một gen mà sự biểu hiện của nó có thể được đo lường một cách dễ dàng và định lượng; được sử dụng để theo dõi sự biểu hiện hoặc chức năng của gen khác.

"The luciferase reporter gene was used to assess the activity of the promoter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers have successfully implemented a reporter gene in their experiment.
Các nhà nghiên cứu đã triển khai thành công một gen báo cáo trong thí nghiệm của họ.
Phủ định
They have not yet identified a suitable reporter gene for this particular application.
Họ vẫn chưa xác định được một gen báo cáo phù hợp cho ứng dụng cụ thể này.
Nghi vấn
Has the lab already used this reporter gene in previous studies?
Phòng thí nghiệm đã sử dụng gen báo cáo này trong các nghiên cứu trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reporter gene".

Công cụ vàng trong nghiên cứu sinh học

Gen báo cáo là một công cụ không thể thiếu trong sinh học phân tử và công nghệ sinh học hiện đại. Chúng cho phép các nhà khoa học 'nhìn thấy' khi nào, ở đâu và mức độ một gen cụ thể được bật hoặc tắt trong tế bào. Điều này đã cách mạng hóa khả năng hiểu biết của chúng ta về cách các gen hoạt động trong các quá trình sinh học bình thường và trong sự phát triển của bệnh tật, từ đó mở ra cánh cửa cho nhiều khám phá khoa học quan trọng.

Đẩy nhanh phát triển thuốc và điều trị bệnh

Nhờ gen báo cáo, các nhà nghiên cứu có thể thử nghiệm hiệu quả của các loại thuốc mới hoặc các phương pháp điều trị tiềm năng một cách nhanh chóng và chính xác. Bằng cách gắn gen báo cáo vào các gen liên quan đến bệnh, họ có thể quan sát xem liệu một hợp chất có tác dụng thay đổi hoạt động của gen đó hay không. Điều này đóng vai trò then chốt trong quá trình sàng lọc thuốc, giúp đẩy nhanh việc phát triển các liệu pháp mới cho nhiều căn bệnh, từ ung thư đến rối loạn thần kinh.