(Top Banner Ad)
lumbar support
B1
noun B1 Công thái học/Y học/Thiết kế

lumbar support

UK: /ˈlʌm.bɑːr səˈpɔːt/ • US: /ˈlʌm.bɑːr səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ thắt lưng đệm đỡ thắt lưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A support for the lower back, especially in a chair or vehicle seat.

Vietnamese Meaning

Một hỗ trợ cho phần lưng dưới, đặc biệt là trong ghế hoặc ghế xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office chair has excellent lumbar support."

    "Chiếc ghế văn phòng mới có hỗ trợ thắt lưng tuyệt vời."

  • "Many car seats now come with adjustable lumbar support."

    "Nhiều ghế ô tô hiện nay đi kèm với hỗ trợ thắt lưng có thể điều chỉnh."

  • "Proper lumbar support can help prevent back pain."

    "Hỗ trợ thắt lưng phù hợp có thể giúp ngăn ngừa đau lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lumbar thuộc về vùng thắt lưng
Noun support sự hỗ trợ, chỗ dựa
Verb support hỗ trợ, nâng đỡ

Synonyms

back support (hỗ trợ lưng)lower back support (hỗ trợ lưng dưới)

Related Words

Subject Area

Công thái học/Y học/Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lumbus (loin)
English
lumbar
English
support
English
lumbar support

Nguồn gốc của 'lumbar support'

Cụm từ 'lumbar support' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lumbus', có nghĩa là 'eo, thắt lưng'. Trong tiếng Anh, 'lumbar' dùng để chỉ vùng thắt lưng của bạn. Vì vậy, 'lumbar support' đơn giản là sự hỗ trợ cho vùng thắt lưng, được thiết kế để giúp bạn ngồi thoải mái hơn và tránh đau lưng.

Usage Note

Lumbar support tập trung vào việc hỗ trợ phần thắt lưng (lumbar region) của cột sống. Mục đích là để duy trì độ cong tự nhiên của cột sống dưới và giảm áp lực lên các đốt sống, từ đó giảm đau lưng và cải thiện tư thế. Không nên nhầm lẫn với 'back support' nói chung, vốn có thể hỗ trợ toàn bộ lưng.

Prepositions

in for

Dùng 'lumbar support in [chair/car]' để chỉ vị trí của hỗ trợ thắt lưng. Dùng 'lumbar support for [back pain]' để chỉ mục đích sử dụng của hỗ trợ thắt lưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lumbar support
  • adjustable lumbar support
    (hỗ trợ thắt lưng có thể điều chỉnh)
  • good lumbar support
    (hỗ trợ thắt lưng tốt)
  • adequate lumbar support
    (hỗ trợ thắt lưng đầy đủ)
Verb + lumbar support
  • provide lumbar support
    (cung cấp hỗ trợ thắt lưng)
  • offer lumbar support
    (đề nghị hỗ trợ thắt lưng)
  • improve lumbar support
    (cải thiện hỗ trợ thắt lưng)
Lumbar support + Noun
  • lumbar support cushion
    (đệm hỗ trợ thắt lưng)
  • lumbar support system
    (hệ thống hỗ trợ thắt lưng)
  • lumbar support feature
    (tính năng hỗ trợ thắt lưng)

Idioms

  • Not directly related to idiom but can be rephrased: 'Have someone's back'

    Ủng hộ ai đó, hỗ trợ ai đó (tương tự như hỗ trợ lưng về mặt nghĩa bóng)

    "Don't worry, I've got your back."

    (Đừng lo, tôi sẽ ủng hộ bạn.)

  • Pain in the back

    Một điều gì đó gây khó chịu, bực mình (ám chỉ đến đau lưng)

    "Dealing with the new software is a real pain in the back."

    (Việc sử dụng phần mềm mới thực sự là một điều gây khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumbar support

noun
Lật mặt

Một hỗ trợ cho phần lưng dưới, đặc biệt là trong ghế hoặc ghế xe.

"The new office chair has excellent lumbar support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumbar support".

Tầm quan trọng của tư thế ngồi đúng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc chú trọng đến sức khỏe cột sống và tư thế ngồi đúng ngày càng tăng. 'Lumbar support' trở thành một tính năng quan trọng trong thiết kế ghế văn phòng, ghế xe hơi, và các sản phẩm khác nhằm giảm thiểu các vấn đề về lưng do ngồi nhiều.

Thoải mái và năng suất

Ở nhiều công ty, việc cung cấp ghế có 'lumbar support' tốt cho nhân viên được xem là một khoản đầu tư vào sức khỏe và năng suất làm việc. Người ta tin rằng khi nhân viên cảm thấy thoải mái, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn.