lumbar support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A support for the lower back, especially in a chair or vehicle seat.
Vietnamese Meaning
Một hỗ trợ cho phần lưng dưới, đặc biệt là trong ghế hoặc ghế xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office chair has excellent lumbar support."
"Chiếc ghế văn phòng mới có hỗ trợ thắt lưng tuyệt vời."
-
"Many car seats now come with adjustable lumbar support."
"Nhiều ghế ô tô hiện nay đi kèm với hỗ trợ thắt lưng có thể điều chỉnh."
-
"Proper lumbar support can help prevent back pain."
"Hỗ trợ thắt lưng phù hợp có thể giúp ngăn ngừa đau lưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lumbar support tập trung vào việc hỗ trợ phần thắt lưng (lumbar region) của cột sống. Mục đích là để duy trì độ cong tự nhiên của cột sống dưới và giảm áp lực lên các đốt sống, từ đó giảm đau lưng và cải thiện tư thế. Không nên nhầm lẫn với 'back support' nói chung, vốn có thể hỗ trợ toàn bộ lưng.
Prepositions
Dùng 'lumbar support in [chair/car]' để chỉ vị trí của hỗ trợ thắt lưng. Dùng 'lumbar support for [back pain]' để chỉ mục đích sử dụng của hỗ trợ thắt lưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjustable lumbar support (hỗ trợ thắt lưng có thể điều chỉnh)
-
good lumbar support (hỗ trợ thắt lưng tốt)
-
adequate lumbar support (hỗ trợ thắt lưng đầy đủ)
-
provide lumbar support (cung cấp hỗ trợ thắt lưng)
-
offer lumbar support (đề nghị hỗ trợ thắt lưng)
-
improve lumbar support (cải thiện hỗ trợ thắt lưng)
-
lumbar support cushion (đệm hỗ trợ thắt lưng)
-
lumbar support system (hệ thống hỗ trợ thắt lưng)
-
lumbar support feature (tính năng hỗ trợ thắt lưng)
Idioms
-
Not directly related to idiom but can be rephrased: 'Have someone's back'
Ủng hộ ai đó, hỗ trợ ai đó (tương tự như hỗ trợ lưng về mặt nghĩa bóng)
"Don't worry, I've got your back."
(Đừng lo, tôi sẽ ủng hộ bạn.)
-
Pain in the back
Một điều gì đó gây khó chịu, bực mình (ám chỉ đến đau lưng)
"Dealing with the new software is a real pain in the back."
(Việc sử dụng phần mềm mới thực sự là một điều gây khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lumbar support
nounMột hỗ trợ cho phần lưng dưới, đặc biệt là trong ghế hoặc ghế xe.
"The new office chair has excellent lumbar support."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumbar support".
