posture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which someone holds their body when standing or sitting; a particular way of behaving or dealing with something.
Vietnamese Meaning
Tư thế, dáng điệu (cách ai đó giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi); một cách cư xử hoặc đối phó với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a very bad posture."
"Anh ấy có tư thế rất xấu."
-
"Yoga can improve your posture."
"Yoga có thể cải thiện tư thế của bạn."
-
"The government is posturing over the issue."
"Chính phủ đang làm ra vẻ về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về tư thế vật lý, 'posture' đề cập đến cách cơ thể được giữ thẳng đứng. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó ám chỉ một thái độ, lập trường hoặc cách tiếp cận vấn đề.
Prepositions
‘In a posture of’: ở một tư thế nào đó (ví dụ: in a posture of prayer).
'With (good/bad) posture': có tư thế (tốt/xấu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good posture (tư thế tốt)
-
bad bad posture (tư thế xấu)
-
upright upright posture (tư thế thẳng đứng)
-
slumped slumped posture (tư thế gù lưng, khom lưng)
-
relaxed relaxed posture (tư thế thoải mái)
-
defensive defensive posture (tư thế phòng thủ (cả nghĩa đen và bóng))
-
aggressive aggressive posture (thái độ hung hăng)
-
maintain maintain posture (duy trì tư thế)
-
adopt adopt a posture (thể hiện một thái độ/quan điểm; có một tư thế)
-
correct correct posture (chỉnh sửa tư thế)
-
improve improve one's posture (cải thiện tư thế của ai đó)
-
strike strike a posture (làm dáng, tạo dáng)
Idioms
-
strike a posture
tạo dáng, làm bộ, làm ra vẻ (thường để gây ấn tượng hoặc thể hiện điều gì đó không thật)
"He struck a heroic posture for the camera, pretending to be brave."
(Anh ấy tạo dáng anh hùng trước máy ảnh, vờ như mình dũng cảm.)
-
adopt a posture (of something)
thể hiện một thái độ, quan điểm (thường là để đối phó với tình hình nào đó)
"The government adopted a cautious posture towards the new trade agreement."
(Chính phủ đã thể hiện thái độ thận trọng đối với hiệp định thương mại mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posture
danh từTư thế, dáng điệu (cách ai đó giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi); một cách cư xử hoặc đối phó với điều gì đó.
"He has a very bad posture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posture".
