(Top Banner Ad)
posture
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

posture

UK: /ˈpɒs.tʃər/ • US: /ˈpɑːs.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

tư thế dáng điệu thái độ lập trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which someone holds their body when standing or sitting; a particular way of behaving or dealing with something.

Vietnamese Meaning

Tư thế, dáng điệu (cách ai đó giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi); một cách cư xử hoặc đối phó với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a very bad posture."

    "Anh ấy có tư thế rất xấu."

  • "Yoga can improve your posture."

    "Yoga có thể cải thiện tư thế của bạn."

  • "The government is posturing over the issue."

    "Chính phủ đang làm ra vẻ về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun posture tư thế, dáng điệu (cách giữ cơ thể); thái độ, quan điểm
Verb posture tạo dáng, làm bộ, phô trương (để gây ấn tượng)
Adjective postural thuộc về tư thế
Noun posturing sự làm dáng, sự phô trương (thái độ hoặc ý kiến không thành thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positura
Old French
posture
Middle English
posture
Modern English
posture

Nguồn gốc từ La-tinh cổ đại

Từ 'posture' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'positura' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'tình trạng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'posture' và được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa về dáng điệu hay tư thế của cơ thể. Từ này nhấn mạnh cách chúng ta 'đặt' hoặc 'định vị' cơ thể mình.

Usage Note

Khi nói về tư thế vật lý, 'posture' đề cập đến cách cơ thể được giữ thẳng đứng. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó ám chỉ một thái độ, lập trường hoặc cách tiếp cận vấn đề.

Prepositions

in with

‘In a posture of’: ở một tư thế nào đó (ví dụ: in a posture of prayer).
'With (good/bad) posture': có tư thế (tốt/xấu)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + posture
  • good good posture
    (tư thế tốt)
  • bad bad posture
    (tư thế xấu)
  • upright upright posture
    (tư thế thẳng đứng)
  • slumped slumped posture
    (tư thế gù lưng, khom lưng)
  • relaxed relaxed posture
    (tư thế thoải mái)
  • defensive defensive posture
    (tư thế phòng thủ (cả nghĩa đen và bóng))
  • aggressive aggressive posture
    (thái độ hung hăng)
Verb + posture
  • maintain maintain posture
    (duy trì tư thế)
  • adopt adopt a posture
    (thể hiện một thái độ/quan điểm; có một tư thế)
  • correct correct posture
    (chỉnh sửa tư thế)
  • improve improve one's posture
    (cải thiện tư thế của ai đó)
  • strike strike a posture
    (làm dáng, tạo dáng)

Idioms

  • strike a posture

    tạo dáng, làm bộ, làm ra vẻ (thường để gây ấn tượng hoặc thể hiện điều gì đó không thật)

    "He struck a heroic posture for the camera, pretending to be brave."

    (Anh ấy tạo dáng anh hùng trước máy ảnh, vờ như mình dũng cảm.)

  • adopt a posture (of something)

    thể hiện một thái độ, quan điểm (thường là để đối phó với tình hình nào đó)

    "The government adopted a cautious posture towards the new trade agreement."

    (Chính phủ đã thể hiện thái độ thận trọng đối với hiệp định thương mại mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posture

danh từ
Lật mặt

Tư thế, dáng điệu (cách ai đó giữ cơ thể khi đứng hoặc ngồi); một cách cư xử hoặc đối phó với điều gì đó.

"He has a very bad posture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posture".

Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp phi ngôn ngữ

Tư thế là một phần quan trọng của ngôn ngữ cơ thể, truyền tải thông điệp về sự tự tin, tâm trạng, hoặc ý định của một người mà không cần lời nói. Ví dụ, một tư thế thẳng lưng, vai mở rộng có thể thể hiện sự tự tin và cởi mở, trong khi tư thế khép nép, gù lưng có thể cho thấy sự e ngại, thiếu tự tin hoặc phòng thủ.

Tầm quan trọng đối với sức khỏe và tinh thần

Duy trì tư thế đúng đắn là rất quan trọng đối với sức khỏe cột sống và tổng thể. Tư thế xấu có thể dẫn đến đau lưng, đau cổ, đau đầu và các vấn đề cơ xương khớp khác. Ngoài ra, tư thế còn ảnh hưởng đến tâm trạng và năng lượng; một tư thế mạnh mẽ, tự tin có thể giúp cải thiện sự tự tin và giảm căng thẳng.